Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Lên kế hoạch chuyến đi ngắn ra biển

Bài 6 · 4 phần

Tuấn Nguyễn và Linh Phạm đang ở quầy thông tin du lịch. Họ lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn của nhóm ra biển.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Lên kế hoạch chuyến đi ngắn ra biển

Tuấn Nguyễn và Linh Phạm đang ở quầy thông tin du lịch. Họ lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn của nhóm ra biển.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Lên kế hoạch chuyến đi ngắn ra biển

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hello! We need some help planning a trip.
Tuan Nguyen: We want a short group trip to the coast.
Linh Pham: How many people and how many days do you need?
Tuan Nguyen: Four people, two days — one overnight stay.
Linh Pham: How about the sea as a destination?
Tuan Nguyen: Is there a morning bus to the coast?
Linh Pham: The bus arrives at 8:15, and you can book it at this desk.
Tuan Nguyen: We'll stay at this desk, then.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHello! We need some help planning a trip.Xin chào! Chúng tôi cần chút trợ giúp để lên kế hoạch cho một chuyến đi.
Tuan NguyenWe want a short group trip to the coast.Chúng tôi muốn một chuyến đi nhóm ngắn ra biển.
Linh PhamHow many people and how many days do you need?Có bao nhiêu người và cần bao nhiêu ngày?
Tuan NguyenFour people, two days — one overnight stay.Bốn người, hai ngày — một đêm lưu trú.
Linh PhamHow about the sea as a destination?Còn biển làm điểm đến thì sao?
Tuan NguyenIs there a morning bus to the coast?Có chuyến xe buýt buổi sáng ra biển không?
Linh PhamThe bus arrives at 8:15, and you can book it at this desk.Xe buýt đến lúc 8:15, và bạn có thể đặt vé ngay tại quầy này.
Tuan NguyenWe'll stay at this desk, then.Vậy thì chúng tôi sẽ ở lại quầy này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
access/'ækses/Quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng, hoặc vào một nơi nào đó——Vocabulary pool
adorable/ə'dɔ:rəbl/Đáng yêu, dễ thương một cách sâu sắc——Vocabulary pool
backpack—Ba lô——Vocabulary pool
cabin/'kæbin/Buồng, khoang (trên tàu thủy, máy bay)——Vocabulary pool
calculate/'kælkjuleit/Tính toán, tính——Vocabulary pool
daisy/'deizi/Hoa cúc, cây cúc——Vocabulary pool
depressed/di'prest/Chán nản, thất vọng, buồn phiền, phiền muộn——Vocabulary pool
ecological/,ekə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (ecological) /,ekə'lɔdʤikəl/Thuộc về sinh thái học——Vocabulary pool
equality/i:kwɔliti/Sự bình đẳng——Vocabulary pool
garment/'gɑ:mənt/Một món đồ may mặc, y phục——Vocabulary pool
honesty/'ɔnisti/Tính trung thực, tính thật thà——Vocabulary pool
insurance/in'ʃuərəns/Sự bảo hiểm——Vocabulary pool
legal/'li:gəl/Hợp pháp——Vocabulary pool
massive/'mæsiv/To lớn, đồ sộ, khổng lồ——Vocabulary pool
motorcycle/'moutə,saikl/Xe mô tô——Vocabulary pool
notion/'nouʃn/Ý niệm, khái niệm——Vocabulary pool
overnight/'ouvə'nait/Qua đêm, kéo dài một đêm——Vocabulary pool
permit/'pə:mit/Cho phép, chấp thuận——Vocabulary pool
pin/pin/Ghim, đinh ghim——Vocabulary pool
prisoner/prisoner/Người bị giam giữ, người tù——Vocabulary pool
registration/,redʤis'treiʃn/Sự đăng ký, sự ghi danh——Vocabulary pool
risk/risk/Sự rủi ro, sự nguy hiểm——Vocabulary pool
series/'siəri:z/Loạt, dãy, chuỗi——Vocabulary pool
taste/teist/Vị, vị giác——Vocabulary pool
tragedy/'trædʤidi/Bi kịch——Vocabulary pool
union/'ju:njən/Sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết——Vocabulary pool
volunteer/,vɔlən'tiə/Người tình nguyện, người xung phong——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This coastal path stays quiet outside the summer peak, and access is easy from the village.

