Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Bạn đã đợi bao lâu rồi?

Bài 39 · 4 phần

Tại nhà hàng Spice Garden, Tuấn Nguyễn đang ngồi chờ. Linh Phạm, nhân viên quầy, đến hỏi về thời gian chờ đợi.

Section

4

Nội dung

31

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bạn đã đợi bao lâu rồi?

Tại nhà hàng Spice Garden, Tuấn Nguyễn đang ngồi chờ. Linh Phạm, nhân viên quầy, đến hỏi về thời gian chờ đợi.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Bạn đã đợi bao lâu rồi?

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: I’ll take this table.
Linh Pham: How long have you been waiting?
Tuan Nguyen: About fifteen minutes.
Linh Pham: Has a menu arrived yet?
Tuan Nguyen: I haven't seen the menu yet.
Linh Pham: I'm sorry for the delay.
Linh Pham: I'll bring the menu to your table now.
Tuan Nguyen: Thank you. I'll stay here.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenI’ll take this table.Tôi sẽ ngồi bàn này.
Linh PhamHow long have you been waiting?Bạn đã đợi bao lâu rồi?
Tuan NguyenAbout fifteen minutes.Khoảng mười lăm phút.
Linh PhamHas a menu arrived yet?Đã có thực đơn cho bạn chưa?
Tuan NguyenI haven't seen the menu yet.Tôi chưa thấy thực đơn.
Linh PhamI'm sorry for the delay.Tôi xin lỗi vì sự chậm trễ.
Linh PhamI'll bring the menu to your table now.Tôi sẽ mang thực đơn đến bàn của bạn ngay bây giờ.
Tuan NguyenThank you. I'll stay here.Cảm ơn bạn. Tôi sẽ ở lại đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
escalator/'eskəleitə/Thang cuốn, cầu thang tự động——Vocabulary pool
harvest/'hɑ:vist/Việc thu hoạch, vụ thu hoạch——Vocabulary pool
journey/'dʤə:ni/Cuộc hành trình, chuyến đi (thường là đường dài)——Vocabulary pool
lose/lu:z/Mất, không còn nữa——Vocabulary pool
manner/'mænə/Cách thức, lối, kiểu——Vocabulary pool
member/'membə/Thành viên, hội viên——Vocabulary pool
offer/'ɔfə/Lời đề nghị, lời mời——Vocabulary pool
petrol/'petrəl/Xăng——Vocabulary pool
plate/pleit/Đĩa (dùng để đựng thức ăn)——Vocabulary pool
receptionist/ri'sepʃənist/Nhân viên lễ tân——Vocabulary pool
scene/si:n/Nơi xảy ra (sự việc)——Vocabulary pool
sleepless/'sli:plis/Thức, không ngủ——Vocabulary pool
tune/tju:n/Giai điệu, điệu nhạc——Vocabulary pool
wisdom/'wizdəm/Sự khôn ngoan, trí khôn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

At Spice Garden Restaurant, a waiting customer sees a magazine on the table. He chooses it and starts to read.

The magazine has an article about a sleepless night before a medical operation. The writer describes a doctor who must stay calm.

The article shows the scene in the hospital. The doctor talks to every patient in a gentle manner.

A senior member of the team offers some wisdom about long journeys. He says, 'Do not lose your patience; listen to the patient's story.'

The customer finishes the summary just before the waiter calls him. Reading made the short wait feel much shorter.
At Spice Garden Restaurant, a waiting customer sees a magazine on the table. He chooses it and starts to read.

Tại nhà hàng Spice Garden, một khách hàng đang chờ đợi nhìn thấy một cuốn tạp chí trên bàn. Anh ấy chọn nó và bắt đầu đọc.

The magazine has an article about a sleepless night before a medical operation. The writer describes a doctor who must stay calm.

Tạp chí có một bài viết về một đêm mất ngủ trước ca phẫu thuật. Tác giả mô tả một bác sĩ phải giữ bình tĩnh.

The article shows the scene in the hospital. The doctor talks to every patient in a gentle manner.

