Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Nhờ đóng cửa vì phòng lạnh

Bài 7 · 4 phần

Trong căn hộ, Lê Hoa nhờ Trần Hạo đóng cửa vì lạnh; họ ở lại phòng.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Nhờ đóng cửa vì phòng lạnh

Trong căn hộ, Lê Hoa nhờ Trần Hạo đóng cửa vì lạnh; họ ở lại phòng.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Nhờ đóng cửa vì phòng lạnh

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我们在公寓里。
黎花: 门开着,有冷风进来。
黎花: 你可以帮我把门关上吗?
陈浩: 房间是不是太冷了?
黎花: 对,冷风让人不舒服。
陈浩: 好,我把门关上了。
黎花: 谢谢你。
黎花: 我们就留在这个房间。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我们在公寓里。Trần Hạo, chúng ta đang trong căn hộ.
黎花门开着,有冷风进来。Cửa đang mở, có gió lạnh vào.
黎花你可以帮我把门关上吗?Bạn giúp tôi đóng cửa được không?
陈浩房间是不是太冷了?Phòng có lạnh quá không?
黎花对,冷风让人不舒服。Đúng, gió lạnh làm khó chịu.
陈浩好,我把门关上了。Được, tôi đã đóng cửa rồi.
黎花谢谢你。Cảm ơn bạn.
黎花我们就留在这个房间。Chúng ta ở lại phòng này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
大衣dàyīáo khoác——Vocabulary pool
常见cháng jiànphổ biến——Vocabulary pool
根据gēnjùtheo——Vocabulary pool
笔记bǐjìghi chú——Vocabulary pool
糖tángđường——Vocabulary pool
该gāinên——Vocabulary pool
身高shēngāochiều cao——Vocabulary pool
迟到chídàođến muộn——Vocabulary pool
邻居línjūhàng xóm——Vocabulary pool
马路mǎlùđường——Vocabulary pool
一般yìbānthông thường——Vocabulary pool
为了wèileđể——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

关好门窗可以减少热量流失。

缝隙会让暖空气跑掉。

晚上把窗帘拉上更保暖。

短时间出门也别让门开着。

小改变能节省暖气费用。
关好门窗可以减少热量流失。

Đóng kín cửa sổ cửa ra vào giảm mất nhiệt.

缝隙会让暖空气跑掉。

Khe hở làm không khí ấm thoát ra.

晚上把窗帘拉上更保暖。

Buổi tối kéo rèm sẽ giữ ấm hơn.

短时间出门也别让门开着。

Ra ngoài ngắn cũng đừng để cửa mở.

小改变能节省暖气费用。

Thay đổi nhỏ cũng tiết kiệm tiền sưởi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Would you + verb, please.

Giả vờ làm gì / Tỏ ra như thể là...

Cấu trúc
Would you + verb, please.
Giải thích
Diễn tả hành động giả vờ, làm ra vẻ như đang làm gì hoặc ở trạng thái nào đó.

Ví dụ

  • 黎花说:请把门关上。

    Lê Hoa nói: xin đóng cửa.

  • 房间有点冷。

    Phòng hơi lạnh.

Mẫu ngữ pháp

Passing an object

Đột nhiên / Bất ngờ / Chợt

Cấu trúc
Passing an object
Giải thích
Diễn tả một hành động hoặc suy nghĩ xảy ra đột ngột, không có dự định trước.

Ví dụ

  • 陈浩问:房间是不是太冷了?

    Trần Hạo hỏi: phòng có lạnh quá không?

  • 冷风让人不舒服。

    Gió lạnh làm khó chịu.

Mẫu ngữ pháp

Thanking

Ý muốn (của người khác)

Cấu trúc
Thanking
Giải thích
Dùng để diễn tả cảm xúc, mong muốn của người thứ ba (không phải người nói). Chuyển tính từ i/na thành động từ.

Ví dụ

  • 陈浩把门关上了。

    Trần Hạo đã đóng cửa.

  • 我们就留在这个房间。

    Chúng ta ở lại phòng này.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nhờ đóng cửa vì phòng lạnh” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.