Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Hỏi thuốc cảm nhẹ tại quầy thuốc

Bài 22 · 4 phần

Lê Hoa hỏi Chu Phương tại quầy thuốc về cảm nhẹ; nhận lời khuyên và ở lại quầy.

Section

4

Nội dung

22

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Hỏi thuốc cảm nhẹ tại quầy thuốc

Lê Hoa hỏi Chu Phương tại quầy thuốc về cảm nhẹ; nhận lời khuyên và ở lại quầy.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Hỏi thuốc cảm nhẹ tại quầy thuốc

Toàn hội thoại

黎花: 周芳,我有点轻微感冒。
黎花: 主要是嗓子痛,还有点流鼻涕。
周芳: 建议多喝水,早点休息。
黎花: 需要买药吗?
周芳: 可以买润喉的药,按说明服用。
黎花: 好,我就按你说的做。
黎花: 我们先留在药店柜台把药拿好。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花周芳,我有点轻微感冒。Chu Phương, tôi hơi bị cảm nhẹ.
黎花主要是嗓子痛,还有点流鼻涕。Chủ yếu đau họng, hơi sổ mũi.
周芳建议多喝水,早点休息。Nên uống nhiều nước, nghỉ sớm.
黎花需要买药吗?Có cần mua thuốc không?
周芳可以买润喉的药,按说明服用。Có thể mua thuốc dịu họng, uống theo hướng dẫn.
黎花好,我就按你说的做。Được, tôi làm theo bạn nói.
黎花我们先留在药店柜台把药拿好。Chúng ta ở lại quầy thuốc lấy thuốc xong đã.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
东方dōngfāngphương Đông——Vocabulary pool
发展fāzhǎnphát triển——Vocabulary pool
发现fāxiànphát hiện——Vocabulary pool
可爱kě’àiđáng yêu——Vocabulary pool
姐妹jiěmèichị em——Vocabulary pool
房子fángzinhà——Vocabulary pool
注意zhùyìchú ý——Vocabulary pool
然后ránhòusau đó——Vocabulary pool
耳朵ěrduotai——Vocabulary pool
遍biànlần, lượt——Vocabulary pool
别人biérénngười khác——Vocabulary pool
号码hàomǎsố——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

健康文章说:普通感冒通常需要休息。

睡眠不足会让恢复变慢。

多喝温水有助于缓解喉咙不适。

如果高烧持续,应就医。

不要自行加大药量。
健康文章说:普通感冒通常需要休息。

Bài sức khỏe: cảm thường cần nghỉ.

睡眠不足会让恢复变慢。

Thiếu ngủ làm hồi phục chậm.

多喝温水有助于缓解喉咙不适。

Uống nhiều nước ấm giúp dịu họng.

如果高烧持续,应就医。

Nếu sốt cao kéo dài, nên đi khám.

不要自行加大药量。

Đừng tự tăng liều thuốc.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

If I were you.

Giả sử là... thì

Cấu trúc
If I were you.
Giải thích
Diễn tả giả định, điều kiện. "Nếu... thì...", "Giả sử...".

Ví dụ

  • 我有点轻微感冒。

    Tôi hơi bị cảm nhẹ.

  • 嗓子痛,流鼻涕。

    Đau họng, sổ mũi.

Mẫu ngữ pháp

What should I take.

Giả sử là... thì cũng

Cấu trúc
What should I take.
Giải thích
Diễn tả giả định nhượng bộ. "Dù có... đi chăng nữa thì cũng...", "Giả sử... thì cũng...".

Ví dụ

  • 建议多喝水。

    Nên uống nhiều nước.

  • 按说明服用。

    Uống theo hướng dẫn.

Mẫu ngữ pháp

Rest as advice

Có lẽ là / Có khả năng là

Cấu trúc
Rest as advice
Giải thích
Diễn tả suy đoán không chắc chắn. "Có lẽ...", "Có khả năng...".

Ví dụ

  • 我们留在药店柜台。

    Chúng ta ở lại quầy thuốc.

  • 把药拿好。

    Lấy thuốc xong.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hỏi thuốc cảm nhẹ tại quầy thuốc” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.