Bài viết mô tả khung cảnh trong bệnh viện. Vị bác sĩ nói chuyện với từng bệnh nhân một cách nhẹ nhàng.

A senior member of the team offers some wisdom about long journeys. He says, 'Do not lose your patience; listen to the patient's story.'

Một thành viên kỳ cựu trong đội ngũ chia sẻ sự khôn ngoan về những hành trình dài. Ông ấy nói: 'Đừng mất kiên nhẫn; hãy lắng nghe câu chuyện của bệnh nhân.'

The customer finishes the summary just before the waiter calls him. Reading made the short wait feel much shorter.

Khách hàng đọc xong bài tóm tắt ngay trước khi nhân viên gọi anh ấy. Việc đọc khiến thời gian chờ ngắn dường như trôi qua nhanh hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

How long have you been waiting?

Hỏi một hành động đã diễn ra được bao lâu cho đến hiện tại.

Cấu trúc
How long have you been waiting?
Giải thích
Dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have/has been + V-ing.

Ví dụ

  • How long have you been waiting?

    Bạn đã đợi bao lâu rồi?

  • Tuan has been waiting for fifteen minutes.

    Tuấn đã đợi được mười lăm phút.

Mẫu ngữ pháp

Haven't seen the menu yet.

Diễn tả một việc chưa xảy ra cho đến hiện tại.

Cấu trúc
Haven't seen the menu yet.
Giải thích
Dùng thì hiện tại hoàn thành ở dạng phủ định với yet ở cuối câu.

Ví dụ

  • I haven't seen the menu yet.

    Tôi chưa thấy thực đơn.

  • Linh hasn't brought the menu yet.

    Linh chưa mang thực đơn ra.

Mẫu ngữ pháp

Calling for water

Diễn tả hành động đang xảy ra: 'đang gọi nước'.

Cấu trúc
Calling for water
Giải thích
Đây là dạng hiện tại tiếp diễn (be + V-ing). 'Calling for water' có nghĩa là đang yêu cầu nước.

Ví dụ

  • Tuan is calling for water at the restaurant.

    Tuấn đang gọi nước ở nhà hàng.

  • Linh is bringing the menu to the table.

    Linh đang mang thực đơn đến bàn.

Mẫu ngữ pháp

I don't know + wh- word (Tôi không biết là...)

Lồng câu hỏi có từ để hỏi vào câu trần thuật: Tôi không biết khi nào/ở đâu/ai...

Cấu trúc
I don't know + wh- word (Tôi không biết là...)
Giải thích
Sau 'I don't know' dùng trật tự câu khẳng định, không đảo ngữ.

Ví dụ

  • Tuan doesn't know when the menu will come.

    Tuấn không biết khi nào thực đơn sẽ được mang ra.

  • I don't know where Linh is.

    Tôi không biết Linh đang ở đâu.

Mẫu ngữ pháp

whether ... or not (Có hay không ...)

Lồng câu hỏi Có/Không vào mệnh đề: liệu có ... hay không.

Cấu trúc
whether ... or not (Có hay không ...)
Giải thích
Dùng 'whether' hoặc 'if' để diễn tả câu hỏi dạng yes/no bên trong câu trần thuật.

Ví dụ

  • Linh asks whether Tuan has seen the menu or not.

    Linh hỏi liệu Tuấn đã thấy thực đơn chưa.

  • Tuan doesn't know whether the restaurant is open.

    Tuấn không biết liệu nhà hàng có mở cửa hay không.

Mẫu ngữ pháp

try + V-ing (Thử làm ... xem sao)

Diễn tả việc thử làm một việc gì đó để xem sao.

Cấu trúc
try + V-ing (Thử làm ... xem sao)
Giải thích
Dùng 'try + V-ing' khi làm thử một hành động.

Ví dụ

  • Tuan tries reading a magazine while he waits.

    Tuấn thử đọc tạp chí trong khi chờ.

  • Linh tries calling the kitchen.

    Linh thử gọi vào bếp.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bạn đã đợi bao lâu rồi?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.