Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Ngày đầu tiên ở lớp ngôn ngữ

Bài 36 · 4 phần

Tuấn và Yumi gặp nhau tại lớp ngôn ngữ trong ngày đầu tiên. Họ xác nhận đúng phòng học rồi ổn định chỗ ngồi để bắt đầu buổi học.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ngày đầu tiên ở lớp ngôn ngữ

Tuấn và Yumi gặp nhau tại lớp ngôn ngữ trong ngày đầu tiên. Họ xác nhận đúng phòng học rồi ổn định chỗ ngồi để bắt đầu buổi học.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Ngày đầu tiên ở lớp ngôn ngữ

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hi, Yumi! I’m here.
Yumi Nakamura: Is this the right room?
Tuan Nguyen: Yes, it’s our first day.
Yumi Nakamura: Sit here, Tuan.
Tuan Nguyen: What is the teacher’s name?
Yumi Nakamura: The name is on the board.
Tuan Nguyen: Please open your book, Yumi.
Yumi Nakamura: We remain here for the lesson.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHi, Yumi! I’m here.Chào Yumi! Mình đến rồi.
Yumi NakamuraIs this the right room?Đây có phải là phòng đúng không?
Tuan NguyenYes, it’s our first day.Vâng, đây là ngày đầu tiên của chúng ta.
Yumi NakamuraSit here, Tuan.Ngồi đây nhé, Tuấn.
Tuan NguyenWhat is the teacher’s name?Tên của giáo viên là gì?
Yumi NakamuraThe name is on the board.Tên giáo viên ở trên bảng kìa.
Tuan NguyenPlease open your book, Yumi.Yumi, hãy mở sách của bạn ra.
Yumi NakamuraWe remain here for the lesson.Chúng ta ở lại đây cho buổi học.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
envy/ˈenvɔi/Sự ghen tị, sự đố kỵ——Vocabulary pool
harm/hɑːm/Sự tổn hại, thiệt hại, hậu quả xấu——Vocabulary pool
jam/dʒæm/Mứt (trái cây)——Vocabulary pool
lawyer/ˈlɔːjə/Luật sư——Vocabulary pool
maker/ˈmeɪkə/Người làm ra, người tạo ra, người sản xuất——Vocabulary pool
nowadays/ˈnaʊədeɪz/Ngày nay, hiện nay, thời buổi này——Vocabulary pool
planet/ˈplænɪt/Hành tinh——Vocabulary pool
reach/riːtʃ/Tầm với, phạm vi có thể với tới——Vocabulary pool
remain/rɪˈmeɪn/Còn lại, ở lại——Vocabulary pool
sake/seɪk/Mục đích, lợi ích——Vocabulary pool
sausage/ˈsɒsɪdʒ/Xúc xích——Vocabulary pool
skate/skeɪt/Giày trượt băng——Vocabulary pool
truly/ˈtruːli/Thật sự, thực sự——Vocabulary pool
windy/ˈwɪndi/Có gió, lắm gió, lộng gió——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Hello! I am a new member of this class. I am happy to be here.

This is my first course at the center. Everything here is new to me.

I feel a little nervous about beginning, but I want to try my best.

I will ask questions whenever something is unclear. I do not want to remain confused.

I truly hope to learn the class routines quickly. Then every lesson will be easier for me.
Hello! I am a new member of this class. I am happy to be here.

Xin chào! Tôi là thành viên mới của lớp này. Tôi rất vui khi được ở đây.

This is my first course at the center. Everything here is new to me.

Đây là khóa học đầu tiên của tôi tại trung tâm. Mọi thứ ở đây đều mới mẻ với tôi.

I feel a little nervous about beginning, but I want to try my best.

Tôi cảm thấy hơi lo lắng khi bắt đầu, nhưng tôi muốn cố gắng hết sức.

I will ask questions whenever something is unclear. I do not want to remain confused.

Tôi sẽ đặt câu hỏi bất cứ khi nào có điều gì chưa rõ. Tôi không muốn cứ bối rối mãi.

I truly hope to learn the class routines quickly. Then every lesson will be easier for me.

Tôi thật sự hy vọng sẽ học nhanh các thói quen của lớp. Khi đó mỗi buổi học sẽ dễ dàng hơn với tôi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Is this the right room?

Đây có phải là phòng đúng không?

Cấu trúc
Is this the right room?
Giải thích
Dùng để xác nhận xem mình có đang ở đúng địa điểm (hoặc đúng đồ vật) không. Đây là câu hỏi Yes/No thông dụng trong ngày đầu đến lớp.

Ví dụ

  • Is this the right room, Yumi?

    Đây có phải là phòng đúng không, Yumi?

  • Is this the right class, Tuan?

    Đây có phải là lớp học đúng không, Tuấn?

Mẫu ngữ pháp

First day

Ngày đầu tiên

Cấu trúc
First day
Giải thích
Cụm từ dùng để nói về ngày đầu tiên của một hoạt động nào đó, ví dụ ngày đầu tiên đi học hoặc đi làm.

Ví dụ

  • It is our first day in class.

    Đây là ngày đầu tiên của chúng tôi ở lớp.

  • This is Tuan’s first day.

    Đây là ngày đầu tiên của Tuấn.

Mẫu ngữ pháp

Sit here

Ngồi đây

Cấu trúc
Sit here
Giải thích
Câu mệnh lệnh ngắn dùng để mời hoặc yêu cầu ai đó ngồi vào chỗ cạnh mình. Có thể thêm tên người nghe.

Ví dụ

  • Sit here, Yumi.

    Ngồi đây nhé, Yumi.

  • Sit here, Tuan, next to me.

    Tuấn, ngồi đây cạnh tôi.

Mẫu ngữ pháp

Xin mời ngài làm ...

Xin mời (ai đó) làm gì — tương đương “Please + động từ” trong tiếng Anh.

Cấu trúc
Xin mời ngài làm ...
Giải thích
Trong bài này, mẫu câu được thể hiện bằng cấu trúc tiếng Anh “Please + V” để yêu cầu hoặc mời ai đó làm việc gì một cách lịch sự.

Ví dụ

  • Please open your book, Yumi.

    Yumi, hãy mở sách của bạn ra.

  • Please sit here, Tuan.

    Tuấn, mời bạn ngồi đây.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ngày đầu tiên ở lớp ngôn ngữ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.