Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Xác nhận chuyến bay chậm tại cửa

Bài 24 · 4 phần

Tại cửa lên máy bay, Lê Hoa và Trần Hạo xác nhận chuyến chậm và quyết định đợi tại đó.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xác nhận chuyến bay chậm tại cửa

Tại cửa lên máy bay, Lê Hoa và Trần Hạo xác nhận chuyến chậm và quyết định đợi tại đó.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Xác nhận chuyến bay chậm tại cửa

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我们在登机口等。
黎花: 看显示屏,航班延误了。
陈浩: 延误多久?
黎花: 大概一个小时。
陈浩: 我们必须在这个登机口等。
黎花: 好,我们就在这里等。
黎花: 留在登机口。
黎花: 对,先留在这里,不换别的安排。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我们在登机口等。Trần Hạo, chúng ta đợi ở cửa lên máy bay.
黎花看显示屏,航班延误了。Nhìn bảng, chuyến bị chậm.
陈浩延误多久?Chậm bao lâu?
黎花大概一个小时。Khoảng một tiếng.
陈浩我们必须在这个登机口等。Chúng ta phải đợi tại cửa này.
黎花好,我们就在这里等。Được, chúng ta đợi ở đây.
黎花留在登机口。Ở lại cửa lên máy bay.
黎花对,先留在这里,不换别的安排。Đúng, ở lại đây trước, không đổi kế hoạch khác.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
信用卡xìnyòngkǎthẻ tín dụng——Vocabulary pool
像xiànggiống——Vocabulary pool
刮guāthổi——Vocabulary pool
司机sījītài xế——Vocabulary pool
字典zìdiǎntừ điển——Vocabulary pool
打算dǎsuàndự định; kế hoạch——Vocabulary pool
照片zhàopiànảnh——Vocabulary pool
聊liáotrò chuyện——Vocabulary pool
邮箱yóuxiānghộp thư——Vocabulary pool
一共yígòngtổng cộng——Vocabulary pool
同事tóngshìđồng nghiệp——Vocabulary pool
学期xuéqīhọc kỳ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

航空公司通知:延误期间请在登机口等候。

新的起飞时间会更新在屏幕上。

请不要离开太远,以免错过广播。

如需协助,可找门口工作人员。

登机开始时会再次广播。
航空公司通知:延误期间请在登机口等候。

Hãng thông báo: trong lúc chậm hãy đợi tại cửa.

新的起飞时间会更新在屏幕上。

Giờ cất cánh mới sẽ cập nhật trên màn hình.

请不要离开太远,以免错过广播。

Đừng đi quá xa kẻo lỡ loa.

如需协助,可找门口工作人员。

Cần hỗ trợ có thể tìm nhân viên ở cửa.

登机开始时会再次广播。

Khi bắt đầu lên máy bay sẽ loan báo lại.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Has been delayed

Nghe nói là

Cấu trúc
Has been delayed
Giải thích
Dạng văn nói của "のだそうだ". Dùng để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác. "Nghe nói là...", "Người ta bảo...".

Ví dụ

  • 航班延误了。

    Chuyến bị chậm.

  • 大概一个小时。

    Khoảng một tiếng.

Mẫu ngữ pháp

Asking how long

Phải / Bắt buộc

Cấu trúc
Asking how long
Giải thích
Dạng văn nói thân mật của "なければならない". Diễn tả sự bắt buộc, phải làm gì. "Phải...", "Không... thì không được".

Ví dụ

  • 仍在这个登机口。

    Vẫn ở cửa này.

  • 我们就在这里等。

    Chúng ta đợi ở đây.

Mẫu ngữ pháp

Wait at this gate.

Không phải là không

Cấu trúc
Wait at this gate.
Giải thích
Phủ định kép, thừa nhận một phần. "Không phải là không...", "Cũng có một chút...".

Ví dụ

  • 留在登机口。

    Ở lại cửa lên máy bay.

  • 先留在这里等通知。

    Ở lại đây đợi thông báo.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xác nhận chuyến bay chậm tại cửa” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.