Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Chiếc cặp để quên ở nhà ga

Bài 42 · 4 phần

Tại quầy đồ thất lạc trong nhà ga, Tuan Nguyen báo về chiếc cặp anh để quên ở khu vực quầy. Linh Pham hỏi màu sắc, kích cỡ và kiểm tra hộp.

Section

4

Nội dung

21

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chiếc cặp để quên ở nhà ga

Tại quầy đồ thất lạc trong nhà ga, Tuan Nguyen báo về chiếc cặp anh để quên ở khu vực quầy. Linh Pham hỏi màu sắc, kích cỡ và kiểm tra hộp.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Chiếc cặp để quên ở nhà ga

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hello, I need help at the lost-property desk.
Tuan Nguyen: I left my case at this desk area.
Linh Pham: What colour and size is it?
Tuan Nguyen: It’s a medium-sized black case.
Linh Pham: Let me check the box.
Linh Pham: It’s not here yet, so I’ll take your name.
Tuan Nguyen: Can I stay at this desk?
Linh Pham: Yes, please stay at the station while we check again.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHello, I need help at the lost-property desk.Xin chào, tôi cần giúp đỡ tại quầy đồ thất lạc.
Tuan NguyenI left my case at this desk area.Tôi để quên chiếc cặp của tôi ở khu vực quầy này.
Linh PhamWhat colour and size is it?Nó màu gì và cỡ nào?
Tuan NguyenIt’s a medium-sized black case.Đó là một chiếc cặp màu đen cỡ vừa.
Linh PhamLet me check the box.Để tôi kiểm tra chiếc hộp.
Linh PhamIt’s not here yet, so I’ll take your name.Nó chưa có ở đây, vì vậy tôi sẽ ghi lại tên của anh.
Tuan NguyenCan I stay at this desk?Tôi ở lại quầy này được không?
Linh PhamYes, please stay at the station while we check again.Vâng, xin hãy ở lại nhà ga trong khi chúng tôi kiểm tra lại.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
beloved/bi'lʌvd/Được yêu mến, được yêu quý sâu sắc——Vocabulary pool
celebrity/si'lebriti/Người nổi tiếng, nhân vật nổi tiếng——Vocabulary pool
delighted—Vui mừng, vui sướng——Vocabulary pool
disappoint/,disə'pɔint/Làm thất vọng, không đáp ứng được kỳ vọng——Vocabulary pool
engine/'endʤin/Động cơ, máy——Vocabulary pool
finding/'faindiɳ/Sự tìm ra, sự khám phá, sự phát hiện——Vocabulary pool
heaven/'hevn/Thiên đường——Vocabulary pool
initial/i'niʃəl/Ban đầu, đầu tiên——Vocabulary pool
landlord/'lændlɔ:d/Chủ nhà (cho thuê)——Vocabulary pool
luxury/'lʌkʃəri/Sự xa xỉ, sự xa hoa——Vocabulary pool
medium/'mi:djəm/Trung bình, vừa, trung——Vocabulary pool
moderate/'mɔdərit/Vừa phải, không thái quá——Vocabulary pool
next-door/'nekst'dɔ:/Ngay bên cạnh, kế bên, sát vách——Vocabulary pool
orderly/'ɔ:dəli/Có trật tự, ngăn nắp——Vocabulary pool
per/pə:/Mỗi——Vocabulary pool
policy/'pɔlisi/Chính sách——Vocabulary pool
politics/'pɔlitiks/Chính trị——Vocabulary pool
prefix/'pri:fiks/Tiền tố——Vocabulary pool
recite/ri'sait/Đọc thuộc lòng, ngâm (thơ)——Vocabulary pool
rest/rest/Sự nghỉ ngơi, thời gian nghỉ ngơi——Vocabulary pool
scold/skould/Rầy la, trách mắng, mắng mỏ——Vocabulary pool
similarly/'similəli/Cũng như thế, cũng như vậy——Vocabulary pool
tightly/'taitli/Một cách chặt chẽ, sít sao——Vocabulary pool
underneath/,ʌndə'ni:θ/Ở phía dưới, ở bên dưới——Vocabulary pool
via/vaiə/Qua, thông qua——Vocabulary pool
workout/'wə:kaut/Buổi tập luyện thể dục, thể thao——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

After I left the station, I realised my bag was not with me. My initial thought was that I had left it on the train, not at the desk. I walked back quickly, but the platform was already empty.

