Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Giờ yên tĩnh ở sảnh chung cư

Bài 23 · 4 phần

Tại sảnh chung cư, Tuấn gặp Yumi. Họ nói về tiếng ồn của bữa tiệc và thống nhất thời gian yên tĩnh.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Giờ yên tĩnh ở sảnh chung cư

Tại sảnh chung cư, Tuấn gặp Yumi. Họ nói về tiếng ồn của bữa tiệc và thống nhất thời gian yên tĩnh.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Giờ yên tĩnh ở sảnh chung cư

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Good evening, Yumi.
Tuan Nguyen: Did you hear that loud noise last night?
Yumi Nakamura: The noise is because of a small party at my place.
Tuan Nguyen: Would you mind keeping it down after ten?
Yumi Nakamura: Agreed. Quiet time starts at ten.
Yumi Nakamura: I can stay at this door and listen until ten.
Tuan Nguyen: Good. We will stay in the lobby for a few more minutes.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenGood evening, Yumi.Chào buổi tối, Yumi.
Tuan NguyenDid you hear that loud noise last night?Tối qua bạn có nghe thấy tiếng ồn lớn không?
Yumi NakamuraThe noise is because of a small party at my place.Tiếng ồn đó là vì một bữa tiệc nhỏ ở chỗ tôi.
Tuan NguyenWould you mind keeping it down after ten?Bạn có phiền giữ yên lặng sau 10 giờ không?
Yumi NakamuraAgreed. Quiet time starts at ten.Đồng ý. Giờ yên tĩnh bắt đầu lúc 10 giờ.
Yumi NakamuraI can stay at this door and listen until ten.Tôi có thể đứng ở cửa này và lắng nghe đến 10 giờ.
Tuan NguyenGood. We will stay in the lobby for a few more minutes.Tốt. Chúng ta sẽ ở lại sảnh thêm vài phút nữa.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
agreement/əˈɡriːmənt/Sự đồng ý, sự tán thành——Vocabulary pool
barman/ˈbɑːmən/Người phục vụ ở quán rượu, quầy bar——Vocabulary pool
capable/ˈkeɪpəbl/Có năng lực, có tài, giỏi——Vocabulary pool
declaration/ˌdekləˈreɪʃn/Lời tuyên bố chính thức, sự tuyên bố——Vocabulary pool
devastate/ˈdevəsteɪt/Tàn phá, phá hủy hoàn toàn——Vocabulary pool
embarrassed/ɪmˈbærəst/Cảm thấy lúng túng, bối rối, ngượng ngùng——Vocabulary pool
farming/ˈfɑːmɪŋ/Nghề nông, canh tác, trồng trọt——Vocabulary pool
handshake/ˈhændʃeɪk/Cái bắt tay——Vocabulary pool
inconvenient/ˌɪnkənˈviːniənt/Gây bất tiện, không thuận tiện——Vocabulary pool
jog/dʒɒɡ/Bước chạy chậm, chạy bộ nhẹ nhàng——Vocabulary pool
limp/lɪmp/Đi khập khiễng——Vocabulary pool
mental/ˈmentl/(Thuộc về) tâm trí, trí óc——Vocabulary pool
narrow/ˈnærəʊ/Hẹp, chật hẹp——Vocabulary pool
occasionally/əˈkeɪʒnəli/Thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên——Vocabulary pool
paradise/ˈpærədaɪs/Thiên đường, nơi cực lạc——Vocabulary pool
positive/ˈpɒzətɪv/Xác thực, rõ ràng, có thực——Vocabulary pool
rail/reɪl/Đường ray——Vocabulary pool
repeatedly/rɪˈpiːtɪdli/Lặp đi lặp lại, nhiều lần——Vocabulary pool
responsibility/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/Trách nhiệm——Vocabulary pool
salesman/ˈseɪlzmən/Người bán hàng (nam)——Vocabulary pool
scope/skəʊp/Phạm vi, tầm hoạt động——Vocabulary pool
settle/ˈsetl/Giải quyết, dàn xếp, hoà giải——Vocabulary pool
shelter/ˈʃeltə/Nơi trú ẩn, nơi che chở——Vocabulary pool
terminal/ˈtɜːmɪnl/Ga cuối cùng, bến cuối——Vocabulary pool
triumph/ˈtraɪəmf/Chiến thắng lớn, thắng lợi vẻ vang——Vocabulary pool
upward/ˈʌpwəd/Hướng lên trên, đi lên——Vocabulary pool
weird/wɪəd/Kỳ quặc, kỳ dị, khác thường——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

About a month ago, furniture noise from the apartment above mine woke me up every morning.

At first, I spoke calmly to my neighbor instead of reporting the problem.

Then we discovered that he worked unusual hours, so he moved his chairs very early in the morning.

We put soft pads under the legs of his chairs, and the sound almost disappeared.

Finally, we made an agreement: if a noise problem returns, we will talk about it sooner.
About a month ago, furniture noise from the apartment above mine woke me up every morning.

Khoảng một tháng trước, tiếng bàn ghế di chuyển từ căn hộ phía trên đánh thức tôi mỗi sáng.

At first, I spoke calmly to my neighbor instead of reporting the problem.

Lúc đầu, tôi nói chuyện bình tĩnh với người hàng xóm thay vì báo cáo vấn đề.

Then we discovered that he worked unusual hours, so he moved his chairs very early in the morning.

Sau đó chúng tôi phát hiện anh ấy làm việc theo giờ giấc bất thường, nên anh ấy di chuyển ghế rất sớm vào buổi sáng.

We put soft pads under the legs of his chairs, and the sound almost disappeared.

Chúng tôi đặt miếng lót mềm dưới chân ghế, và tiếng động gần như biến mất.

Finally, we made an agreement: if a noise problem returns, we will talk about it sooner.

Cuối cùng, chúng tôi đã đạt được thỏa thuận: nếu vấn đề tiếng ồn tái diễn, chúng tôi sẽ trao đổi sớm hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

The noise is because of….

Diễn tả nguyên nhân của một vấn đề.

Cấu trúc
The noise is because of….
Giải thích
Sau because of là một danh từ hoặc cụm danh từ, không phải mệnh đề.

Ví dụ

  • The noise is because of the party in Yumi's apartment.

    Tiếng ồn là do bữa tiệc trong căn hộ của Yumi.

  • The early noise is because of furniture moving.

    Tiếng ồn buổi sáng là do việc di chuyển bàn ghế.

Mẫu ngữ pháp

Would you mind keeping it down.

Bạn có phiền khi giữ yên lặng không?

Cấu trúc
Would you mind keeping it down.
Giải thích
Cấu trúc yêu cầu lịch sự; sau would you mind dùng động từ thêm -ing.

Ví dụ

  • Yumi, would you mind keeping it down after ten?

    Yumi, bạn có phiền giữ yên lặng sau 10 giờ không?

  • Would you mind turning down the music?

    Bạn có phiền vặn nhỏ nhạc lại không?

Mẫu ngữ pháp

Agreeing a time

Thống nhất một thời điểm.

Cấu trúc
Agreeing a time
Giải thích
Dùng agree on + thời gian hoặc agree a time để nói hai bên cùng quyết định thời điểm.

Ví dụ

  • Tuan and Yumi agreed on a quiet time of ten.

    Tuấn và Yumi đã thống nhất giờ yên tĩnh là 10 giờ.

  • Let's agree a time to talk about the noise.

    Chúng ta hãy thống nhất một thời điểm để nói về tiếng ồn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Giờ yên tĩnh ở sảnh chung cư” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.