Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Túi tái chế ở siêu thị

Bài 36 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở siêu thị. Họ muốn tìm túi tái chế ở một lối đi.

Section

4

Nội dung

21

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Túi tái chế ở siêu thị

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở siêu thị. Họ muốn tìm túi tái chế ở một lối đi.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Túi tái chế ở siêu thị

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: We are at the Supermarket now.
Tuan Nguyen: We should take recycling bags.
Yumi Nakamura: Where are they?
Tuan Nguyen: They are in this aisle.
Yumi Nakamura: Taking two is enough.
Linh Pham: Please pay at this checkout.
Tuan Nguyen: We'll stay at the Supermarket for a while.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraWe are at the Supermarket now.Chúng ta đang ở siêu thị bây giờ.
Tuan NguyenWe should take recycling bags.Chúng ta nên lấy túi tái chế.
Yumi NakamuraWhere are they?Chúng ở đâu?
Tuan NguyenThey are in this aisle.Chúng ở ngay lối đi này.
Yumi NakamuraTaking two is enough.Lấy hai cái là đủ.
Linh PhamPlease pay at this checkout.Vui lòng thanh toán tại quầy này.
Tuan NguyenWe'll stay at the Supermarket for a while.Chúng ta sẽ ở lại siêu thị một lát.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
absolutely/'æbsəlu:tli/Hoàn toàn, tuyệt đối——Vocabulary pool
altogether/,ɔ:ltə'geðə/Hoàn toàn, tuyệt đối——Vocabulary pool
entirely/in'taiəli/Hoàn toàn, trọn vẹn——Vocabulary pool
feverishly—Một cách cuồng nhiệt, hối hả——Vocabulary pool
heal/hi:l/Chữa khỏi, làm lành——Vocabulary pool
immediately/i'mi:djətli/Ngay lập tức, tức thì——Vocabulary pool
infection/in'fekʃn/Sự nhiễm trùng, sự nhiễm bệnh——Vocabulary pool
kitten/'kitn/Mèo con——Vocabulary pool
lottery/'lɔtəri/Cuộc xổ số——Vocabulary pool
miserable/'maizərəbl/Rất khốn khổ, đau khổ, bất hạnh——Vocabulary pool
neutral/'nju:trəl/Trung lập——Vocabulary pool
oppress/ə'pres/Đàn áp, áp bức——Vocabulary pool
patrol/pə'troul/Đội tuần tra——Vocabulary pool
powder/'paudə/Bột——Vocabulary pool
realistic/riə'listik/Hiện thực, chân thực——Vocabulary pool
resist/ri'zist/Chống lại, kháng cự, phản kháng——Vocabulary pool
scatter/'skætə/Rải, rắc, tung ra——Vocabulary pool
sheer/ʃiə/Hoàn toàn, tuyệt đối, thuần túy——Vocabulary pool
signal/'signl/Tín hiệu, dấu hiệu——Vocabulary pool
slightly/'slaitiɳli/Một chút, hơi hơi——Vocabulary pool
thorough/'θʌrə/Hoàn toàn, triệt để, toàn diện——Vocabulary pool
throughout/θru:'aut/Suốt, trong suốt (một khoảng thời gian)——Vocabulary pool
thunder/'θʌndə/Sấm, sét——Vocabulary pool
unbelievable/,ʌnbi'li:və/Không thể tin được, khó tin——Vocabulary pool
vast/vɑ:st/Rộng lớn, mênh mông, bao la——Vocabulary pool
wing/wɪŋ/Cánh (của chim, côn trùng)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Washable fabric bags last through many uses. They can be washed often and stay useful for a long time.

Thicker recycled-plastic bags resist leaks. They are more reliable when the bag is wet.

Correct size matters for the household container. A bag that is too small will not fit well.

Clear labels help separate different materials. A visible tag signals which kind of waste goes inside.

Durability may matter more than the lowest price. A slightly more expensive bag can last longer.
Washable fabric bags last through many uses. They can be washed often and stay useful for a long time.

Túi vải giặt được dùng được qua nhiều lần. Chúng có thể được giặt thường xuyên và vẫn hữu ích trong thời gian dài.

Thicker recycled-plastic bags resist leaks. They are more reliable when the bag is wet.

Túi nhựa tái chế dày hơn chống rò rỉ. Chúng đáng tin cậy hơn khi túi bị ướt.

Correct size matters for the household container. A bag that is too small will not fit well.

Kích cỡ đúng rất quan trọng đối với thùng rác trong nhà. Túi quá nhỏ sẽ không vừa.

Clear labels help separate different materials. A visible tag signals which kind of waste goes inside.

Nhãn rõ ràng giúp phân loại các vật liệu khác nhau. Một nhãn dễ thấy báo hiệu loại rác nào được bỏ vào trong.

Durability may matter more than the lowest price. A slightly more expensive bag can last longer.

Độ bền có thể quan trọng hơn giá rẻ nhất. Một chiếc túi đắt hơn một chút có thể dùng được lâu hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

We should take recycling bags.

Chúng ta nên lấy túi tái chế.

Cấu trúc
We should take recycling bags.
Giải thích
Sau 'should' dùng động từ nguyên mẫu không 'to' để đề xuất hoặc khuyên nên làm gì.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen should take recycling bags.

    Tuan Nguyen nên lấy túi tái chế.

Mẫu ngữ pháp

Where are they

Chúng ở đâu?

Cấu trúc
Where are they
Giải thích
Trong câu hỏi với 'where', trợ động từ 'are' đứng trước chủ ngữ 'they'.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura asks Tuan Nguyen, 'Where are they?'

    Yumi Nakamura hỏi Tuan Nguyen: 'Chúng ở đâu?'

Mẫu ngữ pháp

Taking two

Lấy hai cái.

Cấu trúc
Taking two
Giải thích
Danh động từ 'Taking' đứng đầu câu làm chủ ngữ, động từ theo sau chia số ít.

Ví dụ

  • Taking two bags is a good idea for Yumi Nakamura and Tuan Nguyen.

    Lấy hai cái túi là một ý hay cho Yumi Nakamura và Tuan Nguyen.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Túi tái chế ở siêu thị” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.