Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

In lại thẻ ra vào ở sảnh

Bài 33 · 4 phần

Lê Hoa gặp Chu Phương ở sảnh tòa nhà để báo sự cố in thẻ và nhờ in lại.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

In lại thẻ ra vào ở sảnh

Lê Hoa gặp Chu Phương ở sảnh tòa nhà để báo sự cố in thẻ và nhờ in lại.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
In lại thẻ ra vào ở sảnh

Toàn hội thoại

黎花: 周芳,我需要柜台帮忙。
黎花: 我一坐下就出问题了。
周芳: 发生了什么?
黎花: 通行证打不出来,键盘没反应。
周芳: 我在这个柜台重新打印。
黎花: 谢谢,帮大忙了。
黎花: 我先留在门厅等。
周芳: 请留在门厅,我把新通行证给你。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花周芳,我需要柜台帮忙。Chu Phương, tôi cần quầy giúp.
黎花我一坐下就出问题了。Tôi vừa ngồi xuống đã gặp vấn đề.
周芳发生了什么?Chuyện gì xảy ra?
黎花通行证打不出来,键盘没反应。Không in được thẻ; bàn phím không phản ứng.
周芳我在这个柜台重新打印。Tôi in lại tại quầy này.
黎花谢谢,帮大忙了。Cảm ơn, giúp lớn rồi.
黎花我先留在门厅等。Tôi đợi ở sảnh trước.
周芳请留在门厅,我把新通行证给你。Xin ở lại sảnh, tôi đưa thẻ mới.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
东北dōngběiđông bắc——Vocabulary pool
作业zuòyèbài tập——Vocabulary pool
办法bànfǎcách, biện pháp——Vocabulary pool
员yuánviên——Vocabulary pool
封fēnglá——Vocabulary pool
放fàngđặt——Vocabulary pool
瓶子píngzichai——Vocabulary pool
船chuánthuyền——Vocabulary pool
难听nántīngkhó nghe——Vocabulary pool
东南dōngnánđông nam——Vocabulary pool
信xìntin; thư——Vocabulary pool
加jiāthêm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一位访客下午来开会,入口读卡器打不开。

邮件里的进入码已经过期。

前台核对了接待人的名字。

柜台签发了临时通行证。

之后把通行记录也更正了。
一位访客下午来开会,入口读卡器打不开。

Một khách đến họp chiều; máy đọc thẻ cửa không mở.

邮件里的进入码已经过期。

Mã vào trong email đã hết hạn.

前台核对了接待人的名字。

Lễ tân đối chiếu tên người tiếp.

柜台签发了临时通行证。

Quầy cấp thẻ tạm.

之后把通行记录也更正了。

Sau đó cũng sửa lại hồ sơ ra vào.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

It went wrong when.

Ngay cả... / Thậm chí

Cấu trúc
It went wrong when.
Giải thích
Nhấn mạnh trường hợp cực đoan. "Ngay cả...", "Thậm chí...".

Ví dụ

  • 我一坐下就出问题了。

    Tôi vừa ngồi xuống đã gặp vấn đề.

  • 一开机就坏了。

    Vừa bật máy đã hỏng.

Mẫu ngữ pháp

Could not print the pass.

Đúng lúc đang / Ngay giữa lúc đang

Cấu trúc
Could not print the pass.
Giải thích
Diễn tả đang ở giữa một hành động thì có sự việc khác xảy ra. "Đang...", "Đúng lúc...".

Ví dụ

  • 通行证打不出来。

    Không in được thẻ.

  • 键盘没反应。

    Bàn phím không phản ứng.

Mẫu ngữ pháp

Reprint at this desk.

Vì / Do

Cấu trúc
Reprint at this desk.
Giải thích
Diễn tả nguyên nhân tiêu cực dẫn đến kết quả xấu. "Do...", "Vì...". Đối lập với "おかげで".

Ví dụ

  • 我在这个柜台重新打印。

    Tôi in lại tại quầy này.

  • 请在这里重打。

    Xin in lại ở đây.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “In lại thẻ ra vào ở sảnh” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.