Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Trấn an người mua ở cửa hàng tiện lợi

Bài 17 · 4 phần

Tại cửa hàng tiện lợi, Lê Hoa trấn an Chu Phương rằng danh sách trong giỏ đã được kiểm.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trấn an người mua ở cửa hàng tiện lợi

Tại cửa hàng tiện lợi, Lê Hoa trấn an Chu Phương rằng danh sách trong giỏ đã được kiểm.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Trấn an người mua ở cửa hàng tiện lợi

Toàn hội thoại

黎花: 周芳,我们在便利店。
黎花: 我有点担心这份清单。
周芳: 别着急。
周芳: 你看,清单已经勾过了。
黎花: 我再核对篮子里的两样东西。
周芳: 在这个柜台,还需要别的吗?
黎花: 不用了,我在这里结账。
黎花: 我们就留在这个柜台。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花周芳,我们在便利店。Chu Phương, chúng ta đang ở cửa hàng tiện lợi.
黎花我有点担心这份清单。Tôi hơi lo về danh sách này.
周芳别着急。Đừng sốt ruột.
周芳你看,清单已经勾过了。Bạn xem, danh sách đã được đánh dấu rồi.
黎花我再核对篮子里的两样东西。Tôi kiểm lại hai món trong giỏ.
周芳在这个柜台,还需要别的吗?Tại quầy này, còn cần gì nữa không?
黎花不用了,我在这里结账。Không, tôi thanh toán tại đây.
黎花我们就留在这个柜台。Chúng ta ở lại quầy này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
不久bùjiǔkhông lâu, chẳng bao lâu——Vocabulary pool
以前yǐqiántrước đây——Vocabulary pool
刚gāngvừa——Vocabulary pool
只能zhǐ néngchỉ có thể——Vocabulary pool
女生nǚshēngnữ sinh——Vocabulary pool
总是zǒngshìluôn luôn——Vocabulary pool
海hǎibiển——Vocabulary pool
热情rèqíngnhiệt tình——Vocabulary pool
网站wǎngzhàntrang web——Vocabulary pool
过节guòjiéăn lễ——Vocabulary pool
不但búdànkhông những, không chỉ——Vocabulary pool
以后yǐhòusau này——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一篇日记写到:作者曾忘记买牛奶。

从那以后,她出门前先拍照清单。

到店里再对照手机照片。

她说这个习惯减少了漏买。

现在她很少再跑第二趟。
一篇日记写到:作者曾忘记买牛奶。

Một nhật ký viết: tác giả từng quên mua sữa.

从那以后,她出门前先拍照清单。

Từ đó, trước khi ra ngoài cô chụp ảnh danh sách.

到店里再对照手机照片。

Đến cửa hàng lại đối chiếu ảnh trên điện thoại.

她说这个习惯减少了漏买。

Cô nói thói quen này giảm quên mua.

现在她很少再跑第二趟。

Giờ cô ít phải đi thêm lần hai.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Don't fuss

Đến cỡ / Đến mức / Cỡ

Cấu trúc
Don't fuss
Giải thích
Diễn tả mức độ, số lượng gần đúng, hoặc so sánh. Có thể dùng "ぐらい" (gurái) thay thế.

Ví dụ

  • 清单已经核对过了。

    Danh sách đã được kiểm.

  • 篮子里都按清单放好了。

    Trong giỏ đã xếp theo danh sách.

Mẫu ngữ pháp

Already ticked

Cỡ như... thì không

Cấu trúc
Already ticked
Giải thích
Diễn tả so sánh tuyệt đối, không có gì bằng. "Không có gì... như A".

Ví dụ

  • 你看起来有点担心。

    Bạn trông hơi lo.

  • 那就好。

    Vậy thì tốt.

Mẫu ngữ pháp

Paying here

Được nói / Bị nói / Bị nhắc nhở

Cấu trúc
Paying here
Giải thích
Dùng để truyền đạt lời yêu cầu, nhờ vả của người khác. "A bảo tôi làm gì đó".

Ví dụ

  • 我们留在便利店。

    Chúng ta ở lại cửa hàng tiện lợi.

  • 留在这里结账。

    Ở lại đây thanh toán.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trấn an người mua ở cửa hàng tiện lợi” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.