Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Đổi trả hàng lỗi tại quầy mall

Bài 4 · 4 phần

Lê Hoa mang món hàng lỗi đến quầy dịch vụ trung tâm thương mại. Chu Phương kiểm tra hóa đơn và xử lý trả hàng.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đổi trả hàng lỗi tại quầy mall

Lê Hoa mang món hàng lỗi đến quầy dịch vụ trung tâm thương mại. Chu Phương kiểm tra hóa đơn và xử lý trả hàng.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Đổi trả hàng lỗi tại quầy mall

Toàn hội thoại

黎花: 周芳,你好。我需要购物中心服务台的帮助。
黎花: 这个有问题,边上有一条缝。
周芳: 请出示一下收据。
黎花: 好,这是收据。
周芳: 您想换货还是退货?
黎花: 我想退货。
周芳: 好。我现在在这个柜台打印退货单。
黎花: 我们就留在这个柜台。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花周芳,你好。我需要购物中心服务台的帮助。Chu Phương, xin chào. Tôi cần trợ giúp ở quầy dịch vụ trung tâm thương mại.
黎花这个有问题,边上有一条缝。Cái này bị lỗi, cạnh có một khe.
周芳请出示一下收据。Xin đưa hóa đơn.
黎花好,这是收据。Được, đây là hóa đơn.
周芳您想换货还是退货?Bạn muốn đổi hàng hay trả hàng?
黎花我想退货。Tôi muốn trả hàng.
周芳好。我现在在这个柜台打印退货单。Được. Tôi in phiếu trả hàng tại quầy này ngay.
黎花我们就留在这个柜台。Chúng ta ở lại quầy này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
声音shēngyīnâm thanh——Vocabulary pool
开心kāixīnvui vẻ——Vocabulary pool
方法fāngfǎphương pháp——Vocabulary pool
最后zuìhòucuối cùng——Vocabulary pool
树shùcây——Vocabulary pool
欢迎huānyínghoan nghênh——Vocabulary pool
礼物lǐwùquà——Vocabulary pool
终于zhōngyúcuối cùng——Vocabulary pool
记jìnhớ——Vocabulary pool
课本kèběnsách giáo khoa——Vocabulary pool
复习fùxíôn tập——Vocabulary pool
开机kāijībật máy——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

有问题的商品可以在三十天内退货。

通常需要收据或电子凭证。

工作人员会在服务台检查商品。

退款会退回原来的支付方式。

包装损坏不取消顾客的权利。
有问题的商品可以在三十天内退货。

Hàng lỗi có thể trả trong ba mươi ngày.

通常需要收据或电子凭证。

Thường cần hóa đơn hoặc chứng từ điện tử.

工作人员会在服务台检查商品。

Nhân viên sẽ kiểm tra hàng tại quầy.

退款会退回原来的支付方式。

Tiền hoàn về đúng phương thức thanh toán ban đầu.

包装损坏不取消顾客的权利。

Bao bì hỏng không hủy quyền của khách.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

This is faulty

Làm mất rồi / Lỡ làm... / Hoàn thành

Cấu trúc
This is faulty
Giải thích
Dạng văn nói thân mật của "てしまいました". Diễn tả sự hoàn thành xong, hoặc sự tiếc nuối khi lỡ làm điều gì không nên.

Ví dụ

  • 这个有问题。

    Cái này bị lỗi.

  • 边上有一条缝。

    Cạnh có một khe.

Mẫu ngữ pháp

Showing a receipt

Phải/nên làm gì

Cấu trúc
Showing a receipt
Giải thích
Diễn tả nghĩa vụ đạo đức, trách nhiệm hoặc điều đáng lẽ phải làm theo lẽ phải. Mang tính khách quan hơn "なければならない".

Ví dụ

  • 请出示收据。

    Xin đưa hóa đơn.

  • 我想退货。

    Tôi muốn trả hàng.

Mẫu ngữ pháp

Choosing return or exchange.

Đến mức tối đa có thể / Được chừng nào hay chừng đó

Cấu trúc
Choosing return or exchange.
Giải thích
Diễn tả việc làm hết khả năng có thể, làm được bao nhiêu thì làm bấy nhiêu.

Ví dụ

  • 我在这个柜台打印退货单。

    Tôi in phiếu trả tại quầy này.

  • 请留在这个柜台。

    Xin ở lại quầy này.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đổi trả hàng lỗi tại quầy mall” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.