The walk begins at the harbour wall and follows a flat, easy route.

The route is marked for an easy afternoon; a series of signs shows the way, and local rules permit walkers to use the path.

Walkers can turn back at the first viewpoint, so there is little risk of getting lost.

The article recommends this path rather than a longer climb, because the longer climb demands a massive effort.
This coastal path stays quiet outside the summer peak, and access is easy from the village.

Con đường ven biển này vẫn yên tĩnh ngoài mùa cao điểm hè, và việc tiếp cận từ làng rất dễ dàng.

The walk begins at the harbour wall and follows a flat, easy route.

Chuyến đi bộ bắt đầu tại bức tường cảng và đi theo một lộ trình bằng phẳng, dễ đi.

The route is marked for an easy afternoon; a series of signs shows the way, and local rules permit walkers to use the path.

Lộ trình được đánh dấu cho một buổi chiều dễ dàng; một loạt biển chỉ dẫn cho thấy đường đi, và quy định địa phương cho phép người đi bộ sử dụng con đường này.

Walkers can turn back at the first viewpoint, so there is little risk of getting lost.

Người đi bộ có thể quay lại tại điểm ngắm cảnh đầu tiên, nên rất ít rủi ro bị lạc đường.

The article recommends this path rather than a longer climb, because the longer climb demands a massive effort.

Bài viết khuyên chọn con đường này thay vì một hành trình leo núi dài hơn, vì hành trình leo núi dài hơn đòi hỏi một nỗ lực rất lớn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

How many people / days.

Hỏi về số lượng người hoặc số ngày.

Cấu trúc
How many people / days.
Giải thích
Cấu trúc "How many + danh từ đếm được số nhiều" dùng để hỏi số lượng. Trong hội thoại, Linh dùng nó để hỏi số người và số ngày của nhóm.

Ví dụ

  • “How many people are in your group?” Linh Pham asks.

    “Nhóm của anh có bao nhiêu người?” Linh Phạm hỏi.

  • “How many days will you travel?” Linh Pham asks Tuan Nguyen.

    “Anh sẽ đi bao nhiêu ngày?” Linh Phạm hỏi Tuấn Nguyễn.

Mẫu ngữ pháp

The sea as a destination.

Đề xuất biển làm điểm đến.

Cấu trúc
The sea as a destination.
Giải thích
Để gợi ý một điểm đến, ta dùng "How about...?" hoặc "What about...?" + cụm danh từ. Cách nói này giúp đưa ra lựa chọn một cách lịch sự.

Ví dụ

  • “How about the sea as a destination?” Linh Pham suggests.

    “Còn biển làm điểm đến thì sao?” Linh Phạm gợi ý.

  • “The sea is a good destination for a short trip,” Tuan Nguyen says.

    “Biển là một điểm đến tốt cho chuyến đi ngắn,” Tuấn Nguyễn nói.

Mẫu ngữ pháp

Asking about a morning bus.

Hỏi về chuyến xe buýt buổi sáng.

Cấu trúc
Asking about a morning bus.
Giải thích
Câu hỏi "Is there...?" dùng để hỏi xem một thứ gì đó có tồn tại hoặc có sẵn hay không, ví dụ như một chuyến xe buýt buổi sáng.

Ví dụ

  • “Is there a morning bus to the coast?” Tuan Nguyen asks.

    “Có chuyến xe buýt buổi sáng ra biển không?” Tuấn Nguyễn hỏi.

  • Linh Pham answers, “Yes, a morning bus arrives at 8:15.”

    Linh Phạm trả lời: “Vâng, có một chuyến xe buýt buổi sáng đến lúc 8:15.”

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lên kế hoạch chuyến đi ngắn ra biển” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.