Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Cân bằng nói cặp và viết ở lớp

Bài 45 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ngồi ở lớp ngôn ngữ bàn cách cân bằng nói theo cặp và viết trong khóa học.

Section

4

Nội dung

22

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Cân bằng nói cặp và viết ở lớp

Lê Hoa và Trần Hạo ngồi ở lớp ngôn ngữ bàn cách cân bằng nói theo cặp và viết trong khóa học.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Cân bằng nói cặp và viết ở lớp

Toàn hội thoại

黎花: 太好了,我们坐到一起了。
黎花: 你知道这个班会怎么变化吗?
陈浩: 我希望有更多两人对话。
黎花: 可是我们还是需要写作。
陈浩: 我同意,两边都要保留。
黎花: 那我们再留一会儿。
陈浩: 这门课应该让对话和写作平衡。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花太好了,我们坐到一起了。Tuyệt, chúng ta ngồi cạnh nhau rồi.
黎花你知道这个班会怎么变化吗?Bạn biết lớp này sẽ thay đổi thế nào không?
陈浩我希望有更多两人对话。Tôi mong có nhiều nói theo cặp hơn.
黎花可是我们还是需要写作。Nhưng chúng ta vẫn cần viết.
陈浩我同意,两边都要保留。Tôi đồng ý, giữ cả hai.
黎花那我们再留一会儿。Vậy chúng ta ở lại thêm một lúc.
陈浩这门课应该让对话和写作平衡。Khóa này nên cân bằng đối thoại và viết.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
城市chéngshìthành phố——Vocabulary pool
差chàkém——Vocabulary pool
市shìthành phố——Vocabulary pool
晚会wǎnhuìbuổi tiệc tối——Vocabulary pool
的话dehuànếu, nếu như——Vocabulary pool
相信xiāngxìntin tưởng——Vocabulary pool
裙子qúnziváy——Vocabulary pool
银行yínhángngân hàng——Vocabulary pool
饱bǎono——Vocabulary pool
向xiànghướng——Vocabulary pool
园yuánvườn——Vocabulary pool
差不多chàbuduōgần như; tương tự——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

多数学习者重视经常的两人对话。

有人希望讨论前有更多准备时间。

写作任务对准确性仍然重要。

更短的教师讲解得到广泛支持。

总结建议每节课变换活动形式。
多数学习者重视经常的两人对话。

Hầu hết người học coi trọng nói cặp thường xuyên.

有人希望讨论前有更多准备时间。

Một số muốn có thêm thời gian chuẩn bị trước thảo luận.

写作任务对准确性仍然重要。

Bài viết vẫn quan trọng cho độ chính xác.

更短的教师讲解得到广泛支持。

Giảng giải ngắn hơn được ủng hộ rộng.

总结建议每节课变换活动形式。

Tóm tắt khuyên mỗi buổi đổi dạng hoạt động.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

How this class will change.

Nhưng mà

Cấu trúc
How this class will change.
Giải thích
Diễn tả kết quả bất ngờ, trái ngược. "Nhưng mà...", "Tuy nhiên...".

Ví dụ

  • 这个班会怎么变化?

    Lớp này sẽ thay đổi thế nào?

  • 你会怎么改?

    Bạn sẽ đổi thế nào?

Mẫu ngữ pháp

Pair talk and writing.

Làm sẵn / Làm trước việc gì

Cấu trúc
Pair talk and writing.
Giải thích
Làm trước để chuẩn bị. "Làm sẵn...", "Làm trước...".

Ví dụ

  • 我们还是需要写作。

    Chúng ta vẫn cần viết.

  • 我也希望更多两人对话。

    Tôi cũng mong nói cặp nhiều hơn.

Mẫu ngữ pháp

Keep both here

Đúng như

Cấu trúc
Keep both here
Giải thích
Diễn tả làm theo, đúng như. "Như...", "Theo...", "Đúng như...".

Ví dụ

  • 两边都要保留。

    Giữ cả hai.

  • 对话和写作要平衡。

    Đối thoại và viết cần cân bằng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Cân bằng nói cặp và viết ở lớp” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.