Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Mang túi dọn đường trong công viên

Bài 49 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ngồi ở công viên, đồng ý mỗi người mang một túi cho buổi dọn đường tiếp theo.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Mang túi dọn đường trong công viên

Lê Hoa và Trần Hạo ngồi ở công viên, đồng ý mỗi người mang một túi cho buổi dọn đường tiếp theo.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Mang túi dọn đường trong công viên

Toàn hội thoại

黎花: 这张椅子不错,我们坐这里吧。
黎花: 如果我们都带一只袋子,小路会更干净。
陈浩: 对,每人一只袋子也不多。
黎花: 看树上那张通知。
陈浩: 上面写下次清理是星期六早上。
黎花: 留在这条小路大家也方便。
陈浩: 这也帮助社区回收周。
黎花: 好,星期六早上我们就留在城市公园。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花这张椅子不错,我们坐这里吧。Ghế này ổn, chúng ta ngồi đây nhé.
黎花如果我们都带一只袋子,小路会更干净。Nếu ai cũng mang một túi, đường sẽ sạch hơn.
陈浩对,每人一只袋子也不多。Đúng, mỗi người một túi cũng không nhiều.
黎花看树上那张通知。Nhìn tờ thông báo trên cây.
陈浩上面写下次清理是星期六早上。Trên đó ghi buổi dọn tiếp theo là sáng thứ Bảy.
黎花留在这条小路大家也方便。Ở lại đường này cũng tiện cho mọi người.
陈浩这也帮助社区回收周。Việc này cũng giúp tuần tái chế cộng đồng.
黎花好,星期六早上我们就留在城市公园。Được, sáng thứ Bảy chúng ta ở lại công viên.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
了解liǎojiěhiểu——Vocabulary pool
常常chángchángthường xuyên——Vocabulary pool
懂得dǒngdehiểu——Vocabulary pool
明白míngbaihiểu——Vocabulary pool
最近zuìjìngần đây——Vocabulary pool
看来kànláixem ra——Vocabulary pool
空调kōngtiáođiều hòa——Vocabulary pool
西瓜xīguādưa hấu——Vocabulary pool
高铁gāotiětàu cao tốc——Vocabulary pool
办公室bàngōngshìvăn phòng——Vocabulary pool
地图dìtúbản đồ——Vocabulary pool
常用cháng yòngthường dùng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

调查发现座位附近垃圾最多。

小塑料片对鸟类风险最大。

食物残渣也会把动物引到小路。

定期清理降低了两次调查间的垃圾量。

报告呼吁增加垃圾桶和志愿者行动。
调查发现座位附近垃圾最多。

Khảo sát thấy rác nhiều nhất gần chỗ ngồi.

小塑料片对鸟类风险最大。

Mảnh nhựa nhỏ rủi ro cao nhất với chim.

食物残渣也会把动物引到小路。

Thức ăn thừa cũng dẫn động vật tới đường.

定期清理降低了两次调查间的垃圾量。

Dọn định kỳ giảm lượng rác giữa các lần khảo sát.

报告呼吁增加垃圾桶和志愿者行动。

Báo cáo kêu gọi thêm thùng rác và hành động tình nguyện.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

If we all bring one bag.

Hèn chi / Chẳng trách là

Cấu trúc
If we all bring one bag.
Giải thích
Dùng để giải thích lý do cho một sự việc đã biết. "Hèn chi...", "Đương nhiên...", "Chẳng trách...".

Ví dụ

  • 如果我们都带一只袋子,小路会更干净。

    Nếu ai cũng mang một túi, đường sẽ sạch hơn.

  • 如果大家都来,会很快。

    Nếu mọi người đến sẽ nhanh.

Mẫu ngữ pháp

Next clean-up morning

Không phải là / Không hẳn là

Cấu trúc
Next clean-up morning
Giải thích
Diễn tả việc một sự việc không hoàn toàn như người ta nghĩ. "Không phải là...", "Không hẳn...", "Không có nghĩa là...".

Ví dụ

  • 下次清理是星期六早上。

    Buổi dọn tiếp theo là sáng thứ Bảy.

  • 看那张通知。

    Nhìn tờ thông báo đó.

Mẫu ngữ pháp

Staying on this path.

Không lý nào / Không có khả năng

Cấu trúc
Staying on this path.
Giải thích
Dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó tuyệt đối không thể xảy ra. "Không lý nào...", "Không thể nào...".

Ví dụ

  • 留在这条小路大家也方便。

    Ở lại đường này cũng tiện.

  • 我们就留在公园。

    Chúng ta ở lại công viên.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Mang túi dọn đường trong công viên” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.