Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Trong lớp học ngôn ngữ: Tôi có thể / Tôi không thể

Bài 4 · 4 phần

Tuan và Yumi đang ngồi trong lớp học ngôn ngữ. Họ nói về những gì họ có thể và không thể làm.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trong lớp học ngôn ngữ: Tôi có thể / Tôi không thể

Tuan và Yumi đang ngồi trong lớp học ngôn ngữ. Họ nói về những gì họ có thể và không thể làm.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Trong lớp học ngôn ngữ: Tôi có thể / Tôi không thể

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: Let's sit in the back row, Tuan.
Tuan Nguyen: I can read this short text.
Yumi Nakamura: I cannot hear from the back row.
Tuan Nguyen: Can you repeat that slowly?
Yumi Nakamura: I can repeat it, but only a little.
Tuan Nguyen: Let's write 'can' and 'cannot' on the board.
Yumi Nakamura: We stay in Language class for one hour.
Tuan Nguyen: Yes, we stay in this classroom the whole time.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraLet's sit in the back row, Tuan.Chúng ta ngồi ở hàng ghế sau nhé, Tuấn.
Tuan NguyenI can read this short text.Mình có thể đọc đoạn văn ngắn này.
Yumi NakamuraI cannot hear from the back row.Mình không thể nghe được từ hàng ghế sau.
Tuan NguyenCan you repeat that slowly?Bạn có thể nhắc lại điều đó chậm rãi được không?
Yumi NakamuraI can repeat it, but only a little.Mình có thể nhắc lại, nhưng chỉ một chút thôi.
Tuan NguyenLet's write 'can' and 'cannot' on the board.Chúng ta viết 'can' và 'cannot' lên bảng nhé.
Yumi NakamuraWe stay in Language class for one hour.Chúng ta ở lại lớp học ngôn ngữ trong một giờ.
Tuan NguyenYes, we stay in this classroom the whole time.Ừ, chúng ta ở lại trong phòng học này suốt cả thời gian đó.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
abroad/ə'brɔ:d/Ở nước ngoài, ra nước ngoài——Vocabulary pool
advantage/əb'vɑ:ntidʤ/Lợi thế, ưu thế——Vocabulary pool
batch/bætʃ/Mẻ (đồ nướng, nấu)——Vocabulary pool
chairman/'tʃeəmən/Chủ tịch——Vocabulary pool
discover/dis'kʌvə/Khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra——Vocabulary pool
feather/'feðə/Lông vũ, lông chim——Vocabulary pool
honey/'hʌni/Mật ong——Vocabulary pool
law/lɔ:/Luật, pháp luật——Vocabulary pool
missing/'misiɳ/Vắng mặt, thiếu, không có mặt——Vocabulary pool
painter/peintə/Họa sĩ——Vocabulary pool
powerful/'pauəful/Có sức mạnh lớn, hùng mạnh, mạnh mẽ——Vocabulary pool
retired/ri'taiəd/Đã về hưu, đã nghỉ hưu——Vocabulary pool
separate/'seprit/Riêng biệt, tách rời——Vocabulary pool
textbook/'tekstbuk/Sách giáo khoa——Vocabulary pool
upset/ʌp'set/Buồn bã, khó chịu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Yumi Nakamura began six months ago. At first, she had no understanding of English.

She practiced every day with short texts. This daily practice helped her speak a little.

A dictionary now makes some difficult writing readable for her.

Her progress was gradual, not sudden.

She plans to continue the same daily practice next year.
Yumi Nakamura began six months ago. At first, she had no understanding of English.

Yumi Nakamura bắt đầu sáu tháng trước. Lúc đầu, cô ấy không hiểu gì về tiếng Anh.

She practiced every day with short texts. This daily practice helped her speak a little.

Cô ấy luyện tập mỗi ngày với những đoạn văn ngắn. Việc luyện tập hằng ngày này giúp cô ấy nói được một chút.

A dictionary now makes some difficult writing readable for her.

Một cuốn từ điển bây giờ giúp cô ấy đọc được một số văn bản khó.

Her progress was gradual, not sudden.

Sự tiến bộ của cô ấy diễn ra dần dần, không đột ngột.

She plans to continue the same daily practice next year.

Cô ấy dự định tiếp tục luyện tập hằng ngày như vậy vào năm sau.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 4

Mẫu ngữ pháp

I can + class skill.

Diễn tả khả năng làm gì.

Cấu trúc
I can + class skill.
Giải thích
Dùng 'can' + động từ nguyên mẫu (không chia) để nói ai đó có khả năng làm việc gì.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen can read the short text.

    Tuấn Nguyễn có thể đọc đoạn văn ngắn.

Mẫu ngữ pháp

I cannot + class skill.

Diễn tả không thể làm gì.

Cấu trúc
I cannot + class skill.
Giải thích
Dùng 'cannot' + động từ nguyên mẫu để nói ai đó không có khả năng làm việc gì.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura cannot hear from the back row.

    Yumi Nakamura không thể nghe được từ hàng ghế sau.

Mẫu ngữ pháp

Can you repeat that slowly?

Yêu cầu nhắc lại chậm rãi.

Cấu trúc
Can you repeat that slowly?
Giải thích
Để yêu cầu lịch sự, dùng 'Can you + động từ...?' Khi chưa nghe rõ, ta nói: 'Can you repeat that slowly?'

Ví dụ

  • Can you repeat that slowly, Yumi?

    Bạn có thể nhắc lại điều đó chậm rãi được không, Yumi?

Mẫu ngữ pháp

only + noun phrase

Chỉ ... (ngoài ra không còn gì khác)

Cấu trúc
only + noun phrase
Giải thích
Trong tiếng Anh, 'only' đứng trước danh từ hoặc cụm từ để nhấn mạnh giới hạn, ví dụ 'only one textbook' nghĩa là chỉ một quyển sách giáo khoa.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen and Yumi Nakamura have only one textbook.

    Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura chỉ có một quyển sách giáo khoa.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong lớp học ngôn ngữ: Tôi có thể / Tôi không thể” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.