Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Đóng gói một túi cần thiết

Bài 14 · 4 phần

Trong căn hộ, Lê Hoa và Trần Hạo quyết đồ cần bỏ vào túi và ở lại để đóng gói.

Section

4

Nội dung

22

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Đóng gói một túi cần thiết

Trong căn hộ, Lê Hoa và Trần Hạo quyết đồ cần bỏ vào túi và ở lại để đóng gói.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Đóng gói một túi cần thiết

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我们站在公寓里,带着这个包。
黎花: 我们需要带什么?
陈浩: 充电器和一件外套。
黎花: 好,我把这两样放进去。
陈浩: 多的鞋子可以以后再带。
黎花: 好,我在这里把包拉上。
黎花: 我们就留在公寓。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我们站在公寓里,带着这个包。Trần Hạo, chúng ta đứng trong căn hộ với túi này.
黎花我们需要带什么?Chúng ta cần mang gì?
陈浩充电器和一件外套。Sạc và một áo khoác.
黎花好,我把这两样放进去。Được, tôi bỏ hai thứ đó vào.
陈浩多的鞋子可以以后再带。Giày thêm để sau.
黎花好,我在这里把包拉上。Được, tôi kéo khóa túi tại đây.
黎花我们就留在公寓。Chúng ta ở lại căn hộ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
养yǎngnuôi——Vocabulary pool
出生chūshēngsinh ra——Vocabulary pool
发fāgửi——Vocabulary pool
句子jùzicâu——Vocabulary pool
夫妻fūqīvợ chồng——Vocabulary pool
怎样zěnyàngthế nào——Vocabulary pool
沙发shāfāghế sofa——Vocabulary pool
照顾zhàogùchăm sóc——Vocabulary pool
练liànluyện——Vocabulary pool
路边lùbiānven đường——Vocabulary pool
上衣shàngyīáo——Vocabulary pool
以下yǐxiàtrở xuống——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一篇旅行博客建议轻装出行。

作者只带三件换洗衣物。

鞋子只带一双走路的。

液体放在透明袋里过安检。

她说少带东西让行程更轻松。
一篇旅行博客建议轻装出行。

Một blog du lịch khuyên đi nhẹ.

作者只带三件换洗衣物。

Tác giả chỉ mang ba bộ đồ thay.

鞋子只带一双走路的。

Giày chỉ mang một đôi đi bộ.

液体放在透明袋里过安检。

Chất lỏng để túi trong suốt qua an ninh.

她说少带东西让行程更轻松。

Cô ấy nói mang ít làm chuyến đi nhẹ hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

What we need

Có phải... đúng không / Có phải là

Cấu trúc
What we need
Giải thích
Dùng khi hỏi lại để xác nhận thông tin đã biết hoặc đã quên. Văn nói thân mật.

Ví dụ

  • 护照必须带。

    Hộ chiếu phải mang.

  • 厚书以后再带。

    Sách dày để sau.

Mẫu ngữ pháp

What can wait

(Nhét) vào / (chất) lên

Cấu trúc
What can wait
Giải thích
Diễn tả hành động làm gì đó vào trong, chất đầy, hoặc tích lũy dần. Thường mang nghĩa làm kỹ lưỡng, chăm chú.

Ví dụ

  • 瓶子太占地方。

    Chai chiếm chỗ quá.

  • 先不带。

    Tạm không mang.

Mẫu ngữ pháp

Packing this bag here.

Chính là... / Nhất định là

Cấu trúc
Packing this bag here.
Giải thích
Dùng để nhấn mạnh mạnh mẽ một danh từ hoặc hành động. "Chính là A mới...", "Nhờ có A mới...".

Ví dụ

  • 我们留在公寓。

    Chúng ta ở lại căn hộ.

  • 把包整理完。

    Xếp túi xong.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đóng gói một túi cần thiết” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.