Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Làm cà ri theo thẻ công thức

Bài 40 · 4 phần

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đang ở trong bếp tại nhà. Họ muốn cùng nhau làm một món cà ri đơn giản theo thẻ công thức trên mặt bàn.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Làm cà ri theo thẻ công thức

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đang ở trong bếp tại nhà. Họ muốn cùng nhau làm một món cà ri đơn giản theo thẻ công thức trên mặt bàn.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Làm cà ri theo thẻ công thức

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: Okay, we are in the kitchen. Let's make curry.
Tuan Nguyen: The card says: first, cut the vegetables.
Yumi Nakamura: I'll cut them on this board.
Tuan Nguyen: Then we cook it the way the card says.
Yumi Nakamura: Have we put the sauce in yet?
Tuan Nguyen: We have not quite enough sauce.
Yumi Nakamura: I'll add a little more at this stove.
Tuan Nguyen: We can stay here in the kitchen.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraOkay, we are in the kitchen. Let's make curry.Được rồi, chúng ta đang ở trong bếp. Cùng làm món cà ri nào.
Tuan NguyenThe card says: first, cut the vegetables.Thẻ nói: đầu tiên, hãy cắt rau.
Yumi NakamuraI'll cut them on this board.Mình sẽ cắt chúng trên thớt này.
Tuan NguyenThen we cook it the way the card says.Sau đó, chúng ta nấu theo đúng như thẻ nói.
Yumi NakamuraHave we put the sauce in yet?Chúng ta đã cho sốt vào chưa?
Tuan NguyenWe have not quite enough sauce.Chúng ta chưa có đủ nước sốt.
Yumi NakamuraI'll add a little more at this stove.Mình sẽ cho thêm một chút nữa ở bếp này.
Tuan NguyenWe can stay here in the kitchen.Chúng ta có thể ở lại đây trong bếp.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
bake/beik/Nướng (bằng lò)——Vocabulary pool
campus/'kæmpəs/Khuôn viên trường học——Vocabulary pool
diamond/'daiəmənd/Kim cương——Vocabulary pool
escape/is'keip/Sự trốn thoát, sự bỏ trốn——Vocabulary pool
hate/heit/Sự căm ghét, lòng căm thù——Vocabulary pool
joy/dʤɔi/Sự vui mừng, sự hân hoan, sự vui sướng——Vocabulary pool
mark/mɑ:k/Dấu, vết, lằn——Vocabulary pool
official/ə'fiʃəl/Chính thức, có tính chính thống——Vocabulary pool
playful/'pleiful/Hay vui đùa, hay đùa nghịch——Vocabulary pool
record/'rekɔ:d/Hồ sơ, biên bản, sổ sách——Vocabulary pool
schedule/'ʃedju:/Lịch trình, thời gian biểu——Vocabulary pool
sleepy/'sli:pi/Buồn ngủ, ngái ngủ——Vocabulary pool
twice/twais/Hai lần——Vocabulary pool
wise/waiz/Khôn ngoan, sáng suốt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Tuan Nguyen and Yumi Nakamura made curry together. This diary is a record of their cooking day.

First, they cut the vegetables the way the recipe card says.

After the meat is cooked, they add water.

The curry mixture goes in after the vegetables become soft.

Then they eat the finished dish together with joy.
Tuan Nguyen and Yumi Nakamura made curry together. This diary is a record of their cooking day.

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đã cùng nhau làm món cà ri. Nhật ký này ghi lại ngày nấu ăn của họ.

First, they cut the vegetables the way the recipe card says.

Đầu tiên, họ cắt rau đúng theo thẻ công thức.

After the meat is cooked, they add water.

Sau khi thịt chín, họ cho nước vào.

The curry mixture goes in after the vegetables become soft.

Hỗn hợp cà ri được cho vào sau khi rau mềm.

Then they eat the finished dish together with joy.

Sau đó, họ cùng nhau ăn món ăn đã hoàn thành với niềm vui.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

First / then on a card.

Làm giống như ... / Theo như ...

Cấu trúc
First / then on a card.
Giải thích
Dùng để diễn tả việc thực hiện một hành động theo đúng thứ tự hoặc chỉ dẫn trên thẻ công thức.

Ví dụ

  • First, Tuan Nguyen reads the recipe card. Then he cuts the vegetables.

    Đầu tiên, Tuấn Nguyễn đọc thẻ công thức. Sau đó, cậu ấy cắt rau.

Mẫu ngữ pháp

The way the card says.

Sau khi ...

Cấu trúc
The way the card says.
Giải thích
Cụm từ dùng để nói hành động diễn ra đúng theo chỉ dẫn trên thẻ công thức.

Ví dụ

  • After Yumi Nakamura cuts the vegetables, she cooks them the way the card says.

    Sau khi Yumi Nakamura cắt rau, cô ấy nấu chúng đúng như thẻ nói.

  • Tuan Nguyen adds the sauce the way the card says.

    Tuấn Nguyễn cho sốt vào đúng như thẻ nói.

Mẫu ngữ pháp

Not quite enough

Làm V1 rồi làm V2 / Làm V2 mà không làm V1

Cấu trúc
Not quite enough
Giải thích
Dùng để nói mức độ hoặc số lượng chưa đủ, cần thêm một chút nữa.

Ví dụ

  • There is not quite enough sauce in the pot.

    Trong nồi chưa đủ nước sốt.

  • Yumi Nakamura says the curry has not quite enough sauce.

    Yumi Nakamura nói món cà ri chưa đủ nước sốt.

Mẫu ngữ pháp

Không làm V1 mà làm V2

Không làm V1 mà làm V2

Cấu trúc
Không làm V1 mà làm V2
Giải thích
Dùng để diễn tả sự lựa chọn: không làm việc này mà làm việc kia.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura does not add water first but adds the sauce.

    Yumi Nakamura không cho nước trước mà cho sốt.

  • Tuan Nguyen does not leave the kitchen but stays to cook.

    Tuấn Nguyễn không rời bếp mà ở lại nấu.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Làm cà ri theo thẻ công thức” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.