Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Bàn cắt cỏ tình nguyện ở công viên

Bài 26 · 4 phần

Trong công viên, Lê Hoa và Trần Hạo bàn việc cắt cỏ và chọn một sáng tình nguyện; họ ở lại công viên.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bàn cắt cỏ tình nguyện ở công viên

Trong công viên, Lê Hoa và Trần Hạo bàn việc cắt cỏ và chọn một sáng tình nguyện; họ ở lại công viên.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Bàn cắt cỏ tình nguyện ở công viên

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我们站在公园里。
黎花: 告示上写着招募志愿者。
陈浩: 这块草地确实该修剪了。
黎花: 今天不剪,我们只是在看告示。
陈浩: 下一次志愿早晨是什么时候?
黎花: 告示上写的是这个周末早上。
黎花: 我们就留在这条小路上。
黎花: 对,留在城市公园。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我们站在公园里。Trần Hạo, chúng ta đứng trong công viên.
黎花告示上写着招募志愿者。Tờ thông báo ghi tuyển tình nguyện viên.
陈浩这块草地确实该修剪了。Đám cỏ này quả thực cần cắt.
黎花今天不剪,我们只是在看告示。Hôm nay không cắt, chúng ta chỉ đang đọc thông báo.
陈浩下一次志愿早晨是什么时候?Buổi sáng tình nguyện tiếp theo lúc nào?
黎花告示上写的是这个周末早上。Thông báo ghi sáng cuối tuần này.
黎花我们就留在这条小路上。Chúng ta ở lại lối đi này.
黎花对,留在城市公园。Đúng, ở lại công viên thành phố.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
到处dàochùkhắp nơi——Vocabulary pool
同意tóngyìđồng ý——Vocabulary pool
安静ānjìngyên tĩnh——Vocabulary pool
感到gǎndàocảm thấy——Vocabulary pool
打扫dǎsǎodọn dẹp——Vocabulary pool
护照hùzhàohộ chiếu——Vocabulary pool
爬páleo——Vocabulary pool
聪明cōngmíngthông minh——Vocabulary pool
铅笔qiānbǐbút chì——Vocabulary pool
会议huìyìhội nghị——Vocabulary pool
刷shuāchải——Vocabulary pool
名人míngrénngười nổi tiếng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一则自然笔记解释:有些草地会故意留长。

长草能为昆虫提供栖息地。

开花的草也有助于传粉。

管理方会分区修剪,而不是全部剪短。

访客被提醒不要踩进保留区。
一则自然笔记解释:有些草地会故意留长。

Một ghi chép thiên nhiên: có chỗ cỏ cố ý để dài.

长草能为昆虫提供栖息地。

Cỏ dài tạo nơi trú cho côn trùng.

开花的草也有助于传粉。

Cỏ có hoa cũng giúp thụ phấn.

管理方会分区修剪,而不是全部剪短。

Ban quản lý cắt theo khu, không cắt hết ngắn.

访客被提醒不要踩进保留区。

Khách được nhắc đừng bước vào khu bảo tồn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Needs cutting

Bởi vì

Cấu trúc
Needs cutting
Giải thích
Dùng để giải thích lý do cho câu trước. "Bởi vì...", "Lý do là...".

Ví dụ

  • 草地是不是该修剪了?

    Cỏ có cần cắt chưa?

  • 有的地方太高了。

    Có chỗ cao quá.

Mẫu ngữ pháp

Not today

Về / Liên quan đến

Cấu trúc
Not today
Giải thích
Diễn tả chủ đề, nội dung liên quan. "Về...", "Liên quan đến...". Trang trọng hơn "について".

Ví dụ

  • 找一个志愿早晨。

    Chọn một sáng tình nguyện.

  • 九点在入口集合。

    Chín giờ tập trung ở cổng.

Mẫu ngữ pháp

The next volunteer morning.

Thay cho / Thay mặt

Cấu trúc
The next volunteer morning.
Giải thích
Diễn tả việc làm thay cho ai đó. "Thay cho...", "Thay mặt...".

Ví dụ

  • 我们留在公园。

    Chúng ta ở lại công viên.

  • 留在城市公园。

    Ở lại công viên thành phố.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bàn cắt cỏ tình nguyện ở công viên” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.