Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Nội quy phòng gym: Nên và không nên

Bài 9 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở Gym. Họ đọc và nói về những quy định nên làm và không nên làm ở phòng tập.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Nội quy phòng gym: Nên và không nên

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở Gym. Họ đọc và nói về những quy định nên làm và không nên làm ở phòng tập.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Nội quy phòng gym: Nên và không nên

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: Here we are at the Gym.
Tuan Nguyen: I read the rule: Do wipe the mat.
Yumi Nakamura: My advice: Don't run on the floor.
Tuan Nguyen: Can I use my phone here?
Yumi Nakamura: Don't take photos here.
Tuan Nguyen: Okay, we wipe the mat and we don't run here.
Tuan Nguyen: So the two rules are: Do wipe the mat. Don't run on the floor.
Yumi Nakamura: Let's stay here and exercise.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraHere we are at the Gym.Chúng ta đến Gym rồi.
Tuan NguyenI read the rule: Do wipe the mat.Mình đọc nội quy: Hãy lau tấm thảm.
Yumi NakamuraMy advice: Don't run on the floor.Lời khuyên của mình: Đừng chạy trên sàn.
Tuan NguyenCan I use my phone here?Mình có thể dùng điện thoại ở đây không?
Yumi NakamuraDon't take photos here.Đừng chụp ảnh ở đây.
Tuan NguyenOkay, we wipe the mat and we don't run here.Được rồi, chúng ta lau thảm và không chạy ở đây.
Tuan NguyenSo the two rules are: Do wipe the mat. Don't run on the floor.Vậy hai quy định là: Hãy lau tấm thảm. Đừng chạy trên sàn.
Yumi NakamuraLet's stay here and exercise.Chúng ta hãy ở lại đây và tập thể dục.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
achieve/ə'tʃi:v/Đạt được, giành được——Vocabulary pool
advice/əd'vais/Lời khuyên, lời chỉ bảo——Vocabulary pool
been/bi:/; ; ; ; ;——Vocabulary pool
chapter/'tʃæps/Chương (sách)——Vocabulary pool
easily/'i:zili/Một cách dễ dàng——Vocabulary pool
few/fju:/Ít, không nhiều——Vocabulary pool
imagination/i,mædʤi'neiʃn/Trí tưởng tượng, sức tưởng tượng——Vocabulary pool
leather/'leðə/Da thuộc——Vocabulary pool
mood/mu:d/Tâm trạng, tâm tính——Vocabulary pool
partly/'pɑ:tli/Một phần, phần nào——Vocabulary pool
prepare/pri'peə/Chuẩn bị (một thứ gì đó)——Vocabulary pool
right-hand/'raithænd/Thuộc về hoặc dành cho tay phải——Vocabulary pool
shade/ʃeid/Bóng râm, bóng mát——Vocabulary pool
thirsty/'θə:sti/Cảm thấy cần uống nước, khát nước——Vocabulary pool
valley/'væli/Thung lũng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A stop sign means you must stop.

A red signal means people must not cross the road.

A yellow signal means please be careful.

A no-smoking mark means do not smoke in that area.

Following the signs reduces danger for everyone.
A stop sign means you must stop.

Biển báo dừng nghĩa là bạn phải dừng lại.

A red signal means people must not cross the road.

Đèn đỏ nghĩa là mọi người không được sang đường.

A yellow signal means please be careful.

Đèn vàng nghĩa là hãy cẩn thận.

A no-smoking mark means do not smoke in that area.

Ký hiệu cấm hút thuốc nghĩa là không hút thuốc ở khu vực đó.

Following the signs reduces danger for everyone.

Tuân theo các biển báo giúp giảm nguy hiểm cho mọi người.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Do + action

Hãy ... / Làm đi!

Cấu trúc
Do + action
Giải thích
Dùng để đưa ra một yêu cầu hoặc mệnh lệnh ngắn gọn, nhấn mạnh hành động cần làm.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen says: Do wipe the mat.

    Tuấn Nguyễn nói: Hãy lau tấm thảm.

  • Do prepare your bag before class.

    Hãy chuẩn bị cặp trước giờ học.

Mẫu ngữ pháp

Don't + action here.

Không được ... / Cấm ...

Cấu trúc
Don't + action here.
Giải thích
Dùng để nói rõ một điều cấm ở một nơi cụ thể.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura says: Don't run here.

    Yumi Nakamura nói: Đừng chạy ở đây.

  • Don't take photos in the gym.

    Không được chụp ảnh trong phòng gym.

Mẫu ngữ pháp

This sign means ...

Có nghĩa là ...

Cấu trúc
This sign means ...
Giải thích
Dùng để giải thích ý nghĩa của một biển báo hoặc một quy định.

Ví dụ

  • A red signal means you must not cross.

    Đèn đỏ có nghĩa là bạn không được sang đường.

  • A stop sign means you must stop.

    Biển dừng có nghĩa là bạn phải dừng lại.

Mẫu ngữ pháp

Someone said that ...

(Ai đó) đã nói rằng ...

Cấu trúc
Someone said that ...
Giải thích
Dùng để thuật lại lời nói của người khác.

Ví dụ

  • Yumi said that we should wipe the mat.

    Yumi đã nói rằng chúng ta nên lau tấm thảm.

  • Tuan said that the rule is simple.

    Tuấn đã nói rằng nội quy rất đơn giản.

Mẫu ngữ pháp

Could you tell ... that ...?

Làm ơn nhắn với ... rằng ... được không?

Cấu trúc
Could you tell ... that ...?
Giải thích
Dùng để nhờ ai đó chuyển lời một cách lịch sự.

Ví dụ

  • Could you tell Tuan that the gym opens at six?

    Bạn làm ơn nhắn với Tuấn rằng phòng gym mở cửa lúc sáu giờ được không?

  • Could you tell Yumi that we are ready?

    Bạn làm ơn nhắn với Yumi rằng chúng ta đã sẵn sàng được không?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nội quy phòng gym: Nên và không nên” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.