Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Hỏi thuê căn hộ tại quầy môi giới

Bài 8 · 4 phần

Lê Hoa hỏi Chu Phương tại cửa hàng môi giới về một căn: tiền thuê, nội thất và ngày chuyển vào.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hỏi thuê căn hộ tại quầy môi giới

Lê Hoa hỏi Chu Phương tại cửa hàng môi giới về một căn: tiền thuê, nội thất và ngày chuyển vào.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Hỏi thuê căn hộ tại quầy môi giới

Toàn hội thoại

黎花: 周芳,你好。我想了解一套公寓。
黎花: 这套的房租是多少?
周芳: 每月三千。
黎花: 里面有家具吗?
周芳: 有,是基本家具。
黎花: 什么时候可以入住?
周芳: 下个月一号可以,就在这个柜台办。
黎花: 那我们先留在这个门店。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花周芳,你好。我想了解一套公寓。Chu Phương, xin chào. Tôi muốn tìm hiểu một căn hộ.
黎花这套的房租是多少?Tiền thuê căn này bao nhiêu?
周芳每月三千。Ba nghìn mỗi tháng.
黎花里面有家具吗?Bên trong có nội thất không?
周芳有,是基本家具。Có, nội thất cơ bản.
黎花什么时候可以入住?Khi nào có thể chuyển vào?
周芳下个月一号可以,就在这个柜台办。Ngày mùng một tháng sau được, làm tại quầy này.
黎花那我们先留在这个门店。Vậy chúng ta ở lại cửa hàng này trước.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
一般yìbānthông thường——Vocabulary pool
为了wèileđể——Vocabulary pool
借jièmượn——Vocabulary pool
冰激凌bīngjīlíngkem——Vocabulary pool
叔叔shūshuchú——Vocabulary pool
外卖wàimàiđồ ăn mang đi——Vocabulary pool
得分défēnghi điểm; điểm số——Vocabulary pool
检票jiǎnpiàokiểm vé——Vocabulary pool
笔记本bǐjìběnsổ tay, vở——Vocabulary pool
请假qǐngjiàxin nghỉ phép——Vocabulary pool
一边yìbiānvừa... vừa...——Vocabulary pool
久jiǔlâu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一位租客说:带家具的公寓很方便。

他第一周只买了床上用品。

厨房用具已经齐全。

唯一的问题是衣柜比较小。

总体来说,他愿意续租一年。
一位租客说:带家具的公寓很方便。

Một người thuê nói: căn có nội thất rất tiện.

他第一周只买了床上用品。

Tuần đầu anh chỉ mua đồ giường.

厨房用具已经齐全。

Đồ bếp đã đủ.

唯一的问题是衣柜比较小。

Vấn đề duy nhất là tủ quần áo hơi nhỏ.

总体来说,他愿意续租一年。

Nhìn chung, anh muốn gia hạn thêm một năm.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Asking about rent

Hãy làm / Thử xem...

Cấu trúc
Asking about rent
Giải thích
Dạng mệnh lệnh nhẹ nhàng, lịch sự hơn "なさい". Thường dùng với người lớn nói với trẻ em hoặc trong gia đình.

Ví dụ

  • 这套的房租是多少?

    Tiền thuê căn này bao nhiêu?

  • 周芳说:每月三千。

    Chu Phương nói: ba nghìn mỗi tháng.

Mẫu ngữ pháp

Furnished or not

Mỗi / Cứ mỗi / Cứ... lại...

Cấu trúc
Furnished or not
Giải thích
Diễn tả sự lặp lại đều đặn theo một chu kỳ nhất định (thời gian, khoảng cách, số lượng).

Ví dụ

  • 里面有家具吗?

    Bên trong có nội thất không?

  • 有,是基本家具。

    Có, nội thất cơ bản.

Mẫu ngữ pháp

When can I move in.

Chắc chắn là... / Đáng lẽ...

Cấu trúc
When can I move in.
Giải thích
Diễn tả suy đoán có căn cứ logic, chắc chắn phải như vậy. Hoặc diễn tả điều đáng lẽ phải xảy ra.

Ví dụ

  • 什么时候可以入住?

    Khi nào chuyển vào được?

  • 我们留在这个门店。

    Chúng ta ở lại cửa hàng này.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hỏi thuê căn hộ tại quầy môi giới” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.