Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Tại quầy dịch vụ việc làm

Bài 1 · 4 phần

Lê Hoa đến quầy việc làm; Chu Phương đang trực. Lê Hoa hỏi một vị trí và nộp đơn tại quầy.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại quầy dịch vụ việc làm

Lê Hoa đến quầy việc làm; Chu Phương đang trực. Lê Hoa hỏi một vị trí và nộp đơn tại quầy.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Tại quầy dịch vụ việc làm

Toàn hội thoại

黎花: 周芳,早上好。我来就业服务中心的柜台。
黎花: 我需要工作,所以想来问一个职位。
周芳: 这是一张招聘卡:商店助理的工作。
黎花: 这个职位的工作时间和开始日期是什么?
周芳: 要在这个柜台申请,请先填这张短表格。
黎花: 好,我现在就在这里填表。
周芳: 我来检查一下你的表格。
黎花: 我们就留在这个柜台,把申请做完。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花周芳,早上好。我来就业服务中心的柜台。Chu Phương, chào buổi sáng. Tôi đến quầy trung tâm việc làm.
黎花我需要工作,所以想来问一个职位。Tôi cần việc, nên muốn hỏi một vị trí.
周芳这是一张招聘卡:商店助理的工作。Đây là một thẻ tuyển dụng: việc trợ lý cửa hàng.
黎花这个职位的工作时间和开始日期是什么?Giờ làm và ngày bắt đầu của vị trí này là gì?
周芳要在这个柜台申请,请先填这张短表格。Muốn nộp đơn tại quầy này, hãy điền mẫu ngắn này trước.
黎花好,我现在就在这里填表。Được, tôi điền bảng ngay tại đây.
周芳我来检查一下你的表格。Tôi kiểm tra bảng của bạn một chút.
黎花我们就留在这个柜台,把申请做完。Chúng ta ở lại quầy này và hoàn tất hồ sơ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
中间zhōngjiānở giữa——Vocabulary pool
关机guānjītắt máy——Vocabulary pool
关系guānxìquan hệ——Vocabulary pool
努力nǔlìnỗ lực——Vocabulary pool
又yòulại——Vocabulary pool
地点dìdiǎnđịa điểm——Vocabulary pool
年轻niánqīngtrẻ——Vocabulary pool
服务fúwùphục vụ——Vocabulary pool
矮ǎithấp——Vocabulary pool
认为rènwéicho rằng——Vocabulary pool
其实qíshíthực ra——Vocabulary pool
参加cānjiātham gia——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

就业服务中心工作日开门比较早。

下午的服务到五点结束。

星期六的帮助需要提前预约。

咨询柜台在午饭时间会关闭。

来晚的人可以第二天早上再来。
就业服务中心工作日开门比较早。

Trung tâm việc làm các ngày trong tuần mở cửa khá sớm.

下午的服务到五点结束。

Dịch vụ buổi chiều kết thúc lúc năm giờ.

星期六的帮助需要提前预约。

Trợ giúp ngày thứ Bảy cần đặt lịch trước.

咨询柜台在午饭时间会关闭。

Quầy tư vấn đóng cửa trong giờ ăn trưa.

来晚的人可以第二天早上再来。

Người đến muộn có thể quay lại sáng hôm sau.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Asking about a vacancy.

Làm...xong

Cấu trúc
Asking about a vacancy.
Giải thích
Dùng để biểu thị việc hoàn thành một công việc nào đó một cách trọn vẹn. Thường mang sắc thái làm xong một việc khó khăn hoặc tốn nhiều công sức.

Ví dụ

  • 我想问一个职位。

    Tôi muốn hỏi một vị trí.

  • 这个职位怎么样?

    Vị trí này thế nào?

Mẫu ngữ pháp

Asking about hours

Làm điều gì đó cùng nhau

Cấu trúc
Asking about hours
Giải thích
Dùng khi nhiều người cùng thực hiện một hành động (lẫn nhau), hoặc làm hành động đó tương tác qua lại.

Ví dụ

  • 工作时间是什么?

    Giờ làm là gì?

  • 开始日期是哪天?

    Ngày bắt đầu là ngày nào?

Mẫu ngữ pháp

How to apply at this desk.

Giá mà... thì tốt rồi

Cấu trúc
How to apply at this desk.
Giải thích
Thể hiện sự hối tiếc về một việc đã không làm (hoặc đã làm) trong quá khứ.

Ví dụ

  • 请在这个柜台填表申请。

    Hãy điền bảng nộp đơn tại quầy này.

  • 申请要先填短表格。

    Nộp đơn cần điền mẫu ngắn trước.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại quầy dịch vụ việc làm” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.