Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Bạn đã làm được bao nhiêu bài tập?

Bài 44 · 4 phần

Tuan và Yumi đang ở lớp học ngôn ngữ. Tuan muốn hỏi Yumi đã làm được bao nhiêu bài tập.

Section

4

Nội dung

21

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bạn đã làm được bao nhiêu bài tập?

Tuan và Yumi đang ở lớp học ngôn ngữ. Tuan muốn hỏi Yumi đã làm được bao nhiêu bài tập.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Bạn đã làm được bao nhiêu bài tập?

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hi Yumi, are you ready in language class?
Tuan Nguyen: How many have you done?
Yumi Nakamura: I have done six.
Tuan Nguyen: I have not done the last two yet.
Yumi Nakamura: Do you need help?
Tuan Nguyen: Yes, this one.
Yumi Nakamura: Okay, let's stay on this page.
Tuan Nguyen: Good. We can stay here at language class.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHi Yumi, are you ready in language class?Chào Yumi, bạn sẵn sàng ở lớp học ngôn ngữ chưa?
Tuan NguyenHow many have you done?Bạn đã làm được bao nhiêu rồi?
Yumi NakamuraI have done six.Mình đã làm được sáu.
Tuan NguyenI have not done the last two yet.Mình vẫn chưa làm hai bài cuối.
Yumi NakamuraDo you need help?Bạn có cần giúp không?
Tuan NguyenYes, this one.Vâng, bài này.
Yumi NakamuraOkay, let's stay on this page.Được, chúng ta hãy ở lại trang này.
Tuan NguyenGood. We can stay here at language class.Tốt. Chúng ta có thể ở lại đây trong lớp học ngôn ngữ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
balloon/bə'lu:n/Khí cầu, bóng bay——Vocabulary pool
captain/'kæptin/Người chỉ huy, người lãnh đạo——Vocabulary pool
differently/'difrəntli/Một cách khác biệt, một cách khác nhau——Vocabulary pool
establish/is'tæbliʃ/Thành lập, thiết lập, lập nên——Vocabulary pool
heating/'hi:tiɳ/Hệ thống sưởi, thiết bị sưởi——Vocabulary pool
kilo/'ki:lou/Kilôgam——Vocabulary pool
material/mə'tiəriəl/Chất liệu, vật liệu——Vocabulary pool
onion/'ʌnjən/Củ hành——Vocabulary pool
plural/'pluərəl/Số nhiều, dạng số nhiều——Vocabulary pool
regret/ri'gret/Sự hối tiếc, lòng thương tiếc——Vocabulary pool
screen/skri:n/Vật che chắn, màn che——Vocabulary pool
slowly/'slouli/Một cách chậm rãi, không nhanh——Vocabulary pool
underwater/'ʌndə,wɔ:tə/Ở dưới mặt nước, ngập nước——Vocabulary pool
wood/wud/Gỗ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

The letters are important. They are needed this afternoon.

Typing began at nine o'clock.

The worker continued without a coffee break.

Most letters are complete. Only two remain.

The worker decides to finish the last two before lunch.
The letters are important. They are needed this afternoon.

Những lá thư rất quan trọng. Chúng cần có vào chiều nay.

Typing began at nine o'clock.

Việc đánh máy bắt đầu lúc chín giờ.

The worker continued without a coffee break.

Người nhân viên tiếp tục làm việc mà không nghỉ giải lao uống cà phê.

Most letters are complete. Only two remain.

Hầu hết các lá thư đã hoàn thành. Chỉ còn hai lá thư.

The worker decides to finish the last two before lunch.

Người nhân viên quyết định hoàn thành hai lá thư cuối trước bữa trưa.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

How many have you done?

Bạn đã làm được bao nhiêu?

Cấu trúc
How many have you done?
Giải thích
Dùng để hỏi ai đó đã hoàn thành được bao nhiêu việc trong một nhóm các việc cùng loại. Trong hội thoại, Tuan dùng câu này để hỏi Yumi về số bài tập đã làm.

Ví dụ

  • Yumi, how many exercises have you done?

    Yumi, bạn đã làm được bao nhiêu bài tập?

Mẫu ngữ pháp

Giving a number

Đưa ra một con số

Cấu trúc
Giving a number
Giải thích
Khi ai đó hỏi 'How many...?', ta trả lời bằng một con số cụ thể. Yumi trả lời 'six' để cho biết số bài tập đã hoàn thành.

Ví dụ

  • Yumi answers, 'I have done six.'

    Yumi trả lời: 'Mình đã làm được sáu.'

Mẫu ngữ pháp

Not yet for the last items.

Chưa xong những mục cuối cùng

Cấu trúc
Not yet for the last items.
Giải thích
Dùng để nói rằng phần cuối của một danh sách hoặc nhóm việc vẫn chưa được hoàn thành. Tuan dùng cấu trúc này để nói anh ấy chưa làm hai bài cuối.

Ví dụ

  • Tuan says, 'I have not done the last two yet.'

    Tuấn nói: 'Mình vẫn chưa làm hai bài cuối.'

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bạn đã làm được bao nhiêu bài tập?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.