Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Lên kế hoạch chuyến đi thực tế

Bài 34 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở lớp ngôn ngữ thống nhất ngày đi thực tế và đồ cần mang.

Section

4

Nội dung

22

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Lên kế hoạch chuyến đi thực tế

Lê Hoa và Trần Hạo ở lớp ngôn ngữ thống nhất ngày đi thực tế và đồ cần mang.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Lên kế hoạch chuyến đi thực tế

Toàn hội thoại

黎花: 我们坐在这里吧。
黎花: 我们应该在这里计划实地考察。
陈浩: 哪一天合适?
黎花: 就定下星期五吧。
陈浩: 需要带什么?
黎花: 笔记本和水很必要。
陈浩: 好,我们就留在教室把计划做完。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我们坐在这里吧。Chúng ta ngồi đây nhé.
黎花我们应该在这里计划实地考察。Chúng ta nên lên kế hoạch chuyến đi thực tế tại đây.
陈浩哪一天合适?Ngày nào phù hợp?
黎花就定下星期五吧。Cứ chọn thứ Sáu tuần sau nhé.
陈浩需要带什么?Cần mang gì?
黎花笔记本和水很必要。Sổ tay và nước rất cần.
陈浩好,我们就留在教室把计划做完。Được, chúng ta ở lại lớp hoàn tất kế hoạch.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
东南dōngnánđông nam——Vocabulary pool
信xìntin; thư——Vocabulary pool
加jiāthêm——Vocabulary pool
周末zhōumòcuối tuần——Vocabulary pool
小区xiǎoqūkhu dân cư——Vocabulary pool
放假fàngjiànghỉ lễ——Vocabulary pool
甜tiánngọt——Vocabulary pool
节jiétiết——Vocabulary pool
难看nánkànxấu——Vocabulary pool
动物dòngwùđộng vật——Vocabulary pool
咱们zánmenchúng ta——Vocabulary pool
小心xiǎoxīncẩn thận——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

全班日出后不久就到了河边。

学生记录河边的各种变化。

云很多,拍照比较难。

午饭前几组互相比较了笔记。

日记建议下次带防水笔记本。
全班日出后不久就到了河边。

Cả lớp đến bờ sông ngay sau bình minh.

学生记录河边的各种变化。

Học sinh ghi các thay đổi bên sông.

云很多,拍照比较难。

Nhiều mây nên chụp ảnh khá khó.

午饭前几组互相比较了笔记。

Trước giờ ăn trưa vài nhóm so sánh ghi chú.

日记建议下次带防水笔记本。

Nhật ký gợi ý lần sau mang sổ chống nước.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

We should plan here.

Tối đa / Nhiều lắm cũng chỉ

Cấu trúc
We should plan here.
Giải thích
Diễn tả mức tối đa, không thể hơn được nữa. "Tối đa...", "Nhiều lắm...".

Ví dụ

  • 我们应该在这里计划。

    Chúng ta nên lên kế hoạch tại đây.

  • 我们应该先商量日期。

    Chúng ta nên bàn ngày trước.

Mẫu ngữ pháp

Naming the day

Có thể cho phép tôi ~ làm gì

Cấu trúc
Naming the day
Giải thích
Xin phép được làm gì đó. "Cho phép tôi...", "Để tôi...".

Ví dụ

  • 就定下星期五吧。

    Cứ chọn thứ Sáu tuần sau.

  • 哪一天合适?

    Ngày nào phù hợp?

Mẫu ngữ pháp

What to bring

Một lúc / Trong một thời gian

Cấu trúc
What to bring
Giải thích
Diễn tả khoảng thời gian không xác định rõ. "Một lúc", "Một thời gian", "Lâu rồi".

Ví dụ

  • 需要带什么?

    Cần mang gì?

  • 笔记本和水很必要。

    Sổ tay và nước rất cần.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lên kế hoạch chuyến đi thực tế” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.