Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Chiếc túi quá nặng

Bài 5 · 4 phần

Tuan Nguyen và Linh Pham đang ở quầy làm thủ tục tại sân bay. Tuan cần nói rằng chiếc túi của anh ấy quá nặng để mang và xin một chiếc xe đẩy.

Section

4

Nội dung

22

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chiếc túi quá nặng

Tuan Nguyen và Linh Pham đang ở quầy làm thủ tục tại sân bay. Tuan cần nói rằng chiếc túi của anh ấy quá nặng để mang và xin một chiếc xe đẩy.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Chiếc túi quá nặng

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: I'll put my bag on the scale.
Linh Pham: That bag is heavy.
Tuan Nguyen: Yes, it is too heavy to carry.
Linh Pham: Are you strong enough to carry it?
Tuan Nguyen: No, I am not strong enough to carry it.
Linh Pham: You can ask for a trolley here.
Tuan Nguyen: I'll use this trolley at this counter.
Linh Pham: We are still at the check-in counter.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenI'll put my bag on the scale.Tôi sẽ đặt túi của tôi lên cân.
Linh PhamThat bag is heavy.Cái túi đó nặng đấy.
Tuan NguyenYes, it is too heavy to carry.Vâng, nó quá nặng để mang.
Linh PhamAre you strong enough to carry it?Bạn có đủ khỏe để mang nó không?
Tuan NguyenNo, I am not strong enough to carry it.Không, tôi không đủ khỏe để mang nó.
Linh PhamYou can ask for a trolley here.Bạn có thể xin một chiếc xe đẩy ở đây.
Tuan NguyenI'll use this trolley at this counter.Tôi sẽ dùng chiếc xe đẩy này tại quầy này.
Linh PhamWe are still at the check-in counter.Chúng ta vẫn đang ở quầy làm thủ tục.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
challenge/ˈtʃælɪndʒ/Sự thách thức, lời thách thức——Vocabulary pool
discussion/dɪˈskʌʃn/Sự thảo luận, sự bàn bạc——Vocabulary pool
feature/ˈfiːtʃə/Đặc điểm, nét đặc trưng——Vocabulary pool
id/ɪd/Bản năng, cái ấy——Vocabulary pool
laziness/ˈleɪzinəs/Sự lười biếng, sự biếng nhác——Vocabulary pool
manager/ˈmænɪdʒə/Người quản lý——Vocabulary pool
mistake/mɪˈsteɪk/Lỗi, sai lầm——Vocabulary pool
notice/ˈnoʊtɪs/Thông báo, thông cáo, yết thị——Vocabulary pool
novel/ˈnɒvəl/Tiểu thuyết——Vocabulary pool
pal/pæl/Bạn, bạn thân——Vocabulary pool
precise/prɪˈsaɪs/Chính xác, đúng đắn——Vocabulary pool
return/rɪˈtɜːn/Sự trở lại, sự quay về——Vocabulary pool
seriously/ˈsɪəriəsli/Một cách nghiêm túc, nghiêm trang——Vocabulary pool
theirs/ðeəz/Cái của họ, cái của chúng——Vocabulary pool
upstairs/ˌʌpˈsteəz/Thuộc về tầng trên, ở tầng trên——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This notice is about a heavy case at the airport check-in counter.

The owner says the case contains clothes.

The traveller cannot carry the case without help. It is too heavy to carry.

A porter moves the case from the check-in area.

The case is still on a trolley, and it continues to baggage handling.
This notice is about a heavy case at the airport check-in counter.

Thông báo này nói về một chiếc vali rất nặng tại quầy làm thủ tục sân bay.

The owner says the case contains clothes.

Chủ của chiếc vali nói rằng bên trong có quần áo.

The traveller cannot carry the case without help. It is too heavy to carry.

Hành khách không thể mang chiếc vali nếu không có sự giúp đỡ. Nó quá nặng để mang.

A porter moves the case from the check-in area.

Một nhân viên khuân vác chuyển chiếc vali ra khỏi khu vực làm thủ tục.

The case is still on a trolley, and it continues to baggage handling.

Chiếc vali vẫn đang ở trên xe đẩy và được chuyển tiếp đến khu xử lý hành lý.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 4

Mẫu ngữ pháp

Too heavy to carry.

Quá nặng để mang.

Cấu trúc
Too heavy to carry.
Giải thích
Cấu trúc “too + tính từ + to + động từ” có nghĩa là quá... đến mức không thể làm gì.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen's bag is too heavy to carry.

    Chiếc túi của Tuan Nguyen quá nặng để mang.

Mẫu ngữ pháp

Not strong enough to.

Không đủ khỏe để.

Cấu trúc
Not strong enough to.
Giải thích
Cấu trúc “not + tính từ + enough + to + động từ” diễn tả thiếu mức độ cần thiết để làm gì.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen is not strong enough to carry the bag.

    Tuan Nguyen không đủ khỏe để mang chiếc túi.

Mẫu ngữ pháp

Asking for a trolley.

Hỏi xin xe đẩy.

Cấu trúc
Asking for a trolley.
Giải thích
Dùng câu hỏi lịch sự “Can I ask for...?” hoặc “Could I use...?” để xin một vật ở quầy dịch vụ.

Ví dụ

  • Linh Pham says that Tuan Nguyen can ask for a trolley at the counter.

    Linh Pham nói rằng Tuan Nguyen có thể xin một chiếc xe đẩy ở quầy.

Mẫu ngữ pháp

Still + verb / still + adjective

Vẫn còn... / Vẫn đang...

Cấu trúc
Still + verb / still + adjective
Giải thích
Dùng “still” trước động từ hoặc trước tính từ để diễn tả một trạng thái chưa thay đổi.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen and Linh Pham are still at the airport check-in counter.

    Tuan Nguyen và Linh Pham vẫn đang ở quầy làm thủ tục sân bay.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chiếc túi quá nặng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.