Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Chia phần dự án trong lớp

Bài 2 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở lớp ngôn ngữ. Họ chia một dự án và thống nhất hạn nộp trong phòng học.

Section

4

Nội dung

22

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Chia phần dự án trong lớp

Lê Hoa và Trần Hạo ở lớp ngôn ngữ. Họ chia một dự án và thống nhất hạn nộp trong phòng học.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Chia phần dự án trong lớp

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我们坐到前面的桌子吧。
黎花: 我有项目卡,上面写着我们的目标。
陈浩: 好。那谁做哪一部分?
黎花: 我做前半部分,计划仔细一点。
陈浩: 那我做后半部分。
黎花: 我们约定星期五是截止时间,就在这间教室做。
黎花: 那我们就留在语言教室,现在开始。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我们坐到前面的桌子吧。Trần Hạo, chúng ta ngồi vào bàn phía trước nhé.
黎花我有项目卡,上面写着我们的目标。Tôi có thẻ dự án, trên đó ghi mục tiêu của chúng ta.
陈浩好。那谁做哪一部分?Được. Vậy ai làm phần nào?
黎花我做前半部分,计划仔细一点。Tôi làm nửa đầu, lên kế hoạch kỹ hơn một chút.
陈浩那我做后半部分。Vậy tôi làm nửa sau.
黎花我们约定星期五是截止时间,就在这间教室做。Chúng ta chốt hạn là thứ Sáu, làm ngay trong lớp này.
黎花那我们就留在语言教室,现在开始。Vậy chúng ta ở lại lớp ngôn ngữ và bắt đầu ngay.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
其实qíshíthực ra——Vocabulary pool
参加cānjiātham gia——Vocabulary pool
双shuāngđôi——Vocabulary pool
坚持jiānchíkiên trì——Vocabulary pool
太阳tàiyángmặt trời——Vocabulary pool
女人nǚrénphụ nữ——Vocabulary pool
应该yīnggāinên——Vocabulary pool
来自láizìđến từ——Vocabulary pool
矿泉水kuàngquánshuǐnước khoáng——Vocabulary pool
认得rèndenhận ra——Vocabulary pool
一直yìzhíluôn luôn——Vocabulary pool
为wèivì——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

另一组的进度邮件说:调查已经完成。

开头部分还需要修改。

一位同学负责核对数字。

另一位同学准备图片。

终稿要在星期四交。
另一组的进度邮件说:调查已经完成。

Email tiến độ nhóm khác nói: khảo sát đã xong.

开头部分还需要修改。

Phần mở đầu còn cần sửa.

一位同学负责核对数字。

Một bạn phụ trách kiểm tra số liệu.

另一位同学准备图片。

Một bạn khác chuẩn bị hình ảnh.

终稿要在星期四交。

Bản cuối phải nộp vào thứ Năm.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Dividing a project

Càng... càng

Cấu trúc
Dividing a project
Giải thích
Diễn tả sự biến đổi tương ứng: mức độ của vế này tăng thì mức độ của vế kia cũng tăng theo.

Ví dụ

  • 谁做哪一部分?

    Ai làm phần nào?

  • 我做前半部分。

    Tôi làm nửa đầu.

Mẫu ngữ pháp

Who does which part.

Giá mà... thì đã... rồi

Cấu trúc
Who does which part.
Giải thích
Diễn tả sự tiếc nuối về một thực tế không xảy ra như mong đợi. Cuối câu thường là "のに" để lửng, hàm ý than phiền hoặc hối tiếc.

Ví dụ

  • 星期五是截止时间。

    Hạn là thứ Sáu.

  • 我们在这间教室做。

    Chúng ta làm trong lớp này.

Mẫu ngữ pháp

Agreeing a deadline

Toàn là / Chỉ là / Lúc nào cũng

Cấu trúc
Agreeing a deadline
Giải thích
Dùng để phàn nàn về việc một hành động, sự vật lặp đi lặp lại quá nhiều, gây khó chịu.

Ví dụ

  • 我们就留在语言教室。

    Chúng ta ở lại lớp ngôn ngữ.

  • 现在开始吧。

    Bắt đầu ngay đi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chia phần dự án trong lớp” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.