Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Thống nhất dùng điện thoại trong lớp

Bài 13 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo thống nhất quy tắc dùng điện thoại trong giờ học và ở lại lớp.

Section

4

Nội dung

22

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Thống nhất dùng điện thoại trong lớp

Lê Hoa và Trần Hạo thống nhất quy tắc dùng điện thoại trong giờ học và ở lại lớp.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Thống nhất dùng điện thoại trong lớp

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我们坐在语言教室吧。
黎花: 上课可以用手机吗?
陈浩: 查词典可以。
黎花: 拍照呢?
陈浩: 黑板不可以拍。
黎花: 我们把可以和不可以写在卡片上。
黎花: 我们就留在语言教室。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我们坐在语言教室吧。Trần Hạo, chúng ta ngồi trong lớp ngôn ngữ nhé.
黎花上课可以用手机吗?Trong giờ học được dùng điện thoại không?
陈浩查词典可以。Tra từ điển thì được.
黎花拍照呢?Còn chụp ảnh thì sao?
陈浩黑板不可以拍。Bảng thì không được chụp.
黎花我们把可以和不可以写在卡片上。Chúng ta viết được / không được lên thẻ.
黎花我们就留在语言教室。Chúng ta ở lại lớp ngôn ngữ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
东dōngđông——Vocabulary pool
大熊猫dàxióngmāogấu trúc——Vocabulary pool
怎么办zěnme bànlàm thế nào——Vocabulary pool
接jiēđón——Vocabulary pool
汽车qìchēô tô——Vocabulary pool
纸zhǐgiấy——Vocabulary pool
行xíngđi; được——Vocabulary pool
越yuècàng——Vocabulary pool
跳tiàonhảy——Vocabulary pool
骑qíđi——Vocabulary pool
养yǎngnuôi——Vocabulary pool
出生chūshēngsinh ra——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

有学生认为手机会帮助学习。

他们用翻译应用检查例句。

但通知太多会分心。

静音模式在课堂上更合适。

关键是清楚什么时候可以用。
有学生认为手机会帮助学习。

Có học sinh cho rằng điện thoại giúp học.

他们用翻译应用检查例句。

Họ dùng app dịch để kiểm tra câu ví dụ.

但通知太多会分心。

Nhưng thông báo quá nhiều sẽ mất tập trung.

静音模式在课堂上更合适。

Chế độ im lặng phù hợp hơn trong lớp.

关键是清楚什么时候可以用。

Điểm then chốt là rõ khi nào được dùng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Asking what is allowed.

Nhất định không / Tuyệt đối không

Cấu trúc
Asking what is allowed.
Giải thích
Nhấn mạnh sự phủ định mạnh mẽ, tuyệt đối.

Ví dụ

  • 上课可以用手机吗?

    Trong giờ học được dùng điện thoại không?

  • 陈浩说:查词典可以。

    Trần Hạo nói: tra từ điển được.

Mẫu ngữ pháp

Dictionary use is OK.

Chỉ có / Có

Cấu trúc
Dictionary use is OK.
Giải thích
Diễn tả trạng thái tiếp diễn sau một hành động và không thay đổi. Hoặc chỉ có một lượng nhỏ.

Ví dụ

  • 拍照呢?

    Còn chụp ảnh thì sao?

  • 黑板不可以拍。

    Bảng thì không được chụp.

Mẫu ngữ pháp

No photos of the board.

Hết / Không hết

Cấu trúc
No photos of the board.
Giải thích
Diễn tả việc làm hết, hoàn thành triệt để (切る/切れる) hoặc không làm hết (切れない).

Ví dụ

  • 我们把可以和不可以写在卡片上。

    Viết được / không được lên thẻ.

  • 我们留在语言教室。

    Chúng ta ở lại lớp.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Thống nhất dùng điện thoại trong lớp” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.