Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Chờ lâu ở cửa sổ bán vé

Bài 40 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo chờ ở cửa sổ bán vé; hàng chậm, họ quyết định tiếp tục chờ.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chờ lâu ở cửa sổ bán vé

Lê Hoa và Trần Hạo chờ ở cửa sổ bán vé; hàng chậm, họ quyết định tiếp tục chờ.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Chờ lâu ở cửa sổ bán vé

Toàn hội thoại

黎花: 这个售票窗口的队伍完全不动。
黎花: 这队排得太久了。
陈浩: 已经九点十二分了。
黎花: 前面还有几个人?
陈浩: 前面只有三个人。
黎花: 那我们就在这个窗口等。
陈浩: 好,我们就留在这里。
黎花: 拿到票之前我们不上车。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花这个售票窗口的队伍完全不动。Hàng ở cửa sổ bán vé này hoàn toàn đứng yên.
黎花这队排得太久了。Hàng này xếp quá lâu rồi.
陈浩已经九点十二分了。Đã chín giờ mười hai rồi.
黎花前面还有几个人?Phía trước còn mấy người?
陈浩前面只有三个人。Phía trước chỉ còn ba người.
黎花那我们就在这个窗口等。Vậy chúng ta đợi ở cửa sổ này.
陈浩好,我们就留在这里。Được, chúng ta ở lại đây.
黎花拿到票之前我们不上车。Trước khi lấy vé chúng ta không lên xe.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
丢diūđánh mất; vứt bỏ——Vocabulary pool
做客zuòkèlàm khách——Vocabulary pool
勺子sháozithìa——Vocabulary pool
啤酒píjiǔbia——Vocabulary pool
层céngtầng, lớp——Vocabulary pool
方便fāngbiàntiện lợi——Vocabulary pool
男生nánshēngnam sinh——Vocabulary pool
蛋糕dàngāobánh ngọt——Vocabulary pool
鞋xiégiày——Vocabulary pool
公园gōngyuáncông viên——Vocabulary pool
北běibắc——Vocabulary pool
喜爱xǐ’àiyêu thích——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一项交通研究统计了售票处两周的高峰。

上班列车出发前,早上的队伍最长。

简单购票比问路耽误更少。

多开一个人工窗口能缩短高峰等待。

报告建议更清楚的自助指引。
一项交通研究统计了售票处两周的高峰。

Một nghiên cứu giao thông đo giờ cao điểm ở phòng vé trong hai tuần.

上班列车出发前,早上的队伍最长。

Trước khi tàu giờ cao điểm chạy, hàng sáng dài nhất.

简单购票比问路耽误更少。

Mua vé đơn giản làm chậm ít hơn hỏi đường.

多开一个人工窗口能缩短高峰等待。

Thêm một cửa sổ nhân viên rút ngắn chờ giờ cao điểm.

报告建议更清楚的自助指引。

Báo cáo đề xuất hướng dẫn tự phục vụ rõ hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Taking forever

Làm gì đó thì bắt đầu

Cấu trúc
Taking forever
Giải thích
Diễn tả chỉ khi làm điều gì đó thì mới nhận ra, hiểu được. "Chỉ khi... mới...", "Lần đầu tiên...".

Ví dụ

  • 这队排得太久了。

    Hàng này xếp quá lâu rồi.

  • 等得太久了。

    Đợi quá lâu rồi.

Mẫu ngữ pháp

How many in front.

Muốn (ai đó) làm gì

Cấu trúc
How many in front.
Giải thích
Diễn tả mong muốn ai đó làm điều gì. "Muốn... làm...", "Mong...".

Ví dụ

  • 前面还有几个人?

    Phía trước còn mấy người?

  • 前面只有三个人。

    Phía trước chỉ còn ba người.

Mẫu ngữ pháp

Wait at this window.

Chỉ tốn (có) / Giải quyết xong (chỉ bằng) / Chỉ cần... là xong

Cấu trúc
Wait at this window.
Giải thích
Diễn tả việc giải quyết được bằng cách đơn giản. "Chỉ cần... là xong", "Chỉ... là được".

Ví dụ

  • 那我们就在这个窗口等。

    Vậy chúng ta đợi ở cửa sổ này.

  • 我们就留在这里。

    Chúng ta ở lại đây.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chờ lâu ở cửa sổ bán vé” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.