Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Tự sửa một kệ trong căn hộ

Bài 44 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở căn hộ thấy kệ lỏng; họ quyết định tự sửa và xác định dụng cụ.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tự sửa một kệ trong căn hộ

Lê Hoa và Trần Hạo ở căn hộ thấy kệ lỏng; họ quyết định tự sửa và xác định dụng cụ.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Tự sửa một kệ trong căn hộ

Toàn hội thoại

黎花: 这个架子松了。
黎花: 我们可以自己修。
陈浩: 我先量一下。
黎花: 我们只需要一把螺丝刀。
陈浩: 窗户可以以后再说。
黎花: 那我们就留在这个房间。
陈浩: 好,就留在公寓。
黎花: 那就先修这一个架子。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花这个架子松了。Cái kệ này bị lỏng.
黎花我们可以自己修。Chúng ta có thể tự sửa.
陈浩我先量一下。Tôi đo trước.
黎花我们只需要一把螺丝刀。Chúng ta chỉ cần một tô vít.
陈浩窗户可以以后再说。Cửa sổ có thể để sau.
黎花那我们就留在这个房间。Vậy chúng ta ở lại phòng này.
陈浩好,就留在公寓。Được, ở lại căn hộ.
黎花那就先修这一个架子。Vậy sửa cái kệ này trước.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
中zhōnggiữa——Vocabulary pool
公斤gōngjīnký——Vocabulary pool
半天bàntiānnửa ngày, một lúc lâu——Vocabulary pool
回答huídátrả lời——Vocabulary pool
工作日gōngzuòrìngày làm việc——Vocabulary pool
春天chūntiānmùa xuân——Vocabulary pool
瘦shòugầy——Vocabulary pool
被bèibị, được——Vocabulary pool
饮料yǐnliàođồ uống——Vocabulary pool
城市chéngshìthành phố——Vocabulary pool
差chàkém——Vocabulary pool
市shìthành phố——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

固定架子前要先看墙是什么材料。

用探测器能避开电线和水管。

支架位置要用水平尺找平。

螺丝要匹配固定件和承重。

不确定时,重架子最好请专业人员。
固定架子前要先看墙是什么材料。

Trước khi gắn kệ phải xem tường làm bằng gì.

用探测器能避开电线和水管。

Máy dò giúp tránh dây điện và ống nước.

支架位置要用水平尺找平。

Vị trí giá đỡ phải cân bằng bằng thước thủy.

螺丝要匹配固定件和承重。

Ốc vít phải khớp với phụ kiện và tải trọng.

不确定时,重架子最好请专业人员。

Khi không chắc, kệ nặng nên nhờ chuyên gia.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

We can fix it ourselves.

Hơn là nói

Cấu trúc
We can fix it ourselves.
Giải thích
So sánh, sửa lại cách nói. "Hơn là...", "Thà nói là...".

Ví dụ

  • 我们可以自己修。

    Chúng ta có thể tự sửa.

  • 我们自己来。

    Chúng ta tự làm.

Mẫu ngữ pháp

Listing a tool

Suýt chút nữa thì

Cấu trúc
Listing a tool
Giải thích
Diễn tả tình huống suýt xảy ra. "Suýt nữa...", "Gần như...".

Ví dụ

  • 我们只需要一把螺丝刀。

    Chúng ta chỉ cần một tô vít.

  • 带上螺丝刀。

    Mang theo tô vít.

Mẫu ngữ pháp

What can wait

Nhân tiện thì / Nhân dịp

Cấu trúc
What can wait
Giải thích
Dùng để chuyển đề thoại. "Nhân tiện...", "À này...", "Mà...".

Ví dụ

  • 窗户可以以后再说。

    Cửa sổ có thể để sau.

  • 这件事可以等。

    Việc này có thể đợi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tự sửa một kệ trong căn hộ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.