Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Quá xa để đi bộ

Bài 7 · 4 phần

Tại cửa chính của tòa nhà, Tuấn gặp Linh và hỏi đường đến nhà ga.

Section

4

Nội dung

22

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Quá xa để đi bộ

Tại cửa chính của tòa nhà, Tuấn gặp Linh và hỏi đường đến nhà ga.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Quá xa để đi bộ

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Excuse me, can I ask you something?
Tuan Nguyen: Is the station near this building?
Linh Pham: It is too far to walk.
Tuan Nguyen: Which way is the bus?
Linh Pham: It is that way, along the street.
Tuan Nguyen: This way or that way?
Linh Pham: The bus stop is that way, not this way.
Tuan Nguyen: Thank you; I will stay on this sidewalk.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenExcuse me, can I ask you something?Xin lỗi, tôi hỏi bạn một chút được không?
Tuan NguyenIs the station near this building?Nhà ga có gần tòa nhà này không?
Linh PhamIt is too far to walk.Nó quá xa để đi bộ.
Tuan NguyenWhich way is the bus?Xe buýt đi lối nào?
Linh PhamIt is that way, along the street.Nó ở lối kia, dọc theo con đường.
Tuan NguyenThis way or that way?Lối này hay lối kia?
Linh PhamThe bus stop is that way, not this way.Trạm xe buýt ở lối kia, không phải lối này.
Tuan NguyenThank you; I will stay on this sidewalk.Cảm ơn bạn; tôi sẽ đứng ở vỉa hè này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
acceptable/ək'septəbl/Có thể chấp nhận được——Vocabulary pool
advertisement/əd'və:tismənt/Sự quảng cáo——Vocabulary pool
bay/bei/Vịnh——Vocabulary pool
championship/'tʃæmpjənʃip/Chức vô địch, danh hiệu quán quân——Vocabulary pool
earring—Khuyên tai, hoa tai——Vocabulary pool
female/'fi:meil/Giống cái, thuộc về giống cái——Vocabulary pool
illegal/i'li:gəl/Bất hợp pháp, trái luật——Vocabulary pool
learner/'lə:nə/Người học, học viên——Vocabulary pool
model/moud/Mẫu mực, gương mẫu——Vocabulary pool
panic/'pænik/Sự hoảng sợ, sự hoang mang sợ hãi——Vocabulary pool
prediction/pri'dikʃn/Sự dự đoán, sự tiên đoán——Vocabulary pool
reveal/ri'vi:l/Tiết lộ, bộc lộ, để lộ ra——Vocabulary pool
several/'sevrəl/Vài, một vài, một số——Vocabulary pool
therefore/'ðeəfɔ:/Bởi vậy, cho nên, vì thế——Vocabulary pool
useful/'ju:sful/Có ích, hữu ích——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

The destination is four miles from the building entrance.

The last bus has already gone, so we cannot take it.

Walking would require carrying three suitcases for a long time.

A taxi is faster but costs more.

Therefore, the travellers decide that the heavy luggage makes walking impractical.
The destination is four miles from the building entrance.

Điểm đến cách cửa chính của tòa nhà bốn dặm.

The last bus has already gone, so we cannot take it.

Chuyến xe buýt cuối đã đi rồi, vì vậy chúng tôi không thể bắt nó.

Walking would require carrying three suitcases for a long time.

Đi bộ sẽ đòi hỏi phải mang theo ba chiếc vali trong một thời gian dài.

A taxi is faster but costs more.

Đi taxi nhanh hơn nhưng tốn nhiều tiền hơn.

Therefore, the travellers decide that the heavy luggage makes walking impractical.

Vì vậy, họ quyết định rằng hành lý nặng khiến việc đi bộ trở nên bất tiện.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 4

Mẫu ngữ pháp

Too + adjective + to + verb

Quá ... đến mức không thể làm gì

Cấu trúc
Too + adjective + to + verb
Giải thích
Dùng cấu trúc too + tính từ + to + động từ để nói việc gì đó vượt quá khả năng hoặc mức độ cho phép.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen thinks the station is too far to walk.

    Tuấn Nguyễn nghĩ nhà ga quá xa để đi bộ.

Mẫu ngữ pháp

Asking which way

Hỏi đường đi lối nào

Cấu trúc
Asking which way
Giải thích
Dùng Which way...? để hỏi hướng hoặc vị trí của một nơi nào đó.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen asks, 'Which way is the bus?'

    Tuấn Nguyễn hỏi: 'Xe buýt đi lối nào?'

Mẫu ngữ pháp

Confirming that way

Xác nhận hướng đó

Cấu trúc
Confirming that way
Giải thích
Dùng this way / that way để chỉ hoặc xác nhận một hướng; that way là hướng xa người nói.

Ví dụ

  • Linh Pham says, 'The bus stop is that way.'

    Linh Phạm nói: 'Trạm xe buýt ở lối đó.'

Mẫu ngữ pháp

Within + time

Trong vòng ... / Tầm ...

Cấu trúc
Within + time
Giải thích
Dùng within + khoảng thời gian để nói một việc xảy ra trong giới hạn thời gian đó.

Ví dụ

  • Linh Pham says the taxi will arrive within ten minutes.

    Linh Phạm nói xe taxi sẽ đến trong vòng mười phút.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Quá xa để đi bộ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.