Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Tiết kiệm để tham gia khoá học

Bài 22 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở lớp học ngôn ngữ. Trong lớp, họ nói về việc tiết kiệm tiền để đạt được mục tiêu của mình.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tiết kiệm để tham gia khoá học

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở lớp học ngôn ngữ. Trong lớp, họ nói về việc tiết kiệm tiền để đạt được mục tiêu của mình.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Tiết kiệm để tham gia khoá học

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Look at this small card for our class.
Tuan Nguyen: I save money so that I can take this course.
Yumi Nakamura: How much do you save a week?
Tuan Nguyen: A small amount — five dollars a week.
Yumi Nakamura: I save money so that I can buy a book.
Tuan Nguyen: Let's keep our goal in this classroom.
Yumi Nakamura: We stay at Language class.
Tuan Nguyen: This course, not another country, is our goal.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenLook at this small card for our class.Nhìn tấm thẻ nhỏ này dành cho lớp chúng ta.
Tuan NguyenI save money so that I can take this course.Tôi tiết kiệm tiền để có thể tham gia khoá học này.
Yumi NakamuraHow much do you save a week?Bạn tiết kiệm bao nhiêu một tuần?
Tuan NguyenA small amount — five dollars a week.Một khoản nhỏ — năm đô la một tuần.
Yumi NakamuraI save money so that I can buy a book.Tôi tiết kiệm tiền để có thể mua một cuốn sách.
Tuan NguyenLet's keep our goal in this classroom.Chúng ta hãy giữ mục tiêu của mình ngay tại lớp học này.
Yumi NakamuraWe stay at Language class.Chúng ta ở lại lớp học ngôn ngữ.
Tuan NguyenThis course, not another country, is our goal.Khoá học này, không phải một quốc gia khác, là mục tiêu của chúng ta.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
admire/əd'maiə/Ngưỡng mộ, khâm phục——Vocabulary pool
aisle/ail/Lối đi giữa các dãy ghế——Vocabulary pool
bench/bentʃ/Ghế dài——Vocabulary pool
deep/di:p/Sâu——Vocabulary pool
embarrassing/im'bærəsiɳ/Gây ra cảm giác lúng túng, xấu hổ hoặc bối rối——Vocabulary pool
garlic/'gɑ:lik/Cây tỏi——Vocabulary pool
indicate/'indikeit/Chỉ ra, cho biết——Vocabulary pool
local/'loukəl/Thuộc về địa phương, tại địa phương——Vocabulary pool
national/'neiʃənl/(Thuộc) quốc gia——Vocabulary pool
performance/pə'fɔ:məns/Sự thực hiện, sự hoàn thành——Vocabulary pool
quick/kwik/Nhanh, mau——Vocabulary pool
round/raund/Có hình tròn, hình cầu——Vocabulary pool
significant/sig'nifikənt/Có ý nghĩa, đầy ý nghĩa——Vocabulary pool
tone/toun/Âm thanh, âm sắc——Vocabulary pool
wealth/welθ/Sự giàu có, sự giàu sang——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

I hope to enter a local university in the future.

Daily study is significant for this long-term aim.

I keep evening hours for language work.

A quick weekly study list indicates my progress.

I repeat: this study habit will continue.
I hope to enter a local university in the future.

Tôi hy vọng sẽ vào một trường đại học địa phương trong tương lai.

Daily study is significant for this long-term aim.

Việc học mỗi ngày rất có ý nghĩa cho mục tiêu dài hạn này.

I keep evening hours for language work.

Tôi dành buổi tối cho việc học ngôn ngữ.

A quick weekly study list indicates my progress.

Một danh sách học hằng tuần ngắn gọn cho biết tiến bộ của tôi.

I repeat: this study habit will continue.

Tôi nhắc lại: thói quen học tập này sẽ tiếp tục.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Save so that I can.

Để ... / Vì ... (Mục đích)

Cấu trúc
Save so that I can.
Giải thích
Dùng 'so that' để nối mục đích: mệnh đề trước chỉ hành động, mệnh đề sau chỉ mục tiêu. Trong bài, 'save money so that I can take a course' diễn tả mục đích tiết kiệm tiền.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen saves money so that he can take this course.

    Tuấn Nguyễn tiết kiệm tiền để có thể tham gia khoá học này.

  • Yumi Nakamura saves money so that she can buy a book.

    Yumi Nakamura tiết kiệm tiền để có thể mua một cuốn sách.

Mẫu ngữ pháp

Naming a weekly amount.

Để ... / Dùng để ... / Tốn cho việc ...

Cấu trúc
Naming a weekly amount.
Giải thích
Dùng để nêu rõ một khoản tiền lặp lại hằng tuần, ví dụ 'five dollars a week'. Trong bài, câu trả lời cho câu hỏi 'How much a week?' chính là cấu trúc này.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen saves five dollars a week.

    Tuấn Nguyễn tiết kiệm năm đô la một tuần.

  • Yumi Nakamura saves a small amount a week.

    Yumi Nakamura tiết kiệm một khoản nhỏ mỗi tuần.

Mẫu ngữ pháp

A course or a book as goal.

Ít nhất là ... / Lên tới tận ...

Cấu trúc
A course or a book as goal.
Giải thích
Dùng để xác định vật hoặc mục tiêu cụ thể, ví dụ một khoá học hay một cuốn sách, mà người nói hướng đến.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen's goal is this course.

    Mục tiêu của Tuấn Nguyễn là khoá học này.

  • Yumi Nakamura's goal is a book about local food.

    Mục tiêu của Yumi Nakamura là một cuốn sách về ẩm thực địa phương.

Mẫu ngữ pháp

Xác nhận tác giả do bởi ...

Xác nhận tác giả do bởi ...

Cấu trúc
Xác nhận tác giả do bởi ...
Giải thích
Dùng 'by' trong câu bị động để nêu tác giả hoặc người thực hiện hành động, thường dùng khi muốn ghi nhận hoặc tôn trọng người đó.

Ví dụ

  • This weekly study list was written by Tuan Nguyen.

    Danh sách học hằng tuần này được viết bởi Tuấn Nguyễn.

  • This phrase chart was made by Yumi Nakamura.

    Bảng cụm từ này được làm bởi Yumi Nakamura.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tiết kiệm để tham gia khoá học” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.