Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Tại quầy thông tin du lịch

Bài 38 · 4 phần

Tại quầy thông tin du lịch, Tuấn chào Linh và hỏi đường đến công viên. Linh đề nghị chỉ bản đồ và đưa một tờ rơi.

Section

4

Nội dung

22

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại quầy thông tin du lịch

Tại quầy thông tin du lịch, Tuấn chào Linh và hỏi đường đến công viên. Linh đề nghị chỉ bản đồ và đưa một tờ rơi.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Tại quầy thông tin du lịch

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hello. I need some help.
Tuan Nguyen: Can you tell me the way to the park?
Linh Pham: Sure. I'll show you the map.
Linh Pham: Look at the map at this desk. Go straight, then turn left.
Tuan Nguyen: OK. So I go straight and then turn left.
Linh Pham: Please take this leaflet too.
Tuan Nguyen: Thank you very much.
Linh Pham: You are welcome. You can look at the map here.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHello. I need some help.Xin chào. Tôi cần một chút trợ giúp.
Tuan NguyenCan you tell me the way to the park?Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến công viên không?
Linh PhamSure. I'll show you the map.Được chứ. Tôi sẽ cho bạn xem bản đồ.
Linh PhamLook at the map at this desk. Go straight, then turn left.Hãy nhìn bản đồ tại quầy này. Đi thẳng, rồi rẽ trái.
Tuan NguyenOK. So I go straight and then turn left.Được. Vậy tôi đi thẳng rồi rẽ trái.
Linh PhamPlease take this leaflet too.Bạn cầm lấy tờ rơi này nữa nhé.
Tuan NguyenThank you very much.Cảm ơn bạn rất nhiều.
Linh PhamYou are welcome. You can look at the map here.Không có gì. Bạn có thể xem bản đồ ở đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
badminton/'bædmintən/Môn thể thao cầu lông——Vocabulary pool
camping—Việc đi cắm trại——Vocabulary pool
developed—(Địa ốc) Được phát triển, được mở mang——Vocabulary pool
error/'erə/Sự sai lầm, sự sai sót, lỗi——Vocabulary pool
harmony/'hɑ:məni/Sự hài hòa, sự cân đối——Vocabulary pool
joke/dʤouk/Lời nói đùa, câu chuyện cười——Vocabulary pool
manage/'mænidʤ/Quản lý, trông nom, điều hành——Vocabulary pool
occupation/,ɔkju'peiʃn/Nghề nghiệp, công việc——Vocabulary pool
plastic/'plæstik/Dẻo, có thể đúc khuôn——Vocabulary pool
receive/ri'si:v/Nhận, lĩnh, thu——Vocabulary pool
scarf/skɑ:f/Khăn quàng cổ, khăn choàng cổ——Vocabulary pool
slave/sleiv/Người nô lệ——Vocabulary pool
truth/tru:θ/Sự thật, chân lý——Vocabulary pool
winner/'win /Người thắng cuộc, người chiến thắng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Thank you very much for your support during the year.

The Tourist information desk will close for one week.

During the closure, staff will still receive and manage email.

Normal desk service will return in the new year.

We wish you a happy holiday.
Thank you very much for your support during the year.

Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự ủng hộ trong suốt năm qua.

The Tourist information desk will close for one week.

Quầy thông tin du lịch sẽ đóng cửa trong một tuần.

During the closure, staff will still receive and manage email.

Trong thời gian đóng cửa, nhân viên vẫn sẽ nhận và xử lý email.

Normal desk service will return in the new year.

Dịch vụ quầy bình thường sẽ trở lại vào năm mới.

We wish you a happy holiday.

Chúng tôi chúc bạn một kỳ nghỉ vui vẻ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

Asking the way

Hỏi đường đi

Cấu trúc
Asking the way
Giải thích
Dùng mẫu câu 'Can you tell me the way to ...?' để hỏi đường một cách lịch sự.

Ví dụ

  • Tuan: Can you tell me the way to the park?

    Tuấn: Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến công viên không?

Mẫu ngữ pháp

I'll show you the map.

Tôi sẽ cho bạn xem bản đồ.

Cấu trúc
I'll show you the map.
Giải thích
Dùng để đề nghị giúp ai đó bằng cách chỉ bản đồ, thường ở quầy thông tin.

Ví dụ

  • Linh: I'll show you the map, Tuan.

    Linh: Tôi sẽ cho bạn xem bản đồ, Tuấn.

Mẫu ngữ pháp

Taking a leaflet

Nhận tờ rơi

Cấu trúc
Taking a leaflet
Giải thích
Dùng câu 'Please take this leaflet too.' để mời ai đó lấy một tờ rơi.

Ví dụ

  • Linh: Please take this leaflet too.

    Linh: Bạn cầm lấy tờ rơi này nữa nhé.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại quầy thông tin du lịch” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.