Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Một ngày nghỉ ở công viên

Bài 10 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura gặp nhau tại City park. Họ trò chuyện về những việc thường làm trong ngày nghỉ.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Một ngày nghỉ ở công viên

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura gặp nhau tại City park. Họ trò chuyện về những việc thường làm trong ngày nghỉ.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Một ngày nghỉ ở công viên

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hi, Yumi! Great to see you at City park.
Tuan Nguyen: Today is my day off, so I came here.
Yumi Nakamura: What do you usually do on your day off?
Tuan Nguyen: I usually walk along the path in this park.
Yumi Nakamura: On a free day, I usually sit on a bench and read.
Yumi Nakamura: You walk, while I read. On this path, we do different things.
Tuan Nguyen: Well, let's stay here for a while.
Yumi Nakamura: Yes, let's stay in this park.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHi, Yumi! Great to see you at City park.Chào Yumi! Thật vui khi gặp cậu ở công viên.
Tuan NguyenToday is my day off, so I came here.Hôm nay là ngày nghỉ của tớ, nên tớ đến đây.
Yumi NakamuraWhat do you usually do on your day off?Ngày nghỉ cậu thường làm gì?
Tuan NguyenI usually walk along the path in this park.Tớ thường đi bộ dọc theo lối đi trong công viên này.
Yumi NakamuraOn a free day, I usually sit on a bench and read.Ngày rảnh, tớ thường ngồi trên ghế đá và đọc sách.
Yumi NakamuraYou walk, while I read. On this path, we do different things.Cậu đi bộ, còn tớ đọc sách. Trên con đường này, chúng ta làm những việc khác nhau.
Tuan NguyenWell, let's stay here for a while.Chúng ta cứ ở lại đây một lúc đi.
Yumi NakamuraYes, let's stay in this park.Ừ, chúng ta ở lại công viên này đi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
calendar/'kælində/Lịch——Vocabulary pool
decide/di'said/Quyết định——Vocabulary pool
earth/ə:θ/Trái Đất, hành tinh chúng ta đang sống——Vocabulary pool
east/i:st/Ở phía đông, thuộc phía đông——Vocabulary pool
fiction/'fikʃn/Điều hư cấu, điều tưởng tượng——Vocabulary pool
impact/'impækt/Sự va chạm mạnh, sự đâm mạnh——Vocabulary pool
left-hand/'lefthænd/Thuộc về phía bên trái——Vocabulary pool
mirror/'mirə/Cái gương——Vocabulary pool
mosque/mɔsk/Nhà thờ Hồi giáo——Vocabulary pool
pass/pɑ:s/Giấy phép, thẻ thông hành; đi qua——Vocabulary pool
pressure/'preʃə/Áp suất——Vocabulary pool
road/roud/Con đường, đường đi——Vocabulary pool
shadow/'ʃædou/Bóng, bóng tối, bóng râm——Vocabulary pool
though/ðou/Tuy nhiên, thế nhưng, tuy vậy——Vocabulary pool
value/'vælju:/Giá trị——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

At lunch time, the store manager decided to take a short walk through City park.

He passed the fountain and saw a young man sitting in the shadow of a big tree.

That young man was one of his employees. That morning, the employee had sent a message saying he was ill. His message, though polite, was fiction.

Seeing him at the park had a strong impact on the manager. He started to think about the value of trust in the workplace.

Then the employee looked up, and the two men recognized each other at the same time.
At lunch time, the store manager decided to take a short walk through City park.

Vào giờ nghỉ trưa, quản lý cửa hàng quyết định đi bộ một quãng ngắn qua công viên.

He passed the fountain and saw a young man sitting in the shadow of a big tree.

Anh ấy đi ngang qua đài phun nước và thấy một chàng trai trẻ ngồi trong bóng râm của một cây lớn.

That young man was one of his employees. That morning, the employee had sent a message saying he was ill. His message, though polite, was fiction.

Chàng trai đó là một trong những nhân viên của anh ấy. Sáng hôm đó, nhân viên này đã nhắn tin nói rằng anh ta bị ốm. Tin nhắn, dù lịch sự, là một điều bịa đặt.

Seeing him at the park had a strong impact on the manager. He started to think about the value of trust in the workplace.

Nhìn thấy nhân viên ở công viên đã tác động mạnh đến người quản lý. Anh bắt đầu nghĩ về giá trị của sự tin tưởng nơi công sở.

Then the employee looked up, and the two men recognized each other at the same time.

Rồi nhân viên ngẩng lên, cả hai người nhận ra nhau cùng lúc.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Naming a day off

Nói về ngày không phải đi làm

Cấu trúc
Naming a day off
Giải thích
Dùng "have a day off" hoặc "Today is my day off" để nói rằng hôm nay được nghỉ làm.

Ví dụ

  • Tuan has a day off today.

    Hôm nay Tuấn được nghỉ.

  • Yumi has a day off next Monday.

    Yumi được nghỉ vào thứ Hai tới.

Mẫu ngữ pháp

Usually + habit

Thường + thói quen

Cấu trúc
Usually + habit
Giải thích
Dùng "usually" với hiện tại đơn để nói về thói quen đều đặn, ví dụ như hoạt động trong ngày nghỉ.

Ví dụ

  • Tuan usually walks in City park on his day off.

    Tuấn thường đi bộ ở công viên vào ngày nghỉ.

  • Yumi usually reads on a bench.

    Yumi thường đọc sách trên ghế đá.

Mẫu ngữ pháp

Comparing two free-day habits

So sánh thói quen ngày nghỉ của hai người

Cấu trúc
Comparing two free-day habits
Giải thích
Dùng "but" hoặc "while" để so sánh hai thói quen khác nhau trong ngày nghỉ.

Ví dụ

  • Yumi usually reads, but Tuan usually walks.

    Yumi thường đọc sách, còn Tuấn thường đi bộ.

  • Tuan walks while Yumi reads.

    Tuấn đi bộ trong khi Yumi đọc sách.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một ngày nghỉ ở công viên” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.