Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Không khí trong lành trong lớp học

Bài 52 · 4 phần

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đang ở lớp học ngôn ngữ. Căn phòng hơi ngột ngạt, và Tuấn xin phép mở cửa sổ.

Section

4

Nội dung

21

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Không khí trong lành trong lớp học

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đang ở lớp học ngôn ngữ. Căn phòng hơi ngột ngạt, và Tuấn xin phép mở cửa sổ.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Không khí trong lành trong lớp học

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Let's sit near the window, Yumi.
Tuan Nguyen: This room feels warm and the air is still.
Tuan Nguyen: Do you mind if I open the window?
Yumi Nakamura: Would more fresh air help?
Tuan Nguyen: Yes, the room has become really uncomfortable.
Yumi Nakamura: I don't mind at all; go ahead.
Tuan Nguyen: Thanks, I'll open it now.
Yumi Nakamura: The difference is marked, so let's stay here.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenLet's sit near the window, Yumi.Chúng ta ngồi gần cửa sổ nhé, Yumi.
Tuan NguyenThis room feels warm and the air is still.Căn phòng này ấm và không khí tù đọng.
Tuan NguyenDo you mind if I open the window?Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?
Yumi NakamuraWould more fresh air help?Nhiều không khí trong lành hơn có giúp ích không?
Tuan NguyenYes, the room has become really uncomfortable.Vâng, căn phòng đã trở nên thật sự khó chịu.
Yumi NakamuraI don't mind at all; go ahead.Tôi không phiền chút nào; bạn cứ mở đi.
Tuan NguyenThanks, I'll open it now.Cảm ơn, tôi mở ngay đây.
Yumi NakamuraThe difference is marked, so let's stay here.Sự khác biệt rất rõ ràng, nên chúng ta cứ ở đây nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
absolute/'æbsəlu:t/Tuyệt đối, hoàn toàn, trọn vẹn——Vocabulary pool
enthusiast/in'θju:ziæst/Người say mê, người nhiệt thành——Vocabulary pool
flash/flæʃ/Loè loẹt, hào nhoáng——Vocabulary pool
historical/his'tɔrikəl/(Thuộc) lịch sử——Vocabulary pool
immediate/i'mi:djət/Trực tiếp, không có trung gian——Vocabulary pool
inspection/in'spekʃn/Sự kiểm tra, sự thanh tra——Vocabulary pool
leadership/'li:dəʃip/Sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo——Vocabulary pool
maple/'meipl/; Gỗ thích——Vocabulary pool
marked/mɑ:kt/Rõ ràng, dễ nhận thấy——Vocabulary pool
merely/'miəli/Chỉ, đơn thuần, không hơn——Vocabulary pool
moss/mɔs/Rêu——Vocabulary pool
northeast—Ở hướng đông bắc, về phía đông bắc——Vocabulary pool
obvious/'ɔbviəs/Rõ ràng, hiển nhiên——Vocabulary pool
outlaw/'autlɔ:/Kẻ ngoài vòng pháp luật, tội phạm lưu vong——Vocabulary pool
peculiar/pi'kju:ljə/Riêng biệt, đặc trưng——Vocabulary pool
phoenix/fi'niks/Chim phượng hoàng (trong thần thoại)——Vocabulary pool
plain/plein/Rõ ràng, dễ thấy, dễ hiểu——Vocabulary pool
president/'prezidənt/Tổng thống——Vocabulary pool
refuse/ri'fju:z/Đồ thừa, rác rưởi, vật bỏ đi——Vocabulary pool
rewrite/'ri:'rait/Viết lại, chép lại——Vocabulary pool
select/si'lekt/Được lựa chọn kỹ lưỡng, có chọn lọc——Vocabulary pool
smoker/'smoukə/Người hút thuốc——Vocabulary pool
toss/tɔs/Ném, tung, quẳng——Vocabulary pool
unfortunate/ʌn'fɔ:tʃnit/Không may, rủi ro, bất hạnh——Vocabulary pool
vision/'viʤn/Thị lực, sức nhìn, khả năng nhìn thấy——Vocabulary pool
yoga/'jougə/ Cách viết khác : (yogism) /'jougizm/Môn yoga, phép yoga——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Fresh air can improve comfort in a crowded room. When many students sit together, the room can feel as if all the air has gone. The change after opening a window is often immediate and marked.

