Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Trạm xe buýt ở đâu?

Bài 28 · 4 phần

Tại lối vào chính của tòa nhà, Tuấn gặp Linh và hỏi đường đến trạm xe buýt gần đó.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trạm xe buýt ở đâu?

Tại lối vào chính của tòa nhà, Tuấn gặp Linh và hỏi đường đến trạm xe buýt gần đó.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Trạm xe buýt ở đâu?

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Excuse me, Linh. Can you help me?
Tuan Nguyen: Can you tell me the way to the bus stop?
Linh Pham: Go straight, then left.
Tuan Nguyen: Left after the shop?
Linh Pham: Yes, then you see the shelter.
Tuan Nguyen: So I go straight, and then I turn left?
Linh Pham: That's right. The bus stop is near this door.
Tuan Nguyen: Thanks, Linh. That helps me.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenExcuse me, Linh. Can you help me?Xin lỗi, Linh. Bạn có thể giúp tôi không?
Tuan NguyenCan you tell me the way to the bus stop?Bạn có thể chỉ đường đến trạm xe buýt được không?
Linh PhamGo straight, then left.Đi thẳng, rồi rẽ trái.
Tuan NguyenLeft after the shop?Rẽ trái sau cửa hàng à?
Linh PhamYes, then you see the shelter.Đúng, sau đó bạn sẽ thấy nhà chờ xe buýt.
Tuan NguyenSo I go straight, and then I turn left?Vậy tôi đi thẳng, rồi rẽ trái phải không?
Linh PhamThat's right. The bus stop is near this door.Đúng vậy. Trạm xe buýt ở gần cửa này.
Tuan NguyenThanks, Linh. That helps me.Cảm ơn Linh. Điều đó giúp tôi nhiều.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
allow/ə'lau/Cho phép, để cho——Vocabulary pool
bill/bil/Hoá đơn——Vocabulary pool
dentist/'dentist/Nha sĩ, bác sĩ nha khoa——Vocabulary pool
endangered—Có nguy cơ tuyệt chủng——Vocabulary pool
half-price/'hɑ:f'prais/Giảm một nửa giá, bằng nửa giá thông thường——Vocabulary pool
insect/'insekt/(Động vật học) Côn trùng, sâu bọ——Vocabulary pool
low/lou/Thấp, có chiều cao nhỏ——Vocabulary pool
net/net/Thực, ròng——Vocabulary pool
photography/fə'tɔgrəfi/Thuật nhiếp ảnh, kỹ thuật chụp ảnh——Vocabulary pool
raincoat/'reinkout/Áo mưa——Vocabulary pool
running/'rʌniɳ/Sự chạy, hành động chạy——Vocabulary pool
simple/'simpl/Đơn giản, dễ hiểu, dễ làm——Vocabulary pool
tradition/trə'diʃn/Truyền thống——Vocabulary pool
west/west/Thuộc về phía tây, ở hướng tây——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

At the Building main entrance, the directory lists men's clothing on the fourth floor.

A lift near the entrance is quick and simple.

The stairs allow a simple way up to the fourth floor.

The directory entry separates the clothing floor from other departments.

Tuan chooses the stairs for extra exercise.
At the Building main entrance, the directory lists men's clothing on the fourth floor.

Ở lối vào chính của tòa nhà, bảng chỉ dẫn liệt kê quần áo nam ở tầng bốn.

A lift near the entrance is quick and simple.

Thang máy gần lối vào nhanh và đơn giản.

The stairs allow a simple way up to the fourth floor.

Cầu thang bộ cho phép một cách lên tầng bốn đơn giản.

The directory entry separates the clothing floor from other departments.

Mục trong bảng chỉ dẫn tách khu quần áo khỏi các khu khác.

Tuan chooses the stairs for extra exercise.

Tuấn chọn cầu thang bộ để vận động thêm.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 4

Mẫu ngữ pháp

Asking the way

Hỏi đường đến một nơi.

Cấu trúc
Asking the way
Giải thích
Dùng câu hỏi lịch sự bắt đầu bằng 'Can you tell me...?' hoặc 'Excuse me, where is...?' để hỏi đường.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen: Can you tell me the way to the bus stop?

    Tuấn Nguyễn: Bạn có thể chỉ đường đến trạm xe buýt được không?

Mẫu ngữ pháp

Go straight then left.

Đi thẳng rồi rẽ trái.

Cấu trúc
Go straight then left.
Giải thích
Dùng mệnh lệnh ngắn để chỉ hướng đi; 'then' nối hai bước lại với nhau.

Ví dụ

  • Linh Pham: Go straight, then left.

    Linh Phạm: Đi thẳng, rồi rẽ trái.

Mẫu ngữ pháp

Repeating two steps

Nhắc lại hai bước để xác nhận.

Cấu trúc
Repeating two steps
Giải thích
Dùng câu khẳng định dạng câu hỏi, ví dụ 'So I ..., and then I ...?', để kiểm tra lại thông tin.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen: So I go straight, and then I turn left?

    Tuấn Nguyễn: Vậy tôi đi thẳng, rồi rẽ trái phải không?

Mẫu ngữ pháp

Please + verb (polite request)

Nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự.

Cấu trúc
Please + verb (polite request)
Giải thích
Đặt 'please' trước động từ để tạo lời yêu cầu lịch sự, thường dùng khi nhờ giúp đỡ.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen: Please help me find the way.

    Tuấn Nguyễn: Làm ơn giúp tôi tìm đường.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trạm xe buýt ở đâu?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.