I checked my phone and found the journey receipt. The receipt had the train number, and I used it to make an online report via the station website. The report was short, but it gave the staff the exact journey.

The online form asked for several details: the colour, the size, and the contents of the bag. I wrote 'a medium blue case' and listed the main items inside it. I also added the time of travel.

The following day, a staff member called me with the finding: the bag had been found on the train. It was pushed underneath a seat, so nobody saw it at first.

When I arrived at the station, I showed my identification at the lost-property desk. A staff member handed me the bag, and I was delighted to see that everything was still inside. It was exactly as I had described it.
After I left the station, I realised my bag was not with me. My initial thought was that I had left it on the train, not at the desk. I walked back quickly, but the platform was already empty.

Sau khi rời nhà ga, tôi nhận ra chiếc túi không còn bên mình. Suy nghĩ ban đầu của tôi là tôi đã để nó trên tàu, chứ không phải ở quầy. Tôi quay lại nhanh chóng, nhưng sân ga đã trống.

I checked my phone and found the journey receipt. The receipt had the train number, and I used it to make an online report via the station website. The report was short, but it gave the staff the exact journey.

Tôi kiểm tra điện thoại và tìm thấy biên nhận hành trình. Biên nhận có số tàu, và tôi dùng nó để gửi báo cáo trực tuyến qua website của nhà ga. Báo cáo ngắn, nhưng nó cung cấp cho nhân viên chính xác hành trình.

The online form asked for several details: the colour, the size, and the contents of the bag. I wrote 'a medium blue case' and listed the main items inside it. I also added the time of travel.

Mẫu trực tuyến yêu cầu vài chi tiết: màu sắc, kích cỡ, và những thứ bên trong túi. Tôi viết 'một chiếc cặp màu xanh cỡ vừa' và liệt kê các món chính bên trong. Tôi cũng thêm thời gian đi tàu.

The following day, a staff member called me with the finding: the bag had been found on the train. It was pushed underneath a seat, so nobody saw it at first.

Ngày hôm sau, một nhân viên gọi cho tôi với phát hiện: chiếc túi đã được tìm thấy trên tàu. Nó đã bị đẩy xuống gầm ghế, nên ban đầu không ai nhìn thấy.

When I arrived at the station, I showed my identification at the lost-property desk. A staff member handed me the bag, and I was delighted to see that everything was still inside. It was exactly as I had described it.

Khi tôi đến nhà ga, tôi xuất trình giấy tờ tùy thân tại quầy đồ thất lạc. Một nhân viên đưa tôi chiếc túi, và tôi vui mừng thấy mọi thứ vẫn còn bên trong. Nó đúng như tôi đã mô tả.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

I left my case.

Dù nói là... nhưng

Cấu trúc
I left my case.
Giải thích
Mẫu câu 'I left my case.' dùng để xác nhận hành động để quên, thường kết hợp với 'but' để diễn tả 'dù nói là... nhưng...'.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen said, “I left my case, but I still hope to find it.”

    Tuan Nguyen nói: “Tôi để quên chiếc cặp của tôi, nhưng tôi vẫn hy vọng tìm lại được nó.”

Mẫu ngữ pháp

Colour and size

Cái gọi là

Cấu trúc
Colour and size
Giải thích
Cụm 'colour and size' dùng để nói đến đặc điểm nhận dạng của đồ vật, tức là 'cái gọi là' màu sắc và kích cỡ.

Ví dụ

  • The colour and size of the case were black and medium.

    Màu sắc và kích cỡ của chiếc cặp là đen và cỡ vừa.

Mẫu ngữ pháp

Not here yet

Dường như là / Có nghĩa là

Cấu trúc
Not here yet
Giải thích
'Not here yet' dùng để truyền đạt kết luận 'có nghĩa là chưa có ở đây' hoặc 'nghe nói là chưa có ở đây'.

Ví dụ

  • Linh Pham said the case is not here yet, so Tuan Nguyen waited.

    Linh Pham nói chiếc cặp chưa có ở đây, nên Tuan Nguyen chờ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chiếc cặp để quên ở nhà ga” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.