Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Tan học sớm nào!

Bài 34 · 4 phần

Tại lớp học ngôn ngữ, Tuấn và Yumi nói chuyện sau khi làm xong bài tập. Giáo viên cho cả nhóm về sớm.

Section

4

Nội dung

20

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Tan học sớm nào!

Tại lớp học ngôn ngữ, Tuấn và Yumi nói chuyện sau khi làm xong bài tập. Giáo viên cho cả nhóm về sớm.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Tan học sớm nào!

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hi Yumi.
Tuan Nguyen: The teacher lets us finish early today.
Yumi Nakamura: Why?
Tuan Nguyen: Because we finished the page.
Yumi Nakamura: May we leave now?
Tuan Nguyen: Wait for the bell in this room.
Yumi Nakamura: Okay, we will stay.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHi Yumi.Chào Yumi.
Tuan NguyenThe teacher lets us finish early today.Giáo viên cho phép chúng ta kết thúc sớm hôm nay.
Yumi NakamuraWhy?Tại sao?
Tuan NguyenBecause we finished the page.Vì chúng ta đã làm xong trang bài tập.
Yumi NakamuraMay we leave now?Chúng ta có thể rời đi bây giờ không?
Tuan NguyenWait for the bell in this room.Hãy đợi chuông reo trong phòng này.
Yumi NakamuraOkay, we will stay.Được rồi, chúng ta sẽ ở lại.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
alive/ə'laiv/Sống, còn sống, đang sống——Vocabulary pool
castle/'kɑ:sl/Lâu đài——Vocabulary pool
entrance/'entrəns/Lối vào, cổng vào——Vocabulary pool
happiness/'hæpinis/Cảm giác hạnh phúc, sự sung sướng——Vocabulary pool
interest/'intrist/Sự quan tâm, sự chú ý; điều gây quan tâm——Vocabulary pool
major/'meidʤə/Lớn, quan trọng, chủ yếu——Vocabulary pool
north/nɔ:θ/Thuộc về phía bắc, ở hướng bắc——Vocabulary pool
pilot/'pailət/Phi công——Vocabulary pool
rating/'reitiɳ/Điểm số, thứ bậc, xếp hạng——Vocabulary pool
raw/rɔ:/Sống, chưa nấu chín——Vocabulary pool
satisfy/'sætisfai/Làm thỏa mãn, làm hài lòng——Vocabulary pool
sink/siɳk/Bồn rửa, chậu rửa——Vocabulary pool
trick/trik/Mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa; trò gian trá——Vocabulary pool
widely/'waidli/Ở mức độ lớn, nhiều——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

As a child, I was allowed to play outside.

After school on weekdays, my parents let me follow my own interest.

I stayed in the street near my house. The street felt alive with children.

A parent called from the entrance when it was time to come in.

That simple permission was a major part of my happiness.
As a child, I was allowed to play outside.

Khi còn nhỏ, tôi được phép ra ngoài chơi.

After school on weekdays, my parents let me follow my own interest.

Sau giờ học vào các ngày trong tuần, bố mẹ cho tôi theo đuổi sở thích của riêng mình.

I stayed in the street near my house. The street felt alive with children.

Tôi ở lại con phố gần nhà. Con phố trở nên sống động với lũ trẻ.

A parent called from the entrance when it was time to come in.

Bố hoặc mẹ gọi từ cổng vào khi đến giờ vào nhà.

That simple permission was a major part of my happiness.

Sự cho phép đơn giản đó là một phần quan trọng trong hạnh phúc của tôi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

Lets us + verb.

Cho phép chúng tôi + động từ.

Cấu trúc
Lets us + verb.
Giải thích
Dùng để nói rằng một người cho phép cả nhóm (gồm cả người nói) làm việc gì đó.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen lets us practice English in class.

    Tuấn Nguyễn cho phép chúng tôi luyện tập tiếng Anh trong lớp.

Mẫu ngữ pháp

Asking if we may leave.

Hỏi liệu chúng ta có thể rời đi.

Cấu trúc
Asking if we may leave.
Giải thích
Dùng để hỏi một cách lịch sự xem chúng ta có được phép rời khỏi nơi nào đó hay không.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura asks if we may leave the classroom.

    Yumi Nakamura hỏi liệu chúng ta có thể rời khỏi lớp học.

Mẫu ngữ pháp

Wait for the bell.

Đợi tiếng chuông.

Cấu trúc
Wait for the bell.
Giải thích
Dùng để yêu cầu hoặc bảo ai đó chờ cho đến khi chuông reo.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen says, “Wait for the bell in this room.”

    Tuấn Nguyễn nói: “Hãy đợi chuông reo trong phòng này.”

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tan học sớm nào!” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.