Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Đổi bếp điện lỗi ở trung tâm

Bài 47 · 4 phần

Lê Hoa mang bếp điện lỗi đến quầy dịch vụ trung tâm thương mại; Chu Phương giúp đổi.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đổi bếp điện lỗi ở trung tâm

Lê Hoa mang bếp điện lỗi đến quầy dịch vụ trung tâm thương mại; Chu Phương giúp đổi.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Đổi bếp điện lỗi ở trung tâm

Toàn hội thoại

黎花: 周芳,下午好。
黎花: 这个炉子有问题,不加热。
周芳: 请出示收据。
黎花: 好,在这里。
周芳: 可以换成新的。
黎花: 好,我接受在这个柜台换货。谢谢。
黎花: 这和我之前退的风扇是同一类问题。
周芳: 请在这里等,我去拿替换的。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花周芳,下午好。Chu Phương, chào buổi chiều.
黎花这个炉子有问题,不加热。Cái bếp này có vấn đề, không nóng.
周芳请出示收据。Xin đưa hóa đơn.
黎花好,在这里。Được, đây ạ.
周芳可以换成新的。Có thể đổi cái mới.
黎花好,我接受在这个柜台换货。谢谢。Được, tôi đồng ý đổi tại quầy này. Cảm ơn.
黎花这和我之前退的风扇是同一类问题。Đây cùng loại sự cố với quạt tôi đã trả trước.
周芳请在这里等,我去拿替换的。Xin đợi ở đây, tôi đi lấy cái thay.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
关心guānxīnquan tâm——Vocabulary pool
关注guānzhùquan tâm——Vocabulary pool
南nánnam——Vocabulary pool
国家guójiāquốc gia——Vocabulary pool
带dàimang——Vocabulary pool
更gènghơn——Vocabulary pool
直到zhídàocho đến khi——Vocabulary pool
西北xīběitây bắc——Vocabulary pool
香蕉xiāngjiāochuối——Vocabulary pool
南方nánfāngmiền Nam——Vocabulary pool
历史lìshǐlịch sử——Vocabulary pool
图书馆túshūguǎnthư viện——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一批电热水壶可能在使用时过热。

批次号在电器底部可以找到。

受影响的产品应立即拔掉电源。

服务台会安排免费更换。

不需要原来的包装。
一批电热水壶可能在使用时过热。

Một lô ấm điện có thể quá nhiệt khi dùng.

批次号在电器底部可以找到。

Số lô có ở đáy thiết bị.

受影响的产品应立即拔掉电源。

Sản phẩm bị ảnh hưởng nên rút điện ngay.

服务台会安排免费更换。

Quầy dịch vụ sẽ xếp đổi miễn phí.

不需要原来的包装。

Không cần bao bì gốc.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Recycling this is faulty.

Hay nói cách khác là

Cấu trúc
Recycling this is faulty.
Giải thích
Dùng để tóm tắt, giải thích lại. "Tóm lại...", "Nói cách khác...", "Nghĩa là...".

Ví dụ

  • 这个炉子有问题。

    Cái bếp này có vấn đề.

  • 它不加热。

    Nó không nóng.

Mẫu ngữ pháp

Showing a receipt

Đã dự định / Không dự định (làm gì)

Cấu trúc
Showing a receipt
Giải thích
Diễn tả dự định trong quá khứ. "Đã định...", "Đã dự định...".

Ví dụ

  • 请出示收据。

    Xin đưa hóa đơn.

  • 收据在这里。

    Hóa đơn đây.

Mẫu ngữ pháp

Accepting a swap

Trong lúc / Trong khi

Cấu trúc
Accepting a swap
Giải thích
Diễn tả làm gì đó trong khi còn cơ hội. "Trong khi...", "Trong lúc...", "Khi còn...".

Ví dụ

  • 我接受换货。

    Tôi đồng ý đổi hàng.

  • 可以换成新的。

    Có thể đổi cái mới.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đổi bếp điện lỗi ở trung tâm” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.