Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Nhận phản hồi phỏng vấn ngắn

Bài 38 · 4 phần

Lê Hoa gặp Chu Phương tại trung tâm việc làm sau buổi phỏng vấn để hỏi phản hồi và bước tiếp.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Nhận phản hồi phỏng vấn ngắn

Lê Hoa gặp Chu Phương tại trung tâm việc làm sau buổi phỏng vấn để hỏi phản hồi và bước tiếp.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Nhận phản hồi phỏng vấn ngắn

Toàn hội thoại

黎花: 周芳,你好。我今天早上来面试了。
周芳: 谢谢你来参加面试。
黎花: 可以给我一点反馈吗?
周芳: 你的回答很清楚,也很冷静。
黎花: 那下一步是什么?
周芳: 请等这周的电话。
黎花: 我先留在这个柜台一会儿。
周芳: 可以,你先留在就业服务中心。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花周芳,你好。我今天早上来面试了。Chu Phương, xin chào. Sáng nay tôi đến phỏng vấn.
周芳谢谢你来参加面试。Cảm ơn bạn đã đến phỏng vấn.
黎花可以给我一点反馈吗?Có thể cho tôi một chút phản hồi không?
周芳你的回答很清楚,也很冷静。Câu trả lời của bạn rất rõ và bình tĩnh.
黎花那下一步是什么?Vậy bước tiếp theo là gì?
周芳请等这周的电话。Xin đợi cuộc gọi tuần này.
黎花我先留在这个柜台一会儿。Tôi ở lại quầy này một lúc.
周芳可以,你先留在就业服务中心。Được, bạn ở lại trung tâm việc làm trước.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
主要zhǔyàochủ yếu——Vocabulary pool
大概dàgàiđại khái; có lẽ——Vocabulary pool
好多hǎoduōrất nhiều——Vocabulary pool
季jìmùa——Vocabulary pool
季节jìjiémùa——Vocabulary pool
新年xīnniánnăm mới——Vocabulary pool
电子书diànzǐshūsách điện tử——Vocabulary pool
草地cǎodìbãi cỏ——Vocabulary pool
需要xūyàocần; nhu cầu——Vocabulary pool
假期jiàqīkỳ nghỉ——Vocabulary pool
动物园dòngwùyuánsở thú——Vocabulary pool
哭kūkhóc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

面试后尽快要反馈最有用。

具体例子比笼统夸奖更能说明优点。

一个弱回答不能代表整场表现。

可以把意见变成练习目标。

一封简短感谢信能保持专业沟通。
面试后尽快要反馈最有用。

Xin phản hồi sớm sau phỏng vấn là hữu ích nhất.

具体例子比笼统夸奖更能说明优点。

Ví dụ cụ thể làm rõ điểm mạnh hơn lời khen chung.

一个弱回答不能代表整场表现。

Một câu trả lời yếu không đại diện cả buổi.

可以把意见变成练习目标。

Có thể biến nhận xét thành mục tiêu luyện.

一封简短感谢信能保持专业沟通。

Một lời cảm ơn ngắn giữ giao tiếp chuyên nghiệp.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Asking for feedback

Vừa mới (làm gì) thì...

Cấu trúc
Asking for feedback
Giải thích
Diễn tả ngay sau khi làm xong hành động này thì có sự việc khác xảy ra đột ngột. "Vừa mới... thì...", "Ngay khi...".

Ví dụ

  • 可以给我一点反馈吗?

    Có thể cho tôi một chút phản hồi không?

  • 我想要反馈。

    Tôi muốn phản hồi.

Mẫu ngữ pháp

The answers were clear.

Mỗi khi / Mỗi lần

Cấu trúc
The answers were clear.
Giải thích
Diễn tả hành động lặp lại. "Mỗi khi...", "Mỗi lần...".

Ví dụ

  • 你的回答很清楚。

    Câu trả lời của bạn rất rõ.

  • 你说得很冷静。

    Bạn nói rất bình tĩnh.

Mẫu ngữ pháp

What is the next step.

Chắc chắn / Không sai / Chính xác là như vậy

Cấu trúc
What is the next step.
Giải thích
Dùng để xác nhận, đồng ý. "Chắc chắn...", "Đúng là...", "Quả thật...".

Ví dụ

  • 那下一步是什么?

    Vậy bước tiếp theo là gì?

  • 请等这周的电话。

    Xin đợi cuộc gọi tuần này.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nhận phản hồi phỏng vấn ngắn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.