Short periods of wide opening replace air efficiently. You do not need to keep the window open for hours. A select few minutes of full opening can make the difference plain.

Outdoor noise may affect when windows are opened. Near a busy street, a long open window is not always possible. An inspection of the area helps the class choose a good time.

People near the window may feel colder first. This is obvious, but it can be managed. A jacket or a move to another chair solves the problem.

The class can agree regular ventilation breaks. With a little leadership, everyone can accept short breaks. A short break is not an absolute answer, but it helps most rooms.
Fresh air can improve comfort in a crowded room. When many students sit together, the room can feel as if all the air has gone. The change after opening a window is often immediate and marked.

Không khí trong lành có thể cải thiện sự thoải mái trong phòng đông người. Khi nhiều học viên ngồi cùng nhau, căn phòng có thể có cảm giác như thể toàn bộ không khí đã biến mất. Sự thay đổi sau khi mở cửa sổ thường là tức thì và rõ rệt.

Short periods of wide opening replace air efficiently. You do not need to keep the window open for hours. A select few minutes of full opening can make the difference plain.

Các khoảng thời gian ngắn mở to cửa sổ thay thế không khí một cách hiệu quả. Bạn không cần mở cửa sổ hàng giờ. Chỉ cần vài phút được lựa chọn kỹ lưỡng mở hết cỡ là đủ để thấy rõ sự khác biệt.

Outdoor noise may affect when windows are opened. Near a busy street, a long open window is not always possible. An inspection of the area helps the class choose a good time.

Tiếng ồn ngoài trời có thể ảnh hưởng đến thời điểm mở cửa sổ. Gần một con phố đông đúc, không phải lúc nào cũng có thể mở cửa sổ lâu. Việc kiểm tra khu vực giúp lớp chọn thời điểm tốt.

People near the window may feel colder first. This is obvious, but it can be managed. A jacket or a move to another chair solves the problem.

Những người gần cửa sổ có thể thấy lạnh trước tiên. Điều này là hiển nhiên, nhưng có thể xử lý được. Một chiếc áo khoác hoặc chuyển sang ghế khác sẽ giải quyết vấn đề.

The class can agree regular ventilation breaks. With a little leadership, everyone can accept short breaks. A short break is not an absolute answer, but it helps most rooms.

Cả lớp có thể thống nhất các giờ giải lao thông gió thường xuyên. Với một chút khả năng lãnh đạo, mọi người có thể chấp nhận những khoảng giải lao ngắn. Một khoảng giải lao ngắn không phải là câu trả lời tuyệt đối, nhưng nó giúp ích cho hầu hết các căn phòng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

Do you mind if I….

Bạn có phiền nếu tôi… không?

Cấu trúc
Do you mind if I….
Giải thích
Dùng để xin phép lịch sự. Người nghe có thể đáp lại bằng 'Go ahead' hoặc 'No, not at all' nếu đồng ý.

Ví dụ

  • Do you mind if I open the window, Yumi?

    Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không, Yumi?

Mẫu ngữ pháp

Go ahead

Cứ làm đi

Cấu trúc
Go ahead
Giải thích
Dùng để cho phép ai đó làm điều họ vừa xin phép.

Ví dụ

  • Yumi said, 'Go ahead,' so Tuan opened the window.

    Yumi nói: “Cứ mở đi”, vì vậy Tuấn đã mở cửa sổ.

Mẫu ngữ pháp

Minding a chair move.

as if / như thể là

Cấu trúc
Minding a chair move.
Giải thích
Dùng để so sánh, diễn tả sự giống nhau. Trong bài, cấu trúc 'as if' được dùng để nói về cảm giác trong phòng.

Ví dụ

  • Tuan felt as if the room had no fresh air.

    Tuấn cảm thấy như thể căn phòng không có không khí trong lành.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Không khí trong lành trong lớp học” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.