Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Tin dự báo tại Brew & Co.

Bài 31 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura gặp nhau tại quán cà phê Brew & Co. Tuan kể lại dự báo thời tiết anh ấy nghe được.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tin dự báo tại Brew & Co.

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura gặp nhau tại quán cà phê Brew & Co. Tuan kể lại dự báo thời tiết anh ấy nghe được.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Tin dự báo tại Brew & Co.

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: Let's take this table by the window.
Tuan Nguyen: I hear it will rain tomorrow.
Yumi Nakamura: Who said so?
Tuan Nguyen: I heard it from the phone forecast.
Yumi Nakamura: The sky still looks clear to me.
Tuan Nguyen: If it rains, we stay here longer.
Yumi Nakamura: We'll keep what we heard at this table.
Tuan Nguyen: Then we stay for another coffee.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraLet's take this table by the window.Chúng ta ngồi bàn cạnh cửa sổ nhé.
Tuan NguyenI hear it will rain tomorrow.Tôi nghe nói ngày mai trời sẽ mưa.
Yumi NakamuraWho said so?Ai nói vậy?
Tuan NguyenI heard it from the phone forecast.Tôi nghe từ bản tin dự báo trên điện thoại.
Yumi NakamuraThe sky still looks clear to me.Trời vẫn còn trong xanh đối với tôi.
Tuan NguyenIf it rains, we stay here longer.Nếu trời mưa, chúng ta ở lại đây lâu hơn.
Yumi NakamuraWe'll keep what we heard at this table.Chúng ta sẽ giữ những gì nghe được ở bàn này.
Tuan NguyenThen we stay for another coffee.Vậy thì chúng ta ở lại thêm một ly cà phê nữa.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
although/ɔ:l'ðou/Dẫu cho, mặc dù——Vocabulary pool
bite/bait/Sự cắn, vết cắn——Vocabulary pool
description/dis'kripʃn/Sự mô tả, sự miêu tả——Vocabulary pool
enormous—To lớn, khổng lồ——Vocabulary pool
handicapped—Bị tật nguyền, bị khuyết tật——Vocabulary pool
instead/in'sted/Để thay vào, để thế cho——Vocabulary pool
mad/mæd/Điên, mất trí, cuồng——Vocabulary pool
nobody/'noubədi/Không ai, không người nào——Vocabulary pool
pile/pail/Chồng, đống——Vocabulary pool
rap/ræp/Thể loại nhạc rap——Vocabulary pool
salt/sɔ:lt/Muối——Vocabulary pool
singing—Hành động hát——Vocabulary pool
training/'treiniɳ/Sự đào tạo, sự huấn luyện——Vocabulary pool
whole/houl/Nguyên vẹn, đầy đủ, không bị chia cắt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A new report says this winter may be very cold.

Snow has already fallen in a northern region.

More snow is possible in the same region.

The report clearly separates today's snow from the uncertain forecast.

It does not discuss any other season or another day's weather.
A new report says this winter may be very cold.

Một bản tin mới nói rằng mùa đông năm nay có thể rất lạnh.

Snow has already fallen in a northern region.

Tuyết đã rơi ở một khu vực phía bắc.

More snow is possible in the same region.

Có thể có thêm tuyết ở cùng khu vực đó.

The report clearly separates today's snow from the uncertain forecast.

Bản tin phân biệt rõ tuyết hiện tại với dự báo chưa chắc chắn.

It does not discuss any other season or another day's weather.

Bản tin không đề cập đến mùa khác hay thời tiết của ngày khác.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

I hear + will.

Diễn đạt một dự báo hoặc thông tin nghe được về việc sẽ xảy ra trong tương lai.

Cấu trúc
I hear + will.
Giải thích
Dùng 'I hear' để mở đầu khi truyền đạt lại thông tin chưa xác minh, theo sau là mệnh đề với 'will'.

Ví dụ

  • I hear it will rain tomorrow.

    Tôi nghe nói ngày mai trời sẽ mưa.

  • Tuan hears it will be cold tomorrow.

    Tuấn nghe nói ngày mai trời sẽ lạnh.

Mẫu ngữ pháp

I heard it from/on + short source.

Nêu nguồn thông tin ngắn gọn cho điều vừa nghe.

Cấu trúc
I heard it from/on + short source.
Giải thích
Khi được hỏi ai đã nói, ta dùng 'I heard it from...' hoặc 'I heard it on...' kèm nguồn tin ngắn.

Ví dụ

  • I heard it from the phone forecast.

    Tôi nghe được từ bản tin dự báo trên điện thoại.

  • Yumi heard it from Tuan at the café.

    Yumi nghe được từ Tuấn ở quán cà phê.

Mẫu ngữ pháp

If it rains, we stay.

Câu điều kiện loại 1 diễn tả kết quả xảy ra nếu trời mưa.

Cấu trúc
If it rains, we stay.
Giải thích
Mệnh đề if dùng thì hiện tại, mệnh đề chính dùng will hoặc động từ nguyên mẫu để nói kế hoạch có điều kiện.

Ví dụ

  • If it rains, we stay here longer.

    Nếu trời mưa, chúng ta ở lại đây lâu hơn.

  • If it rains, Tuan and Yumi stay at the café.

    Nếu trời mưa, Tuấn và Yumi ở lại quán cà phê.

Mẫu ngữ pháp

have/has just + past participle

Mới vừa làm gì xong (cảm giác rất gần với hiện tại).

Cấu trúc
have/has just + past participle
Giải thích
Dùng 'just' với hiện tại hoàn thành để diễn tả một việc vừa mới xảy ra.

Ví dụ

  • Tuan has just heard the forecast.

    Tuấn vừa mới nghe dự báo.

  • Yumi has just looked at the window.

    Yumi vừa mới nhìn ra cửa sổ.

Mẫu ngữ pháp

must be + adjective/noun

Chắc chắn là ... / Nhất định là ...

Cấu trúc
must be + adjective/noun
Giải thích
Dùng 'must be' khi có căn cứ rõ ràng để kết luận điều gì đó rất có khả năng đúng.

Ví dụ

  • If the report is right, this winter must be very cold.

    Nếu bản tin đúng, mùa đông này chắc chắn rất lạnh.

  • Yumi thinks Tuan must be busy today.

    Yumi nghĩ hôm nay Tuấn chắc chắn bận rộn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tin dự báo tại Brew & Co.” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.