Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Ở lại bàn và gọi trà thay cà phê

Bài 50 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở quán cà phê quyết định ở lại bàn hiện tại và gọi trà thay vì cà phê.

Section

4

Nội dung

22

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Ở lại bàn và gọi trà thay cà phê

Lê Hoa và Trần Hạo ở quán cà phê quyết định ở lại bàn hiện tại và gọi trà thay vì cà phê.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở lại bàn và gọi trà thay cà phê

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我们坐这张桌子吧。
黎花: 我宁愿留在这里,不想走来走去。
陈浩: 比起咖啡,我更喜欢茶。
黎花: 我更喜欢靠窗的这张桌子。
陈浩: 留在这张桌子可以。
黎花: 那我们就继续坐着。
陈浩: 好,我们就留在这家咖啡厅。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我们坐这张桌子吧。Trần Hạo, chúng ta ngồi bàn này nhé.
黎花我宁愿留在这里,不想走来走去。Tôi thà ở lại đây, không muốn đi quanh.
陈浩比起咖啡,我更喜欢茶。So với cà phê, tôi thích trà hơn.
黎花我更喜欢靠窗的这张桌子。Tôi thích bàn gần cửa sổ này hơn.
陈浩留在这张桌子可以。Ở lại bàn này được.
黎花那我们就继续坐着。Vậy chúng ta tiếp tục ngồi.
陈浩好,我们就留在这家咖啡厅。Được, chúng ta ở lại quán cà phê này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
办公室bàngōngshìvăn phòng——Vocabulary pool
地图dìtúbản đồ——Vocabulary pool
常用cháng yòngthường dùng——Vocabulary pool
故事gùshicâu chuyện——Vocabulary pool
月亮yuèliangmặt trăng——Vocabulary pool
比赛bǐsàicuộc thi, thi đấu——Vocabulary pool
着急zháojílo lắng——Vocabulary pool
要求yāoqiúyêu cầu——Vocabulary pool
鸡jīgà——Vocabulary pool
关于guānyúvề——Vocabulary pool
卫生间wèishēngjiānnhà vệ sinh——Vocabulary pool
地方dìfangnơi——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

门口的桌子适合短时间停留。

靠后的区域更安静,适合长聊。

窗边座位下午阳光很强。

拼桌更容易认识新朋友。

评论者更喜欢后角安静阅读。
门口的桌子适合短时间停留。

Bàn gần cửa phù hợp ngồi ngắn.

靠后的区域更安静,适合长聊。

Khu phía sau yên hơn, hợp nói lâu.

窗边座位下午阳光很强。

Chỗ cửa sổ chiều nắng rất mạnh.

拼桌更容易认识新朋友。

Bàn chung dễ gặp bạn mới hơn.

评论者更喜欢后角安静阅读。

Người viết thích góc sau để đọc yên.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

I'd rather stay

Nên không thể / Đành phải

Cấu trúc
I'd rather stay
Giải thích
Dùng khi muốn nói mặc dù rất muốn làm (hoặc không muốn làm) nhưng vì lương tâm hoặc nghĩa vụ nên không thể làm khác được. "Không thể...", "Không nên...".

Ví dụ

  • 我宁愿留在这里。

    Tôi thà ở lại đây.

  • 我宁愿坐着。

    Tôi thà ngồi.

Mẫu ngữ pháp

I prefer X to Y.

Dù... / Tuy... nhưng

Cấu trúc
I prefer X to Y.
Giải thích
Diễn tả kết quả khác với mong đợi. "Dù...", "Tuy... nhưng...", "So với...".

Ví dụ

  • 比起咖啡,我更喜欢茶。

    So với cà phê tôi thích trà hơn.

  • 我更喜欢这张桌子。

    Tôi thích bàn này hơn.

Mẫu ngữ pháp

Staying at this table.

Cố tình / Cố ý...

Cấu trúc
Staying at this table.
Giải thích
Diễn tả hành động cố ý. "Cố tình...", "Cố ý...".

Ví dụ

  • 留在这张桌子可以。

    Ở lại bàn này được.

  • 我们就继续坐着。

    Chúng ta tiếp tục ngồi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở lại bàn và gọi trà thay cà phê” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.