Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Để Quên Trên Sân Ga

Bài 15 · 4 phần

Tại quầy thông tin ở ga tàu, Tuấn báo với Linh rằng một chiếc túi đã bị để quên trên sân ga.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Để Quên Trên Sân Ga

Tại quầy thông tin ở ga tàu, Tuấn báo với Linh rằng một chiếc túi đã bị để quên trên sân ga.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Để Quên Trên Sân Ga

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Excuse me. I want to report a lost bag.
Tuan Nguyen: Actually, a bag was left on this platform.
Linh Pham: What colour is it?
Tuan Nguyen: It is black.
Linh Pham: When was it left?
Tuan Nguyen: This morning, around seven.
Linh Pham: Let me check the box under the counter.
Linh Pham: It is not here yet, so I need your first name.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenExcuse me. I want to report a lost bag.Xin lỗi chị. Tôi muốn báo về một chiếc túi bị thất lạc.
Tuan NguyenActually, a bag was left on this platform.Thực ra, một chiếc túi đã bị để quên trên sân ga này.
Linh PhamWhat colour is it?Nó màu gì?
Tuan NguyenIt is black.Nó màu đen.
Linh PhamWhen was it left?Nó bị để quên khi nào?
Tuan NguyenThis morning, around seven.Sáng nay, khoảng bảy giờ.
Linh PhamLet me check the box under the counter.Để tôi kiểm tra chiếc hộp dưới quầy.
Linh PhamIt is not here yet, so I need your first name.Nó vẫn chưa đến đây, nên tôi cần tên của bạn.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
actually/'æktjuəli/Thực sự, quả thật, trên thực tế——Vocabulary pool
against/ə'geinst/Chống lại, phản đối——Vocabulary pool
beginner/bi'ginə/Người mới bắt đầu, người mới học——Vocabulary pool
dancer/'dɑ:nsə/Người nhảy múa, người khiêu vũ——Vocabulary pool
effort/'efət/Sự cố gắng, sự nỗ lực——Vocabulary pool
first name/'fə:st'neim/Tên riêng, tên gọi——Vocabulary pool
impress/im'pres/Gây ấn tượng——Vocabulary pool
less/les/Ít hơn, kém hơn, không bằng——Vocabulary pool
mushroom/'mʌʃrum/Nấm——Vocabulary pool
pea/pi:/Hạt đậu (nói chung)——Vocabulary pool
print/print/Chữ in, văn bản in——Vocabulary pool
rock/rɔk/Đá, tảng đá——Vocabulary pool
shine/ʃain/Chiếu sáng, tỏa sáng——Vocabulary pool
tie/tai/Dây buộc, dây cột——Vocabulary pool
visitor/'vizitə/Khách, người đến thăm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Today, my journey home was difficult. Actually, rain began during the bus ride.

I had no coat for the walk from the bus stop, and the rain was strong.

Before I reached home, my clothes were completely wet.

The wet clothes made the return tiring. I had less energy, and every step was an effort.

After I arrived, I hung everything to dry immediately. By evening, my clothes were dry.
Today, my journey home was difficult. Actually, rain began during the bus ride.

Hôm nay, hành trình về nhà của tôi thật vất vả. Thực ra, trời bắt đầu mưa trong lúc đi xe buýt.

I had no coat for the walk from the bus stop, and the rain was strong.

Tôi không có áo khoác cho quãng đường đi bộ từ trạm xe buýt, và mưa rất to.

Before I reached home, my clothes were completely wet.

Trước khi tôi về đến nhà, quần áo của tôi đã ướt sũng.

The wet clothes made the return tiring. I had less energy, and every step was an effort.

Quần áo ướt làm chuyến về nhà mệt mỏi. Tôi có ít năng lượng hơn, và mỗi bước đi đều tốn sức.

After I arrived, I hung everything to dry immediately. By evening, my clothes were dry.

Sau khi về đến nhà, tôi treo mọi thứ lên phơi ngay. Đến tối, quần áo của tôi đã khô.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Was left + place.

Bị / được ... (để quên) + nơi chốn.

Cấu trúc
Was left + place.
Giải thích
Đây là thể bị động thì quá khứ: was/were + V3/ed. Dùng để nói một vật bị bỏ quên ở đâu mà không cần nêu ai là người để quên.

Ví dụ

  • Tuan's bag was left on the platform.

    Chiếc túi của Tuấn đã bị để quên trên sân ga.

  • Linh found the keys that were left at the desk.

    Linh đã tìm thấy chùm chìa khóa bị để quên ở quầy.

Mẫu ngữ pháp

Giving colour and when.

Miêu tả màu sắc và thời điểm bị để quên.

Cấu trúc
Giving colour and when.
Giải thích
Khi báo mất đồ, người nói thường nêu màu sắc của đồ vật và thời điểm nó bị để quên. Thời điểm thường dùng câu bị động ở quá khứ: 'It was left this morning.'

Ví dụ

  • Tuan's bag is black, and it was left this morning.

    Chiếc túi của Tuấn màu đen và nó đã bị để quên sáng nay.

  • Linh's umbrella is red, and it was left on the train yesterday.

    Chiếc ô của Linh màu đỏ và nó bị để quên trên tàu hôm qua.

Mẫu ngữ pháp

Understanding not here yet.

Vẫn chưa đến nơi / chưa có ở đây.

Cấu trúc
Understanding not here yet.
Giải thích
Dùng 'not ... yet' để diễn tả một vật hoặc người chưa đến nơi ở thời điểm hiện tại.

Ví dụ

  • Tuan understands that his bag is not here yet.

    Tuấn hiểu rằng chiếc túi của anh ấy vẫn chưa đến nơi.

  • Linh says the bag is not here yet, so she takes Tuan's name.

    Linh nói chiếc túi vẫn chưa đến nơi, nên cô ấy ghi tên Tuấn.

Mẫu ngữ pháp

N được ... (xây dựng, tổ chức...)

N được xây dựng / thành lập / tổ chức...

Cấu trúc
N được ... (xây dựng, tổ chức...)
Giải thích
Dùng thể bị động với các động từ như 'built', 'organized' khi nói về một công trình hoặc sự kiện, và không cần nhắc đến người thực hiện hành động.

Ví dụ

  • The station where Linh works was built in 1995.

    Nhà ga nơi Linh làm việc được xây dựng vào năm 1995.

  • The gate where Tuan waited was built last year.

    Cổng nơi Tuấn đợi được xây dựng năm ngoái.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Để Quên Trên Sân Ga” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.