Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

So sánh món ăn tại nhà hàng Spice Garden

Bài 42 · 4 phần

Tuấn và Yumi gặp nhau tại nhà hàng Spice Garden. Họ ngồi xuống, so sánh món súp và món salad, rồi cho biết món họ thích hơn.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

So sánh món ăn tại nhà hàng Spice Garden

Tuấn và Yumi gặp nhau tại nhà hàng Spice Garden. Họ ngồi xuống, so sánh món súp và món salad, rồi cho biết món họ thích hơn.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
So sánh món ăn tại nhà hàng Spice Garden

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: Let's sit at this table.
Tuan Nguyen: This soup is nicer than the salad.
Yumi Nakamura: The salad is not as salty as the soup.
Tuan Nguyen: Which one do you like better?
Yumi Nakamura: I like this soup better.
Tuan Nguyen: We can keep comparing these dishes at this table.
Yumi Nakamura: Good, let's stay here for dinner.
Tuan Nguyen: Let's order one meal tonight.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraLet's sit at this table.Mình ngồi bàn này nhé.
Tuan NguyenThis soup is nicer than the salad.Món súp này ngon hơn món salad.
Yumi NakamuraThe salad is not as salty as the soup.Món salad không mặn bằng món súp.
Tuan NguyenWhich one do you like better?Bạn thích món nào hơn?
Yumi NakamuraI like this soup better.Mình thích món súp này hơn.
Tuan NguyenWe can keep comparing these dishes at this table.Chúng ta có thể tiếp tục so sánh các món này ngay tại bàn này.
Yumi NakamuraGood, let's stay here for dinner.Tốt, chúng ta hãy ở lại đây ăn tối.
Tuan NguyenLet's order one meal tonight.Tối nay chúng ta gọi một bữa ăn nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
balcony/'bælkəni/Ban công——Vocabulary pool
capital/'kæpitl/Thủ đô, trung tâm chính trị——Vocabulary pool
diary/'daiəri/Sổ nhật ký——Vocabulary pool
especially/is'peʃəli/Đặc biệt là, nhất là——Vocabulary pool
headphone/'hedfoun/Thiết bị nghe điện tử——Vocabulary pool
junk/dʤʌɳk/Đồ bỏ đi, đồ vô giá trị——Vocabulary pool
married/'mærid/Đã kết hôn, có gia đình——Vocabulary pool
olive oil/'ɔliv'ɔil/Dầu ô liu——Vocabulary pool
pleased—Hài lòng, vui lòng——Vocabulary pool
reflect/ri'flekt/Phản chiếu, phản xạ——Vocabulary pool
scissors/'sizəz/Cái kéo——Vocabulary pool
slide/slaid/Sự trượt, hành động trượt——Vocabulary pool
uncomfortable/ʌn'kʌmfətəbl/Không thoải mái, khó chịu (về thể chất)——Vocabulary pool
without/wi' aut/Không có, thiếu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

We sat near a window at Spice Garden Restaurant and studied the menu. The soft lights made the food photos look nice.

Yumi was unsure which starter to choose. She did not want a salad without olive oil.

The server recommended the fish starter. He said it is nicer than the salad and not as salty as the soup.

For the main course, the choice was between veal and chicken. Tuan liked the chicken better.

The server's advice helped us complete the order. We were pleased, especially because the menu was created by the head chef.
We sat near a window at Spice Garden Restaurant and studied the menu. The soft lights made the food photos look nice.

Chúng tôi ngồi gần cửa sổ tại nhà hàng Spice Garden và nghiên cứu thực đơn. Ánh đèn dịu làm những bức ảnh món ăn trông đẹp mắt.

Yumi was unsure which starter to choose. She did not want a salad without olive oil.

Yumi phân vân không biết chọn món khai vị nào. Cô ấy không muốn món salad không có dầu ô liu.

The server recommended the fish starter. He said it is nicer than the salad and not as salty as the soup.

Người phục vụ giới thiệu món khai vị cá. Anh ấy nói món này ngon hơn salad và không mặn bằng súp.

For the main course, the choice was between veal and chicken. Tuan liked the chicken better.

Với món chính, lựa chọn là giữa thịt bê và thịt gà. Tuấn thích thịt gà hơn.

The server's advice helped us complete the order. We were pleased, especially because the menu was created by the head chef.

Lời khuyên của người phục vụ đã giúp chúng tôi chốt được món. Chúng tôi hài lòng, đặc biệt vì thực đơn được tạo bởi đầu bếp trưởng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 5

Mẫu ngữ pháp

Nicer than

So sánh hơn: tốt hơn / ngon hơn / đẹp hơn

Cấu trúc
Nicer than
Giải thích
Dùng để so sánh một người hoặc vật với một người hoặc vật khác. Với tính từ ngắn như nice, thêm -er và dùng than.

Ví dụ

  • Tuan thinks this soup is nicer than the salad.

    Tuấn nghĩ món súp này ngon hơn món salad.

Mẫu ngữ pháp

Not as … as.

Không ... bằng / không ... như

Cấu trúc
Not as … as.
Giải thích
Dùng để diễn tả mức độ bằng nhau ở dạng phủ định: người/vật này không có tính chất bằng người/vật kia.

Ví dụ

  • Yumi says the salad is not as salty as the soup.

    Yumi nói món salad không mặn bằng món súp.

Mẫu ngữ pháp

Like better

Thích ... hơn

Cấu trúc
Like better
Giải thích
Dùng để diễn tả sở thích so sánh giữa hai sự vật, người hoặc hoạt động. Có thể dùng like + vật + better than + vật kia.

Ví dụ

  • Yumi likes this soup better than the salad.

    Yumi thích món súp này hơn món salad.

Mẫu ngữ pháp

Be + past participle + by + agent

Được ... bởi (xác nhận tác giả / người tạo ra)

Cấu trúc
Be + past participle + by + agent
Giải thích
Dùng trong câu bị động để nêu tác giả, người tạo ra hoặc nguồn gốc của sự vật, sự việc.

Ví dụ

  • This diary was written by Yumi.

    Cuốn nhật ký này được viết bởi Yumi.

  • The menu was created by the head chef.

    Thực đơn được tạo bởi đầu bếp trưởng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “So sánh món ăn tại nhà hàng Spice Garden” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.