Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Học một thao tác tại workshop

Bài 46 · 4 phần

Tại bàn làm việc trong workshop, Liam Brown giới thiệu một thao tác sửa chữa. Tuan Nguyen xem một lần rồi thử làm theo.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Học một thao tác tại workshop

Tại bàn làm việc trong workshop, Liam Brown giới thiệu một thao tác sửa chữa. Tuan Nguyen xem một lần rồi thử làm theo.

Nhân vật

  • Liam Brown
  • Tuan Nguyen
Học một thao tác tại workshop

Toàn hội thoại

Liam Brown: Watch once — this is the task.
Tuan Nguyen: I watched once. You kept the move simple.
Liam Brown: Try it here, Tuan.
Tuan Nguyen: I copied the step. My hands are steady.
Liam Brown: Enough for today. That was a clean try.
Tuan Nguyen: Then let's stay at this bench.
Liam Brown: One task is enough for a first time.
Tuan Nguyen: Then we can stay at the workshop a little longer.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Liam BrownWatch once — this is the task.Xem hết một lần — đây là thao tác cần làm.
Tuan NguyenI watched once. You kept the move simple.Tôi đã xem trọn một lần. Bạn làm động tác rất đơn giản.
Liam BrownTry it here, Tuan.Hãy thử ngay tại đây, Tuấn.
Tuan NguyenI copied the step. My hands are steady.Tôi đã làm theo bước đó. Tay tôi vững.
Liam BrownEnough for today. That was a clean try.Đủ cho hôm nay rồi. Lần thử đó rất ổn.
Tuan NguyenThen let's stay at this bench.Vậy chúng ta ở lại bàn làm việc này.
Liam BrownOne task is enough for a first time.Một thao tác là đủ cho lần đầu.
Tuan NguyenThen we can stay at the workshop a little longer.Vậy chúng ta có thể ở lại workshop lâu hơn một chút.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
alphabet/'ælfəbit/Bảng chữ cái, hệ thống chữ cái——Vocabulary pool
bet/bet/Đánh cuộc, cá cược——Vocabulary pool
ceremony/'seriməni/Nghi lễ, nghi thức——Vocabulary pool
demand/di'mɑ:nd/Sự đòi hỏi, sự yêu cầu——Vocabulary pool
discomfort/dis'kʌmfət/Cảm giác khó chịu, sự khó ở——Vocabulary pool
enjoyment/in'dʤɔimənt /Sự thích thú, sự khoái trá——Vocabulary pool
firework—Pháo hoa——Vocabulary pool
hesitate/'heziteit/Do dự, ngập ngừng——Vocabulary pool
innermost/'inəmoust/ Cách viết khác : (inmost) /'inmoust/Ở tận trong cùng, sâu nhất——Vocabulary pool
lately/'leitli/Cách đây không lâu, mới gần đây, gần đây——Vocabulary pool
mailbox/'meilbɔks/Hòm thư——Vocabulary pool
monk/mʌɳk/Thầy tu, nhà sư——Vocabulary pool
noisily—Một cách ồn ào, huyên náo——Vocabulary pool
organism/'ɔ:gənizm/Sinh vật——Vocabulary pool
personally—Về phần tôi, theo quan điểm cá nhân——Vocabulary pool
philosophy/fi'lɔsəfi/Triết học——Vocabulary pool
preposition/,prepə'ziʃn/Giới từ——Vocabulary pool
recovery/ri'kʌvəri/Sự bình phục, sự hồi phục sức khỏe——Vocabulary pool
retrospect/'retrouspekt/Sự hồi tưởng, sự nhìn lại quá khứ——Vocabulary pool
season/'si:zn/Mùa (trong năm)——Vocabulary pool
slavery/'slævəri/Cảnh nô lệ; sự nô lệ——Vocabulary pool
tiny/'taini/Rất nhỏ, nhỏ xíu, tí hon——Vocabulary pool
typical/'tipikl/Điển hình, tiêu biểu——Vocabulary pool
unemployment/'ʌnim'plɔimənt/Tình trạng thất nghiệp——Vocabulary pool
violence/'vaiələns/Bạo lực——Vocabulary pool
worthwhile—Đáng giá, xứng đáng với công sức hoặc thời gian bỏ ra——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

The trainer demonstrated the tool at a slow pace.

I first focused on hand position.

A practice material reduced the risk of damage.

One mistake was corrected before my second attempt.

Personally, I plan to repeat the step tomorrow.
The trainer demonstrated the tool at a slow pace.

Người hướng dẫn đã làm mẫu dụng cụ ở tốc độ chậm.

I first focused on hand position.

Đầu tiên tôi tập trung vào vị trí đặt tay.

A practice material reduced the risk of damage.

Một vật liệu tập làm đã giảm nguy cơ hư hỏng.

One mistake was corrected before my second attempt.

Một lỗi đã được sửa trước lần thử thứ hai của tôi.

Personally, I plan to repeat the step tomorrow.

Về phần tôi, tôi dự định lặp lại thao tác đó vào ngày mai.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Watch once

Làm cho đến cùng / Liên tục làm / Qua...

Cấu trúc
Watch once
Giải thích
Trong bài, dùng để yêu cầu quan sát trọn vẹn một thao tác từ đầu đến cuối.

Ví dụ

  • Tuan, watch once.

    Tuấn, hãy xem trọn một lần.

  • Liam watched once at the bench.

    Liam đã xem trọn một lần ở bàn làm việc.

Mẫu ngữ pháp

Try it here

Giả sử / Nếu cho rằng

Cấu trúc
Try it here
Giải thích
Trong bài, dùng để mời người học thử một bước ngay tại vị trí hiện tại.

Ví dụ

  • Try it here, Tuan.

    Hãy thử tại đây, Tuấn.

  • Liam tried it here with a steady hand.

    Liam đã thử tại đây với bàn tay vững.

Mẫu ngữ pháp

Enough for today

Nhân tiện... / Tiện thể

Cấu trúc
Enough for today
Giải thích
Trong bài, dùng để kết thúc buổi tập: dừng lại ở mức vừa đủ cho hôm nay.

Ví dụ

  • Enough for today, Tuan.

    Đủ cho hôm nay rồi, Tuấn.

  • Liam said that is enough for today.

    Liam nói thế là đủ cho hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Học một thao tác tại workshop” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.