Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Nói về hoạt động ở lớp học ngôn ngữ

Bài 18 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở lớp học ngôn ngữ. Trong lớp, họ nói về các hoạt động: chụp ảnh, học ở đây và nghe.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Nói về hoạt động ở lớp học ngôn ngữ

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở lớp học ngôn ngữ. Trong lớp, họ nói về các hoạt động: chụp ảnh, học ở đây và nghe.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Nói về hoạt động ở lớp học ngôn ngữ

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: We are at the Language class. Let's look at the board.
Tuan Nguyen: Taking photos is fun.
Yumi Nakamura: Studying here is useful.
Tuan Nguyen: How do you feel about listening?
Yumi Nakamura: Listening is hard, a little.
Tuan Nguyen: Let's write taking photos, studying, and listening.
Yumi Nakamura: A park photo outing will not start today.
Tuan Nguyen: We stay at the Language class.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenWe are at the Language class. Let's look at the board.Chúng ta đang ở lớp học ngôn ngữ. Hãy nhìn lên bảng.
Tuan NguyenTaking photos is fun.Chụp ảnh thật vui.
Yumi NakamuraStudying here is useful.Học ở đây thật hữu ích.
Tuan NguyenHow do you feel about listening?Bạn cảm thấy thế nào về việc nghe?
Yumi NakamuraListening is hard, a little.Việc nghe hơi khó.
Tuan NguyenLet's write taking photos, studying, and listening.Chúng ta hãy viết 'taking photos', 'studying' và 'listening'.
Yumi NakamuraA park photo outing will not start today.Một chuyến ra công viên để chụp ảnh hôm nay sẽ không bắt đầu.
Tuan NguyenWe stay at the Language class.Chúng ta ở lại lớp học ngôn ngữ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
additional/ə'diʃənl/Thêm vào, phụ thêm, tăng thêm——Vocabulary pool
agency/'eidʤənsi/Tác dụng, lực, sức ảnh hưởng——Vocabulary pool
belly/'beli/Bụng, phần bụng——Vocabulary pool
deal/di:l/Sự giao dịch, thỏa thuận, hợp đồng——Vocabulary pool
elevator/'eliveitə/Thang máy——Vocabulary pool
fix/fiks/Tình huống khó khăn, tình thế lúng túng——Vocabulary pool
include/in'klu:d/Bao gồm, gồm có——Vocabulary pool
likely/'laikli/Có khả năng xảy ra, có thể——Vocabulary pool
mysterious/mis'tiəriəs/Thần bí, huyền bí——Vocabulary pool
pence/'peni/Đồng xu pence——Vocabulary pool
pro/pro/Người chuyên nghiệp, chuyên gia——Vocabulary pool
romantic/rə'mæntik/Lãng mạn——Vocabulary pool
shore/ʃɔ:/Bờ (biển, hồ lớn)——Vocabulary pool
tip/tip/Đầu, mút, chóp——Vocabulary pool
wallet/'wɔlit/Ví (tiền)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

I take photos of flowers and animals on weekends. Taking photos of them is fun.

Weekend trips to the park give me good subjects for pictures.

I bought a new camera recently.

The old camera has not yet been sold. I forgot to sell it.

Organizing the photographs takes effort, but what I enjoy is viewing them later.
I take photos of flowers and animals on weekends. Taking photos of them is fun.

Tôi chụp ảnh hoa và động vật vào cuối tuần. Chụp ảnh chúng thật vui.

Weekend trips to the park give me good subjects for pictures.

Những chuyến đi công viên cuối tuần cho tôi những đối tượng tốt để chụp.

I bought a new camera recently.

Gần đây tôi mua một chiếc máy ảnh mới.

The old camera has not yet been sold. I forgot to sell it.

Chiếc máy ảnh cũ vẫn chưa được bán. Tôi quên bán nó.

Organizing the photographs takes effort, but what I enjoy is viewing them later.

Việc sắp xếp các bức ảnh tốn công, nhưng cái tôi thích chính là xem lại chúng sau này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

-ing is + adjective.

Việc làm V thì ...

Cấu trúc
-ing is + adjective.
Giải thích
Dùng dạng -ing của động từ làm chủ ngữ, theo sau là is + tính từ để đánh giá hoạt động.

Ví dụ

  • Tuan thinks taking photos is fun.

    Tuấn nghĩ việc chụp ảnh thì vui.

  • For Yumi, studying here is useful.

    Với Yumi, việc học ở đây thì hữu ích.

Mẫu ngữ pháp

How do you feel about -ing?

Hỏi về cảm nhận / năng lực của người khác đối với một hoạt động.

Cấu trúc
How do you feel about -ing?
Giải thích
Dùng 'How do you feel about + V-ing?' để hỏi; có thể trả lời 'I am good/bad at + V-ing.'

Ví dụ

  • Tuan asks Yumi, 'How do you feel about listening?'

    Tuấn hỏi Yumi: 'Bạn cảm thấy thế nào về việc nghe?'

  • Yumi says, 'I am not good at listening.'

    Yumi nói: 'Tôi không giỏi nghe.'

Mẫu ngữ pháp

I forgot to + verb.

Tôi quên mất việc phải làm...

Cấu trúc
I forgot to + verb.
Giải thích
Dùng để thú nhận rằng mình đã quên thực hiện một việc cần thiết.

Ví dụ

  • Yumi forgot to bring her notebook.

    Yumi quên mang theo vở của cô ấy.

  • Tuan forgot to sell his old camera.

    Tuấn quên bán chiếc máy ảnh cũ của anh ấy.

Mẫu ngữ pháp

Did you know that + clause?

Bạn có biết (rằng) ... không?

Cấu trúc
Did you know that + clause?
Giải thích
Dùng để hỏi xem người nghe đã biết một thông tin hay sự việc hay chưa.

Ví dụ

  • Yumi asks, 'Did you know that studying here is useful?'

    Yumi hỏi: 'Bạn có biết việc học ở đây hữu ích không?'

  • Tuan asks, 'Did you know that taking photos is fun?'

    Tuấn hỏi: 'Bạn có biết việc chụp ảnh vui không?'

Mẫu ngữ pháp

What + clause + is + N.

Cái mà ... chính là N.

Cấu trúc
What + clause + is + N.
Giải thích
Dùng để nhấn mạnh danh từ ở cuối câu.

Ví dụ

  • What Tuan enjoys is taking photos.

    Cái mà Tuấn thích chính là việc chụp ảnh.

  • What Yumi wants is a new camera.

    Cái mà Yumi muốn chính là một chiếc máy ảnh mới.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nói về hoạt động ở lớp học ngôn ngữ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.