Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Nhờ lấy hộp trên kệ cao

Bài 12 · 4 phần

Trong bếp, Lê Hoa nhờ Trần Hạo lấy một hộp trên kệ cao và họ ở lại bếp.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Nhờ lấy hộp trên kệ cao

Trong bếp, Lê Hoa nhờ Trần Hạo lấy một hộp trên kệ cao và họ ở lại bếp.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Nhờ lấy hộp trên kệ cao

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我们在厨房。
黎花: 我够不到顶层架子。
陈浩: 那个罐头就在顶层架子上。
黎花: 你能帮我把它递过来吗?
陈浩: 好,给你。
黎花: 谢谢。
黎花: 我们就留在厨房。
黎花: 对,留在家里厨房。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我们在厨房。Trần Hạo, chúng ta đang ở bếp.
黎花我够不到顶层架子。Tôi không với tới kệ tầng trên.
陈浩那个罐头就在顶层架子上。Hộp đó ở ngay kệ tầng trên.
黎花你能帮我把它递过来吗?Bạn giúp đưa nó sang được không?
陈浩好,给你。Được, đưa bạn.
黎花谢谢。Cảm ơn.
黎花我们就留在厨房。Chúng ta ở lại bếp.
黎花对,留在家里厨房。Đúng, ở lại bếp nhà.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
出发chūfāxuất phát——Vocabulary pool
句jùcâu——Vocabulary pool
大小dàxiǎokích thước——Vocabulary pool
忘记wàngjìquên——Vocabulary pool
急jígấp——Vocabulary pool
毛máohào——Vocabulary pool
红绿灯hónglǜdēngđèn giao thông——Vocabulary pool
经过jīngguòtrải qua——Vocabulary pool
结束jiéshùkết thúc——Vocabulary pool
起飞qǐfēicất cánh——Vocabulary pool
东dōngđông——Vocabulary pool
大熊猫dàxióngmāogấu trúc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

重的食物应放在较低的架子上。

玻璃瓶不要放在边缘。

罐头按日期排列更安全。

顶层只放轻的、不常用的物品。

整理架子时先确认梯子稳固。
重的食物应放在较低的架子上。

Thức ăn nặng nên để ở kệ thấp hơn.

玻璃瓶不要放在边缘。

Chai thủy tinh đừng để sát mép.

罐头按日期排列更安全。

Xếp hộp theo ngày thì an toàn hơn.

顶层只放轻的、不常用的物品。

Tầng trên chỉ để đồ nhẹ, ít dùng.

整理架子时先确认梯子稳固。

Sắp xếp kệ hãy chắc chắn thang vững.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

On the top shelf.

Từ... đến...

Cấu trúc
On the top shelf.
Giải thích
Diễn tả khoảng thời gian hoặc không gian không rõ ràng, mơ hồ. Khác với "から~まで" (rõ ràng).

Ví dụ

  • 罐头在顶层架子上。

    Hộp ở kệ tầng trên.

  • 请把它递下来。

    Xin đưa nó xuống.

Mẫu ngữ pháp

Asking someone to pass it.

Thay vì / Đổi lại / Thay cho

Cấu trúc
Asking someone to pass it.
Giải thích
Diễn tả sự thay thế hoặc đổi chác. Có thể mang nghĩa "thay vì A thì B" hoặc "làm A để đổi lại B".

Ví dụ

  • 我够得到。

    Tôi với tới được.

  • 架子有点高。

    Kệ hơi cao.

Mẫu ngữ pháp

Thanking

Sau tất cả / Cuối cùng

Cấu trúc
Thanking
Giải thích
Diễn tả kết quả cuối cùng sau nhiều diễn biến, thường khác với dự kiến ban đầu.

Ví dụ

  • 我们留在厨房。

    Chúng ta ở lại bếp.

  • 留在家里厨房。

    Ở lại bếp nhà.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nhờ lấy hộp trên kệ cao” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.