Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Thói quen ở công viên

Bài 19 · 4 phần

Tuấn và Yumi ngồi ở công viên thành phố. Họ trò chuyện về những thói quen tập luyện trước đây của mình.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Thói quen ở công viên

Tuấn và Yumi ngồi ở công viên thành phố. Họ trò chuyện về những thói quen tập luyện trước đây của mình.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Thói quen ở công viên

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: Let's sit on this bench.
Tuan Nguyen: I used to wander here every morning.
Yumi Nakamura: Do you still wander here every morning?
Tuan Nguyen: Not now. I probably don't have time for that.
Yumi Nakamura: I used to run here after work.
Tuan Nguyen: So you used to wander on this path, and I used to run here.
Yumi Nakamura: Let's stay here a little longer.
Tuan Nguyen: Yes, let's stay in this park.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraLet's sit on this bench.Chúng ta ngồi trên ghế đá này nhé.
Tuan NguyenI used to wander here every morning.Tôi từng đi lang thang ở đây mỗi sáng.
Yumi NakamuraDo you still wander here every morning?Bạn có còn đi lang thang ở đây mỗi sáng không?
Tuan NguyenNot now. I probably don't have time for that.Bây giờ thì không. Tôi chắc là không có thời gian cho việc đó.
Yumi NakamuraI used to run here after work.Tôi từng chạy bộ ở đây sau giờ làm.
Tuan NguyenSo you used to wander on this path, and I used to run here.Vậy là bạn từng đi lang thang trên con đường này, còn tôi từng chạy bộ ở đây.
Yumi NakamuraLet's stay here a little longer.Chúng ta ở lại đây thêm một chút nhé.
Tuan NguyenYes, let's stay in this park.Ừ, chúng ta ở lại trong công viên này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
adjective/ˈædʒ.ɪk.tɪv/Tính từ——Vocabulary pool
agent/ˈeɪ.dʒənt/Người đại diện, người đại lý——Vocabulary pool
belong/bɪˈlɒŋ/Thuộc về, là của ai đó——Vocabulary pool
death/deθ/Sự chết; cái chết——Vocabulary pool
elsewhere/ˌelsˈweər/Ở một nơi nào khác, ở nơi khác——Vocabulary pool
flea/fliː/Con bọ chét——Vocabulary pool
increase/ˈɪŋ.kriːs/Sự tăng lên, sự gia tăng——Vocabulary pool
lip/lɪp/Môi——Vocabulary pool
mystery/ˈmɪs.tər.i/Điều bí ẩn, sự huyền bí——Vocabulary pool
pepper/ˈpep.ər/Hạt tiêu; ớt——Vocabulary pool
probably/ˈprɒb.ə.bli/Có lẽ, chắc là, nhiều khả năng là——Vocabulary pool
root/ruːt/Rễ cây——Vocabulary pool
shot/ʃɒt/Phát bắn, viên đạn——Vocabulary pool
title/ˈtaɪ.təl/Tên, nhan đề——Vocabulary pool
wander/ˈwɒn.dər/Đi lang thang, đi thơ thẩn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

The athlete once said that sport was the most important part of his life.

His daily practice continued for ten years, and his training time began to increase every season.

Every training session began early in the morning, before the sun was up.

After he left professional play, the daily training stopped. That routine now belongs to the past.

He probably won't return to that routine, and he is happy with his new life.
The athlete once said that sport was the most important part of his life.

Vận động viên từng nói rằng thể thao là phần quan trọng nhất của cuộc đời anh.

His daily practice continued for ten years, and his training time began to increase every season.

Việc luyện tập hằng ngày của anh kéo dài mười năm, và thời gian tập luyện bắt đầu tăng lên theo từng mùa giải.

Every training session began early in the morning, before the sun was up.

Mỗi buổi tập bắt đầu từ sáng sớm, trước khi mặt trời mọc.

After he left professional play, the daily training stopped. That routine now belongs to the past.

Sau khi rời khỏi thi đấu chuyên nghiệp, việc luyện tập hằng ngày đã dừng lại. Thói quen đó giờ thuộc về quá khứ.

He probably won't return to that routine, and he is happy with his new life.

Anh ấy có lẽ sẽ không quay lại thói quen đó nữa, và anh hạnh phúc với cuộc sống mới.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 5

Mẫu ngữ pháp

Used to + habit.

Đã từng (thói quen trong quá khứ)

Cấu trúc
Used to + habit.
Giải thích
Dùng để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp lại trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.

Ví dụ

  • Tuan used to wander in this park every morning.

    Tuấn từng đi lang thang trong công viên này mỗi sáng.

Mẫu ngữ pháp

Not now

Không còn nữa

Cấu trúc
Not now
Giải thích
Dùng để trả lời rằng thói quen trước đây không còn tiếp diễn ở hiện tại.

Ví dụ

  • Yumi: Do you still wander here? Tuan: Not now.

    Yumi: Bạn có còn đi lang thang ở đây không? Tuấn: Bây giờ thì không.

Mẫu ngữ pháp

Asking if someone still does it.

Hỏi xem ai đó còn làm việc gì không

Cấu trúc
Asking if someone still does it.
Giải thích
Cấu trúc: Do/Does + chủ ngữ + still + động từ nguyên thể?

Ví dụ

  • Do you still run after work?

    Bạn có còn chạy bộ sau giờ làm không?

Mẫu ngữ pháp

Someone said that...

Ai đó đã nói rằng...

Cấu trúc
Someone said that...
Giải thích
Dùng để tường thuật lại lời nói của người khác.

Ví dụ

  • Tuan said that Yumi used to run in this park.

    Tuấn nói rằng Yumi từng chạy bộ trong công viên này.

Mẫu ngữ pháp

Please tell someone that...

Làm ơn nhắn với ai đó rằng...

Cấu trúc
Please tell someone that...
Giải thích
Dùng để nhờ người khác chuyển lời.

Ví dụ

  • Please tell Yumi that the park closes at six.

    Làm ơn nhắn với Yumi rằng công viên đóng cửa lúc sáu giờ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Thói quen ở công viên” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.