Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Xác nhận lịch hẹn ở phòng chờ

Bài 32 · 4 phần

Lê Hoa gặp Chu Phương ở phòng chờ phòng khám, xác nhận lịch hẹn và hỏi thời gian chờ.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xác nhận lịch hẹn ở phòng chờ

Lê Hoa gặp Chu Phương ở phòng chờ phòng khám, xác nhận lịch hẹn và hỏi thời gian chờ.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Xác nhận lịch hẹn ở phòng chờ

Toàn hội thoại

黎花: 周芳,你好。
黎花: 我有十点的预约。
周芳: 请告诉我你的名字和预约时间。
周芳: 这是你的号码,按号码叫号。
黎花: 大概要等多久?
周芳: 请在这里等,我们很快叫你。
黎花: 我就坐在这个房间等。
周芳: 好,请留在候诊区。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花周芳,你好。Chu Phương, xin chào.
黎花我有十点的预约。Tôi có lịch hẹn lúc mười giờ.
周芳请告诉我你的名字和预约时间。Hãy cho tôi biết tên và giờ hẹn.
周芳这是你的号码,按号码叫号。Đây là số của bạn; gọi theo số.
黎花大概要等多久?Khoảng phải đợi bao lâu?
周芳请在这里等,我们很快叫你。Xin đợi ở đây, chúng tôi sẽ gọi sớm.
黎花我就坐在这个房间等。Tôi ngồi đợi trong phòng này.
周芳好,请留在候诊区。Được, xin ở lại khu chờ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
世界shìjièthế giới——Vocabulary pool
体育馆tǐyùguǎnnhà thể thao——Vocabulary pool
办bànlàm, giải quyết——Vocabulary pool
听说tīngshuōnghe nói——Vocabulary pool
对话duìhuàđối thoại——Vocabulary pool
收到shōudàonhận được——Vocabulary pool
球场qiúchǎngsân thể thao——Vocabulary pool
自行车zìxíngchēxe đạp——Vocabulary pool
难nánkhó——Vocabulary pool
东北dōngběiđông bắc——Vocabulary pool
作业zuòyèbài tập——Vocabulary pool
办法bànfǎcách, biện pháp——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

请在预约时间前到达。

紧急情况可能会先看。

屏幕按号码叫患者。

延误变长时,工作人员会更新说明。

离开房间前请先告诉柜台。
请在预约时间前到达。

Hãy đến trước giờ hẹn.

紧急情况可能会先看。

Ca khẩn có thể được khám trước.

屏幕按号码叫患者。

Màn hình gọi bệnh nhân theo số.

延误变长时,工作人员会更新说明。

Khi chậm kéo dài, nhân viên sẽ cập nhật.

离开房间前请先告诉柜台。

Trước khi rời phòng hãy báo quầy.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

I have an appointment.

Cảm thấy như là... / Giống như là

Cấu trúc
I have an appointment.
Giải thích
Có 2 nghĩa: 1) Nghe nói, suy đoán. 2) Đặc trưng, điển hình. "Nghe nói...", "Có vẻ...", "Giống...".

Ví dụ

  • 我有十点的预约。

    Tôi có lịch hẹn lúc mười giờ.

  • 我今天有预约。

    Hôm nay tôi có lịch hẹn.

Mẫu ngữ pháp

Taking a number

Bị / Được (bị động)

Cấu trúc
Taking a number
Giải thích
Biến động từ nhóm 1 sang thể bị động. "Bị...", "Được...".

Ví dụ

  • 这是你的号码。

    Đây là số của bạn.

  • 请按号码等候。

    Xin chờ theo số.

Mẫu ngữ pháp

Wait here

Độ (danh từ)...

Cấu trúc
Wait here
Giải thích
Biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ. "Độ...", "Sự...".

Ví dụ

  • 请在这里等。

    Xin đợi ở đây.

  • 请留在候诊区。

    Xin ở lại khu chờ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xác nhận lịch hẹn ở phòng chờ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.