Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Xem một lần rồi thử thao tác

Bài 46 · 4 phần

Triệu Minh trình bày một thao tác ở bàn sửa chữa; Lê Hoa xem một lần rồi thử làm theo.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xem một lần rồi thử thao tác

Triệu Minh trình bày một thao tác ở bàn sửa chữa; Lê Hoa xem một lần rồi thử làm theo.

Nhân vật

  • 赵明
  • 黎花
Xem một lần rồi thử thao tác

Toàn hội thoại

赵明: 先看一次,这就是这个任务。
黎花: 我看过一次了,动作很简单。
赵明: 现在在这里试一下。
黎花: 我照着做了,手也很稳。
赵明: 今天这样就够了,做得干净。
黎花: 那我们就留在这个工位。
赵明: 第一次一个任务就够。
黎花: 好,我们再留在维修工位一会儿。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
赵明先看一次,这就是这个任务。Xem một lần trước — đây là nhiệm vụ.
黎花我看过一次了,动作很简单。Tôi đã xem một lần; động tác rất đơn giản.
赵明现在在这里试一下。Bây giờ thử tại đây.
黎花我照着做了,手也很稳。Tôi làm theo rồi; tay cũng vững.
赵明今天这样就够了,做得干净。Hôm nay vậy là đủ; làm sạch sẽ.
黎花那我们就留在这个工位。Vậy chúng ta ở lại bàn này.
赵明第一次一个任务就够。Lần đầu một nhiệm vụ là đủ.
黎花好,我们再留在维修工位一会儿。Được, chúng ta ở lại bàn sửa thêm một lúc.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
向xiànghướng——Vocabulary pool
园yuánvườn——Vocabulary pool
差不多chàbuduōgần như; tương tự——Vocabulary pool
方向fāngxiànghướng——Vocabulary pool
晚点wǎndiǎnchậm giờ——Vocabulary pool
盘子pánziđĩa——Vocabulary pool
简单jiǎndānđơn giản——Vocabulary pool
西xītây——Vocabulary pool
饿èđói——Vocabulary pool
关心guānxīnquan tâm——Vocabulary pool
关注guānzhùquan tâm——Vocabulary pool
南nánnam——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

师傅把工具演示得很慢。

学徒先注意手的位置。

练习材料降低了损坏风险。

第二次尝试前先纠正了一个错误。

学徒计划明天再练这一步。
师傅把工具演示得很慢。

Thợ hướng dẫn trình bày dụng cụ rất chậm.

学徒先注意手的位置。

Người học nghề chú ý vị trí tay trước.

练习材料降低了损坏风险。

Vật liệu tập giảm nguy cơ hỏng.

第二次尝试前先纠正了一个错误。

Trước lần hai đã sửa một lỗi.

学徒计划明天再练这一步。

Người học nghề định ngày mai luyện lại bước này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Watch once

Làm cho đến cùng / Liên tục làm / Qua...

Cấu trúc
Watch once
Giải thích
Diễn tả làm liên tục, làm đến cùng. "Làm suốt...", "Làm xuyên suốt...".

Ví dụ

  • 先看一次。

    Xem một lần trước.

  • 我看过一次了。

    Tôi đã xem một lần.

Mẫu ngữ pháp

Try it here

Giả sử / Nếu cho rằng

Cấu trúc
Try it here
Giải thích
Diễn tả giả định. "Giả sử...", "Nếu cho rằng...", "Nếu...".

Ví dụ

  • 现在在这里试一下。

    Bây giờ thử tại đây.

  • 你试做这一步。

    Bạn thử làm bước này.

Mẫu ngữ pháp

Enough for today

Nhân tiện... / Tiện thể

Cấu trúc
Enough for today
Giải thích
Làm thêm việc gì đó khi đang làm việc khác. "Nhân tiện...", "Tiện thể...".

Ví dụ

  • 今天这样就够了。

    Hôm nay vậy là đủ.

  • 第一次一个任务就够。

    Lần đầu một nhiệm vụ là đủ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xem một lần rồi thử thao tác” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.