Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Tôi đã ăn quá nhiều

Bài 29 · 4 phần

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đang ngồi ở nhà hàng Spice Garden. Họ vừa ăn xong và nói về việc đã no.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tôi đã ăn quá nhiều

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đang ngồi ở nhà hàng Spice Garden. Họ vừa ăn xong và nói về việc đã no.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Tôi đã ăn quá nhiều

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Yumi, let's sit at this table.
Tuan Nguyen: I ate too much.
Yumi Nakamura: Do you want dessert?
Tuan Nguyen: No, thank you. I cannot eat more.
Yumi Nakamura: I ate enough.
Tuan Nguyen: Can we ask for the bill later, not now?
Yumi Nakamura: Alright, let's stay at this table.
Tuan Nguyen: We can stay here a bit longer.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenYumi, let's sit at this table.Yumi, chúng ta ngồi bàn này nhé.
Tuan NguyenI ate too much.Tôi đã ăn quá nhiều.
Yumi NakamuraDo you want dessert?Bạn có muốn món tráng miệng không?
Tuan NguyenNo, thank you. I cannot eat more.Không, cảm ơn. Tôi không thể ăn thêm được nữa.
Yumi NakamuraI ate enough.Tôi đã ăn đủ rồi.
Tuan NguyenCan we ask for the bill later, not now?Chúng ta có thể gọi hóa đơn sau, không phải bây giờ?
Yumi NakamuraAlright, let's stay at this table.Được thôi, chúng ta cứ ngồi ở bàn này.
Tuan NguyenWe can stay here a bit longer.Chúng ta có thể ngồi đây thêm một chút nữa.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
alright—ổn, được; dùng thay cho 'all right' trong văn nói——Vocabulary pool
bit/bit/một miếng nhỏ, một chút——Vocabulary pool
department store—cửa hàng bách hóa——Vocabulary pool
ending/'endiɳ/sự kết thúc, sự chấm dứt——Vocabulary pool
ham/hæm/giăm bông, đùi lợn muối/xông khói——Vocabulary pool
inspiration/,inspə'reiʃn/sự truyền cảm, cảm hứng——Vocabulary pool
luckily/'lʌkili/may mắn thay——Vocabulary pool
next/nekst/tiếp theo, sau đó——Vocabulary pool
physical/'fizikəl/(thuộc về) thể chất, vật chất——Vocabulary pool
raise/reiz/nâng lên, giơ lên——Vocabulary pool
rush/rʌʃ/sự vội vàng, vội vã——Vocabulary pool
simply/'simpli/một cách đơn giản——Vocabulary pool
traditional/trə'diʃənl/thuộc về truyền thống——Vocabulary pool
whatever/w t'ev /bất cứ cái gì, bất cứ điều gì——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This week, I worked too much.

Last night, I stayed up late. Next morning, I had a headache.

Luckily, I know the problem. The headache links to a lack of rest.

Physical rest is important. When tiredness becomes excessive, rest is recommended.

This week, I decided on a change. I will stop work earlier and rest more.
This week, I worked too much.

Tuần này, tôi đã làm việc quá nhiều.

Last night, I stayed up late. Next morning, I had a headache.

Đêm qua, tôi thức khuya. Sáng hôm sau, tôi bị đau đầu.

Luckily, I know the problem. The headache links to a lack of rest.

May mắn thay, tôi biết vấn đề. Cơn đau đầu liên quan đến việc thiếu nghỉ ngơi.

Physical rest is important. When tiredness becomes excessive, rest is recommended.

Nghỉ ngơi về thể chất rất quan trọng. Khi mệt mỏi trở nên quá mức, việc nghỉ ngơi được khuyến nghị.

This week, I decided on a change. I will stop work earlier and rest more.

Tuần này, tôi quyết định thay đổi. Tôi sẽ ngừng làm việc sớm hơn và nghỉ ngơi nhiều hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 4

Mẫu ngữ pháp

Ate too much

Đã ăn quá nhiều

Cấu trúc
Ate too much
Giải thích
Dùng để diễn tả một hành động ăn uống vượt quá mức bình thường, gây cảm giác khó chịu.

Ví dụ

  • Tuan ate too much rice.

    Tuấn đã ăn quá nhiều cơm.

Mẫu ngữ pháp

Cannot eat more

Không thể ăn thêm được nữa

Cấu trúc
Cannot eat more
Giải thích
Dùng để từ chối tiếp tục ăn vì đã quá no.

Ví dụ

  • Yumi cannot eat more dessert.

    Yumi không thể ăn thêm món tráng miệng nữa.

Mẫu ngữ pháp

Ate enough

Đã ăn đủ

Cấu trúc
Ate enough
Giải thích
Dùng để nói rằng mình đã ăn đủ, không cần thêm nữa.

Ví dụ

  • Tuan ate enough food.

    Tuấn đã ăn đủ thức ăn.

Mẫu ngữ pháp

Decide on ...

Quyết định chọn ...

Cấu trúc
Decide on ...
Giải thích
Dùng để thông báo lựa chọn cuối cùng giữa nhiều phương án (ví dụ như chọn món ăn).

Ví dụ

  • Yumi decided on the salad.

    Yumi đã quyết định chọn món salad.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tôi đã ăn quá nhiều” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.