Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Gọi thợ sửa vòi nước

Bài 16 · 4 phần

Trong căn hộ, Lê Hoa và Trần Hạo sắp xếp thợ sửa một vòi rò và ở lại chờ.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Gọi thợ sửa vòi nước

Trong căn hộ, Lê Hoa và Trần Hạo sắp xếp thợ sửa một vòi rò và ở lại chờ.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Gọi thợ sửa vòi nước

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我们在公寓里。
黎花: 这个水龙头在漏水。
陈浩: 我们自己修吗?
黎花: 不,我会请人来修。
陈浩: 那我帮你在这张桌子上预约。
黎花: 好,我把日期写在卡片上:今天下午三点。
黎花: 我们就留在这个房间等。
黎花: 对,留在公寓。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我们在公寓里。Trần Hạo, chúng ta đang trong căn hộ.
黎花这个水龙头在漏水。Vòi nước này đang rò.
陈浩我们自己修吗?Chúng ta tự sửa à?
黎花不,我会请人来修。Không, tôi sẽ nhờ người đến sửa.
陈浩那我帮你在这张桌子上预约。Vậy tôi giúp bạn đặt lịch trên bàn này.
黎花好,我把日期写在卡片上:今天下午三点。Được, tôi ghi ngày trên thẻ: chiều nay ba giờ.
黎花我们就留在这个房间等。Chúng ta ở lại phòng này đợi.
黎花对,留在公寓。Đúng, ở lại căn hộ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
以为yǐwéicho rằng——Vocabulary pool
分开fēnkāichia ra——Vocabulary pool
只有zhǐyǒuchỉ có——Vocabulary pool
奇怪qíguàikỳ lạ——Vocabulary pool
当然dāngránđương nhiên——Vocabulary pool
总zǒngtổng——Vocabulary pool
洗澡xǐzǎotắm——Vocabulary pool
病人bìngrénbệnh nhân——Vocabulary pool
网球wǎngqiúquần vợt——Vocabulary pool
辆liàngchiếc——Vocabulary pool
不久bùjiǔkhông lâu, chẳng bao lâu——Vocabulary pool
以前yǐqiántrước đây——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

水管工解释:滴水常见原因是垫圈老化。

拧得太紧也会损坏零件。

水压过高会加快磨损。

简单更换垫圈往往就能修好。

如果阀芯坏了,就需要换新的。
水管工解释:滴水常见原因是垫圈老化。

Thợ ống nước giải thích: nhỏ giọt thường do vòng đệm cũ.

拧得太紧也会损坏零件。

Vặn quá chặt cũng làm hỏng chi tiết.

水压过高会加快磨损。

Áp lực nước cao làm mòn nhanh hơn.

简单更换垫圈往往就能修好。

Đổi vòng đệm đơn giản thường là đủ.

如果阀芯坏了,就需要换新的。

Nếu lõi van hỏng thì cần thay mới.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Have it fixed

Cố gắng / Quyết định (làm gì)

Cấu trúc
Have it fixed
Giải thích
Diễn tả quyết định của bản thân người nói, do ý chí cá nhân. Khác với "ことになる" (quyết định từ bên ngoài).

Ví dụ

  • 水龙头在漏水。

    Vòi đang rò.

  • 我们得请人来修。

    Phải nhờ người đến sửa.

Mẫu ngữ pháp

Booking from this table.

Không cần phải

Cấu trúc
Booking from this table.
Giải thích
Diễn tả rằng không cần thiết phải làm điều gì đó. Dùng để an ủi hoặc khuyên ai đó đừng lo lắng.

Ví dụ

  • 我打电话预约。

    Tôi gọi đặt lịch.

  • 下午三点可以到。

    Chiều ba giờ có thể đến.

Mẫu ngữ pháp

Naming the day

Thì... nhưng mà

Cấu trúc
Naming the day
Giải thích
Thừa nhận một sự thật nhưng có điều kiện hoặc hạn chế. "Thì có... nhưng mà...".

Ví dụ

  • 我们留在公寓等他。

    Chúng ta ở lại căn hộ đợi.

  • 先留在这里。

    Ở lại đây trước.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Gọi thợ sửa vòi nước” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.