Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Tìm túi tái chế ở siêu thị

Bài 36 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở siêu thị tìm túi tái chế; Chu Phương thu tiền ở quầy.

Section

4

Nội dung

22

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Tìm túi tái chế ở siêu thị

Lê Hoa và Trần Hạo ở siêu thị tìm túi tái chế; Chu Phương thu tiền ở quầy.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
  • 周芳
Tìm túi tái chế ở siêu thị

Toàn hội thoại

黎花: 我们现在在超市。
黎花: 我们应该拿回收袋。
陈浩: 在哪里?
黎花: 在这条过道。
陈浩: 拿两个就够了。
周芳: 请在这个收银台付款。
黎花: 我们先留在超市一会儿。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我们现在在超市。Chúng ta đang ở siêu thị.
黎花我们应该拿回收袋。Chúng ta nên lấy túi tái chế.
陈浩在哪里?Ở đâu?
黎花在这条过道。Ở lối này.
陈浩拿两个就够了。Lấy hai cái là đủ.
周芳请在这个收银台付款。Xin thanh toán tại quầy này.
黎花我们先留在超市一会儿。Chúng ta ở lại siêu thị một lúc.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
一定yídìngnhất định——Vocabulary pool
合适héshìphù hợp——Vocabulary pool
挺tǐngkhá——Vocabulary pool
数学shùxuétoán học——Vocabulary pool
用yòngdùng——Vocabulary pool
花园huāyuánvườn hoa——Vocabulary pool
重要zhòngyàoquan trọng——Vocabulary pool
难题nántívấn đề khó——Vocabulary pool
马上mǎshàngngay lập tức——Vocabulary pool
先xiāntrước——Vocabulary pool
几乎jīhūhầu như——Vocabulary pool
四季sìjìbốn mùa——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

可水洗的布袋能用很多次。

更厚的再生塑料袋更耐漏。

尺寸要适合家里的垃圾桶。

清楚的标签方便分开不同材料。

耐用有时比最低价更重要。
可水洗的布袋能用很多次。

Túi vải giặt được dùng nhiều lần.

更厚的再生塑料袋更耐漏。

Túi nhựa tái chế dày hơn chống rò tốt hơn.

尺寸要适合家里的垃圾桶。

Kích thước phải vừa thùng rác nhà.

清楚的标签方便分开不同材料。

Nhãn rõ giúp tách các loại vật liệu.

耐用有时比最低价更重要。

Độ bền đôi khi quan trọng hơn giá thấp nhất.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

We should take recycling bags.

Thêm vào đó / Hơn nữa

Cấu trúc
We should take recycling bags.
Giải thích
Dùng để thêm thông tin bổ sung. "Thêm vào đó...", "Hơn nữa...", "Mà còn...".

Ví dụ

  • 我们应该拿回收袋。

    Chúng ta nên lấy túi tái chế.

  • 我们该买回收袋。

    Chúng ta nên mua túi tái chế.

Mẫu ngữ pháp

Where are they

Và / Vẫn còn

Cấu trúc
Where are they
Giải thích
Dùng để thêm thông tin trong văn nói. "Và...", "Ngoài ra...", "À còn...".

Ví dụ

  • 在哪里?

    Ở đâu?

  • 在这条过道。

    Ở lối này.

Mẫu ngữ pháp

Taking two

Hay là / Hoặc là

Cấu trúc
Taking two
Giải thích
Dùng trong câu hỏi để đưa ra lựa chọn. "Hay là...", "Hoặc là...".

Ví dụ

  • 拿两个就够了。

    Lấy hai cái là đủ.

  • 两个就可以。

    Hai cái là được.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tìm túi tái chế ở siêu thị” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.